Unit 14 Tiếng Anh 4 Lesson 2 (trang 26, 27) | Giải bài tập

Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 14 giúp các em học cách hỏi và trả lời về các việc nhà mình làm vào các buổi trong ngày bằng cấu trúc: “What do you do in the morning?” (Buổi sáng bạn làm gì?) và trả lời bằng “I ___.” (Mình ___.)

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
wash the clothes /wɒʃ ðə kləʊðz/ (v) giặt quần áo
clean the floor /kliːn ðə flɔːr/ (v) lau sàn nhà
help with the cooking /help wɪð ðə ˈkʊkɪŋ/ (v) phụ nấu ăn
wash the dishes /wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/ (v) rửa bát đĩa
housework /ˈhaʊswɜːk/ (n) việc nhà

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về việc nhà mình làm:

Câu hỏi: What do you do in the morning / afternoon / evening? (Buổi sáng / chiều / tối bạn làm gì?)

Câu trả lời: I ___. (Mình ___.)

Ví dụ:

  • What do you do in the morning? → I wash the clothes. (Buổi sáng bạn làm gì? → Mình giặt quần áo.)
  • What do you do in the morning? → I clean the floor. (Buổi sáng bạn làm gì? → Mình lau sàn nhà.)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Ngữ cảnh a:

Bill: What do you do on Sundays, Linh?

Linh: I do housework.

Dịch:

Bill: Ngày Chủ nhật bạn làm gì, Linh?

Linh: Mình làm việc nhà.

Ngữ cảnh b:

Bill: What do you do in the morning?

Linh: I clean the floor.

Dịch:

Bill: Buổi sáng bạn làm gì?

Linh: Mình lau sàn nhà.

Task 2: Listen, point and say

Nghe, chỉ và nói.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Các em nhìn vào hình rồi dùng câu hỏi “What do you do in the morning?” và trả lời theo mẫu:

Lop 4 Unit 14 Lesson 2

a. What do you do in the morning? → I wash the clothes.

Dịch: Buổi sáng bạn làm gì? → Mình giặt quần áo.

b. What do you do in the morning? → I clean the floor.

Dịch: Buổi sáng bạn làm gì? → Mình lau sàn nhà.

c. What do you do in the morning? → I help with the cooking.

Dịch: Buổi sáng bạn làm gì? → Mình phụ nấu ăn.

d. What do you do in the morning? → I wash the dishes.

Dịch: Buổi sáng bạn làm gì? → Mình rửa bát đĩa.

Giải thích: Các em nhìn vào hình để biết hoạt động cần nói. Hình a là giặt quần áo → wash the clothes. Hình b là lau sàn nhà → clean the floor. Hình c là phụ nấu ăn → help with the cooking. Hình d là rửa bát đĩa → wash the dishes.

Task 3: Let’s talk

Hãy nói.

Các em nhìn vào hình các thành viên trong gia đình đang làm việc nhà cùng nhau, rồi hỏi đáp theo mẫu:

Lop 4 Unit 14 Lesson 2

Câu hỏi: What do you do in the morning / afternoon / evening?

Câu trả lời: I ___.

Câu trả lời mẫu dựa theo hình:

Bạn đang giặt quần áo:

→ What do you do in the morning? — I wash the clothes.

Dịch: Buổi sáng bạn làm gì? — Mình giặt quần áo.

Bạn đang lau sàn nhà:

→ What do you do in the afternoon? — I clean the floor.

Dịch: Buổi chiều bạn làm gì? — Mình lau sàn nhà.

Bạn đang phụ nấu ăn:

→ What do you do in the evening? — I help with the cooking.

Dịch: Buổi tối bạn làm gì? — Mình phụ nấu ăn.

Bạn đang rửa bát đĩa:

→ What do you do in the evening? — I wash the dishes.

Dịch: Buổi tối bạn làm gì? — Mình rửa bát đĩa.

Task 4: Listen and number

Nghe và đánh số.

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

Bài 1:

A: What do you do in the morning?

B: I wash my clothes.

Dịch: A: Buổi sáng bạn làm gì? — B: Mình giặt quần áo.

Bài 2:

A: What do you do at noon?

B: I wash the dishes.

Dịch: A: Buổi trưa bạn làm gì? — B: Mình rửa bát đĩa.

Bài 3:

A: What do you do in the afternoon?

B: I clean the floor.

Dịch: A: Buổi chiều bạn làm gì? — B: Mình lau sàn nhà.

Bài 4:

A: What do you do in the evening?

B: I help my mum with the cooking.

Dịch: A: Buổi tối bạn làm gì? — B: Mình phụ mẹ nấu ăn.

Đáp án:

Hình Đáp án
a (rửa bát đĩa) 2
b (phụ nấu ăn) 4
c (giặt quần áo) 1
d (lau sàn nhà) 3

Giải thích:

1 → c: Bạn B nói “I wash my clothes” (giặt quần áo) → Đánh số 1 vào hình c (bạn gái đang giặt quần áo).

2 → a: Bạn B nói “I wash the dishes” (rửa bát đĩa) → Đánh số 2 vào hình a (bạn trai đang rửa bát đĩa).

3 → d: Bạn B nói “I clean the floor” (lau sàn nhà) → Đánh số 3 vào hình d (bạn trai đang lau sàn nhà).

4 → b: Bạn B nói “I help my mum with the cooking” (phụ mẹ nấu ăn) → Đánh số 4 vào hình b (bạn gái đang phụ mẹ nấu ăn).

Task 5: Look, complete and read

Nhìn, hoàn thành và đọc.

Lop 4 Unit 14 Lesson 2

Đáp án:

Câu Đáp án
1 clothes / What
2 afternoon / evening / TV

Giải thích:

Câu 1:

A: What do you do in the morning? — B: I wash my clothes.

A: What do you do at noon? — B: I wash the dishes.

Dịch: A: Buổi sáng bạn làm gì? — B: Mình giặt quần áo.

A: Buổi trưa bạn làm gì? — B: Mình rửa bát đĩa.

Nhìn hình thấy đồng hồ 7:30 AM, bạn đang giặt quần áo → điền “clothes”. Hình tiếp theo có đồng hồ 11:50 AM, bạn đang rửa bát → câu hỏi thiếu “What”.

Câu 2:

A: What do you do in the afternoon? — B: I help my mum with the cooking.

A: And in the evening, what do you do? — B: We watch TV together.

Dịch: A: Buổi chiều bạn làm gì? — B: Mình phụ mẹ nấu ăn.

A: Còn buổi tối, bạn làm gì? — B: Chúng mình xem TV cùng nhau.

Nhìn hình thấy đồng hồ 5:30 PM, bạn đang phụ mẹ nấu ăn → điền “afternoon”. Hình tiếp theo có đồng hồ 7:00 PM, cả gia đình xem TV → điền “evening” và “TV”.

Task 6: Let’s play

Hãy chơi.

Trò chơi: Miming game (Trò chơi đóng kịch câm)

Cách chơi:

Chia lớp thành các đội. Giáo viên viết câu hỏi lên bảng: “What do you do in the …?”

Một bạn từ mỗi đội lên trước lớp, được thầy/cô nói thầm một hoạt động (ví dụ: wash the dishes). Bạn đó phải làm động tác (không được nói) để đội mình đoán hoạt động.

Ví dụ: Bạn làm động tác rửa bát → đội đoán “I wash the dishes!” Nếu đúng thì được 1 điểm. Đội nào nhiều điểm nhất sẽ thắng.

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh