Unit 7 Tiếng Anh 4 Lesson 3 (trang 54, 55) | Giải bài tập

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Bài học Lesson 3 của Unit 7 giúp các em luyện phát âm chữ “se”“ce”, đọc hiểu một đoạn văn về thời khóa biểu, và tập viết giới thiệu các môn học của mình.

I. Phát âm trọng tâm

Bài học này tập trung vào hai âm:

Âm “se”: là âm cuối trong từ Vietnamese → Đọc là /ziː/ (âm “di” dài).

Âm “ce”: là âm cuối trong từ science → Đọc là /s/ (âm “xờ” nhẹ).

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: âm → từ → câu.

Dòng 1:

se → Vietnamese → When do you have Vietnamese?

Dịch: Khi nào bạn có môn Tiếng Việt?

Dòng 2:

ce → science → We have science today.

Dịch: Hôm nay chúng mình có môn Khoa học.

Giải thích: Các em chú ý âm cuối của mỗi từ. Từ “Vietnamese” kết thúc bằng âm “se”. Từ “science” kết thúc bằng âm “ce”. Cả hai âm đều có chữ “e” ở cuối nhưng cách đọc khác nhau.

Task 2: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. When do you have science?
  2. They have Vietnamese today.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 a. science
2 c. Vietnamese

Giải thích:

Câu 1: When do you have ___?

Nghe thấy “When do you have science” → Khoanh a. science. Không chọn b (Vietnamese) hay c (maths).

Câu 2: They have ___ today.

Nghe thấy “They have Vietnamese today” → Khoanh c. Vietnamese. Không chọn a (maths) hay b (science).

Mẹo: Các em lắng nghe âm cuối của từ. Nếu nghe thấy âm “ce” → science. Nếu nghe thấy âm “se” → Vietnamese.

Task 3: Let’s chant

Hãy đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

Science, science.

When do you have science?

I have science today.

I have science today.

Vietnamese, Vietnamese.

When do you have Vietnamese?

We have Vietnamese today.

We have Vietnamese today.

Dịch:

Khoa học, Khoa học.

Khi nào bạn có môn Khoa học?

Mình có môn Khoa học hôm nay.

Mình có môn Khoa học hôm nay.

Tiếng Việt, Tiếng Việt.

Khi nào bạn có môn Tiếng Việt?

Chúng mình có môn Tiếng Việt hôm nay.

Chúng mình có môn Tiếng Việt hôm nay.

Giải thích: Đoạn 1 luyện âm “ce” trong từ science. Đoạn 2 luyện âm “se” trong từ Vietnamese. Khi đọc chant, các em vỗ tay theo nhịp và nhấn rõ âm cuối của hai từ này.

Task 4: Read and circle

Đọc và khoanh tròn.

Bài đọc:

My name is Minh. I go to school from Mondays to Fridays. I have Vietnamese and maths every school day. I have English on Mondays, Thursdays and Fridays. I have science on Wednesdays and Thursdays. I have music on Tuesdays. I like music very much.

Dịch:

Mình tên là Minh. Mình đi học từ thứ Hai đến thứ Sáu. Mình có môn Tiếng Việt và Toán mỗi ngày đi học. Mình có môn Tiếng Anh vào các ngày thứ Hai, thứ Năm và thứ Sáu. Mình có môn Khoa học vào các ngày thứ Tư và thứ Năm. Mình có môn Âm nhạc vào các ngày thứ Ba. Mình rất thích môn Âm nhạc.

Đáp án:

Câu Nội dung Đáp án
1 Minh has ___ every school day. b. Vietnamese and maths
2 He has English on Mondays, ___. a. Thursdays and Fridays
3 He has music on ___. b. Tuesdays
4 He likes ___ very much. b. music

Giải thích:

Câu 1: b — Bài đọc viết “I have Vietnamese and maths every school day” (Mình có môn Tiếng Việt và Toán mỗi ngày đi học) → Chọn b. Không chọn a vì bài không nói “Vietnamese and English” mỗi ngày.

Câu 2: a — Bài đọc viết “I have English on Mondays, Thursdays and Fridays” → Chọn a. Không chọn b vì bài không nói “Wednesdays and Fridays”.

Câu 3: b — Bài đọc viết “I have music on Tuesdays” (vào các ngày thứ Ba) → Chọn b. Không chọn a (Thursdays).

Câu 4: b — Bài đọc viết “I like music very much” (Mình rất thích môn Âm nhạc) → Chọn b. Không chọn a (science).

Task 5: Let’s write

Hãy viết.

Các em đọc đoạn văn có chỗ trống và điền thông tin của bản thân.

Đoạn văn mẫu:

My name is ___. I go to school from Mondays to Fridays. I have ___ today. I have ___ on ___. I have ___ on ___. I like ___ very much.

Dịch:

Mình tên là ___. Mình đi học từ thứ Hai đến thứ Sáu. Hôm nay mình có môn ___. Mình có môn ___ vào ___. Mình có môn ___ vào ___. Mình rất thích môn ___.

Câu trả lời mẫu:

My name is Lan. I go to school from Mondays to Fridays. I have Vietnamese and maths today. I have English on Mondays, Thursdays and Fridays. I have music on Tuesdays. I like music very much.

Giải thích: Các em điền tên mình, các môn học hôm nay, môn học vào ngày nào, và môn học mình thích nhất. Các em nhìn vào thời khóa biểu thật của mình để điền cho đúng.

Task 6: Project

Dự án: My timetable (Thời khóa biểu của tôi)

Cách làm:

Các em chuẩn bị sẵn thời khóa biểu ở nhà, ghi rõ các môn học từ thứ Hai đến thứ Sáu. Sau đó mang đến lớp và giới thiệu trước nhóm hoặc trước lớp.

Ví dụ khi giới thiệu trước lớp:

“Look at my timetable. I have Vietnamese and maths every day. I have English on Mondays, Thursdays and Fridays. I have music on Tuesdays. I have art on Thursdays.”

Dịch: “Hãy nhìn thời khóa biểu của mình. Mình có môn Tiếng Việt và Toán mỗi ngày. Mình có môn Tiếng Anh vào các ngày thứ Hai, thứ Năm và thứ Sáu. Mình có môn Âm nhạc vào các ngày thứ Ba. Mình có môn Mĩ thuật vào các ngày thứ Năm.”

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh