Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1 và 2, bài học Lesson 3 của Unit 15 giúp các em luyện phát âm chữ “g” và “s”, đọc hiểu một đoạn văn ngắn về hoạt động cuối tuần của gia đình, và tập viết về hoạt động cuối tuần.
I. Từ vựng (Vocabulary)
Trong Lesson 3, các em ôn lại các từ đã học ở Lesson 1 và 2, đồng thời học thêm từ mới:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| go | /ɡəʊ/ | (v) | đi |
| television (TV) | /ˈtelɪvɪʒn/ | (n) | ti vi |
| stay at home | /steɪ ət həʊm/ | (v) | ở nhà |
| together | /təˈɡeðər/ | (adv) | cùng nhau |
II. Phát âm trọng tâm
Bài học này tập trung vào hai âm:
Âm “g”: là âm đầu trong từ go → Đọc là /ɡ/ (âm “gờ” nhẹ).
Âm “s”: là âm trong từ television → Đọc là /ʒ/ (âm “giờ” nhẹ, giống âm “d” trong tiếng Việt khi nói nhanh).
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: âm → từ → câu.
Dòng 1:
g → go → I go to the cinema on Saturdays.
Dịch: Mình đi đến rạp chiếu phim vào thứ Bảy.
Dòng 2:
s → television → We watch television on Sundays.
Dịch: Chúng mình xem ti vi vào Chủ nhật.
Giải thích: Các em chú ý âm “g” trong từ “go” được đọc là /ɡ/. Âm “s” trong từ “television” không đọc là “sờ” mà đọc là /ʒ/ (giống âm “giờ” nhẹ).
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
- I go to the shopping centre on Saturdays.
- They watch television on Sundays.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | c. go to the shopping centre |
| 2 | b. watch television |
Giải thích:
Câu 1: I ___ on Saturdays.
Nghe thấy “I go to the shopping centre on Saturdays” → Khoanh c. Không chọn a (watch television) hay b (go to the cinema).
Câu 2: They ___ on Sundays.
Nghe thấy “They watch television on Sundays” → Khoanh b. Không chọn a (go to the sports centre) hay c (watch films on television).
Mẹo: Các em lắng nghe kỹ từ có âm “g” (go) và âm “s” (television) để chọn đúng đáp án.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Where do you go on Saturdays?
I go to the cinema.
Where does your father go on Saturdays?
He goes to the sports centre.
What do you do on Sundays?
I watch television at home.
What does your mother do on Sundays?
She goes shopping with my sister.
Dịch:
Bạn đi đâu vào thứ Bảy?
Mình đi đến rạp chiếu phim.
Bố bạn đi đâu vào thứ Bảy?
Bố đi đến trung tâm thể thao.
Bạn làm gì vào Chủ nhật?
Mình xem ti vi ở nhà.
Mẹ bạn làm gì vào Chủ nhật?
Mẹ đi mua sắm cùng chị/em gái mình.
Giải thích: Đoạn 1 hỏi về thứ Bảy (Saturdays) — nơi đi đến. Đoạn 2 hỏi về Chủ nhật (Sundays) — hoạt động làm gì. Khi đọc chant, các em vỗ tay theo nhịp và nhấn mạnh âm “g” trong “go/goes” và âm “s” trong “television”.
Task 4: Read and tick True or False
Đọc và đánh dấu Đúng hoặc Sai.
Bài đọc:
Today is Sunday. Ben and his family do a lot of things on Sundays. His father goes to the sports centre. He plays tennis. His mother goes to the shopping centre. His sister goes to the cinema. Ben stays at home. He watches TV. In the evening, they have a nice meal together.
Dịch:
Hôm nay là Chủ nhật. Ben và gia đình làm rất nhiều việc vào Chủ nhật. Bố bạn ấy đi đến trung tâm thể thao. Bố chơi quần vợt. Mẹ bạn ấy đi đến trung tâm mua sắm. Chị/em gái bạn ấy đi đến rạp chiếu phim. Ben ở nhà. Ben xem ti vi. Vào buổi tối, cả gia đình cùng ăn một bữa cơm ngon.
Đáp án:
| Câu | Nội dung | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Ben and his family do a lot of things. | True |
| 2 | His father plays table tennis. | False |
| 3 | His mother goes shopping. | True |
| 4 | His sister watches a film at the cinema. | True |
Giải thích:
Câu 1: True — Bài đọc viết “Ben and his family do a lot of things on Sundays” (Ben và gia đình làm rất nhiều việc vào Chủ nhật) → Đúng.
Câu 2: False — Bài đọc viết “He plays tennis” (Bố chơi quần vợt), không phải “table tennis” (bóng bàn) → Sai. Chú ý: “tennis” (quần vợt) khác với “table tennis” (bóng bàn).
Câu 3: True — Bài đọc viết “His mother goes to the shopping centre” (Mẹ đi đến trung tâm mua sắm), tức là mẹ đi mua sắm (goes shopping) → Đúng.
Câu 4: True — Bài đọc viết “His sister goes to the cinema” (Chị/em gái đi đến rạp chiếu phim), tức là chị ấy xem phim ở rạp → Đúng.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em đọc đoạn văn có chỗ trống và điền thông tin về hoạt động cuối tuần của gia đình Mai.
Đoạn văn mẫu:
Mai and her family do a lot of things at the weekend. On Saturdays, her father ___. Her mother ___. Her brother ___. Mai ___.
On Sundays, her family ___ together.
Câu trả lời mẫu:
Mai and her family do a lot of things at the weekend. On Saturdays, her father plays tennis. Her mother goes shopping. Her brother watches films. Mai cooks meals.
On Sundays, her family watches television together.
Dịch:
Mai và gia đình làm rất nhiều việc vào cuối tuần. Vào thứ Bảy, bố bạn ấy chơi quần vợt. Mẹ bạn ấy đi mua sắm. Anh/em trai bạn ấy xem phim. Mai nấu ăn.
Vào Chủ nhật, gia đình bạn ấy cùng nhau xem ti vi.
Giải thích: Các em có thể điền các hoạt động khác nhau vào chỗ trống dựa trên những gì đã học trong bài. Đây là bài viết tự do, các em có thể thay đổi hoạt động theo ý mình.
Task 6: Project
Dự án: My family’s weekend activities (Hoạt động cuối tuần của gia đình tôi)

Cách làm:
Các em chuẩn bị một bảng ghi chép về hoạt động cuối tuần của các thành viên trong gia đình mình. Bảng gồm 3 cột: thành viên gia đình (My father, My mother, My sister/brother, I), nơi đi (Where?), và hoạt động (What?).
Ví dụ khi trình bày trước lớp:
“On Sundays, my father goes to the sports centre. He plays tennis. My mother goes to the shopping centre. She goes shopping. My brother stays at home. He watches television. I go to the swimming pool. I swim.”
Dịch: “Vào Chủ nhật, bố mình đi đến trung tâm thể thao. Bố chơi quần vợt. Mẹ mình đi đến trung tâm mua sắm. Mẹ đi mua sắm. Anh trai mình ở nhà. Anh ấy xem ti vi. Mình đi đến bể bơi. Mình bơi.”

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
