Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài Review 3 giúp các em ôn tập lại kiến thức đã học từ Unit 11 đến Unit 15, bao gồm các chủ đề: nơi ở, nghề nghiệp, ngoại hình, hoạt động hàng ngày và hoạt động cuối tuần của gia đình.
Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What’s the street like?
B: It’s a busy street.
Dịch: A: Con đường như thế nào? — B: Đó là một con đường nhộn nhịp.
Bài 2:
A: What does he do?
B: He’s a farmer.
Dịch: A: Anh ấy làm nghề gì? — B: Anh ấy là nông dân.
Bài 3:
A: What does your brother look like?
B: He’s tall.
Dịch: A: Anh/em trai bạn trông như thế nào? — B: Anh ấy cao.
Bài 4:
A: What does your father do on Sundays?
B: He plays tennis.
Dịch: A: Bố bạn làm gì vào Chủ nhật? — B: Bố mình chơi quần vợt.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a (nông dân) | 2 |
| b (chơi quần vợt) | 4 |
| c (đường phố nhộn nhịp) | 1 |
| d (bạn trai cao) | 3 |
Giải thích:
1 → c: “It’s a busy street” (đường phố nhộn nhịp) → Đánh số 1 vào hình c (hình con đường đông đúc).
2 → a: “He’s a farmer” (nông dân) → Đánh số 2 vào hình a (hình người nông dân đang cầm rau).
3 → d: “He’s tall” (cao) → Đánh số 3 vào hình d (hình bạn trai cao đang chơi bóng rổ).
4 → b: “He plays tennis” (chơi quần vợt) → Đánh số 4 vào hình b (hình người đang chơi quần vợt).
Task 2: Ask and answer
Hỏi và trả lời.
Các em nhìn vào hình và trả lời câu hỏi:

Câu 1: What does your sister look like? → She’s slim. She has long hair.
Dịch: Chị/em gái bạn trông như thế nào? → Chị ấy mảnh mai. Chị ấy có tóc dài.
Giải thích: Nhìn hình thấy bạn gái mảnh mai, tóc dài → dùng “slim” (mảnh mai) và “has long hair” (có tóc dài).
Câu 2: When do you watch TV? → I watch TV in the evening.
Dịch: Bạn xem ti vi khi nào? → Mình xem ti vi vào buổi tối.
Giải thích: Nhìn hình thấy bạn gái đang xem ti vi vào buổi tối (trời tối bên ngoài) → dùng “in the evening” (vào buổi tối).
Câu 3: Where does your mother work? → She works at a clothing factory.
Dịch: Mẹ bạn làm việc ở đâu? → Mẹ mình làm việc ở nhà máy may.
Giải thích: Nhìn hình thấy mẹ đang may quần áo, làm việc ở xưởng may → dùng “at a clothing factory” (ở nhà máy may).
Câu 4: Where does your father go on Saturdays? → He goes to the swimming pool.
Dịch: Bố bạn đi đâu vào thứ Bảy? → Bố mình đi đến bể bơi.
Giải thích: Nhìn hình thấy bố đang ở bể bơi → dùng “the swimming pool” (bể bơi).
Task 3: Read and match
Đọc và nối.
Đáp án:
| Câu hỏi | Nối với | Câu trả lời |
|---|---|---|
| 1. Where do you live? | d | I live at 25 Le Lai Street. |
| 2. What does your sister look like? | a | She has short hair. |
| 3. What do you do in the morning? | e | I do housework. |
| 4. What does your brother do at the weekend? | c | He cooks meals. |
| 5. Where does your father work? | b | He works at a nursing home. |
Giải thích:
1 → d: “Where do you live?” (Bạn sống ở đâu?) → Trả lời bằng địa chỉ: “I live at 25 Le Lai Street.” (Mình sống ở số 25 đường Lê Lai.)
2 → a: “What does your sister look like?” (Chị/em gái bạn trông như thế nào?) → Trả lời về ngoại hình: “She has short hair.” (Chị ấy có tóc ngắn.)
3 → e: “What do you do in the morning?” (Bạn làm gì vào buổi sáng?) → Trả lời về hoạt động: “I do housework.” (Mình làm việc nhà.)
4 → c: “What does your brother do at the weekend?” (Anh/em trai bạn làm gì vào cuối tuần?) → Trả lời về hoạt động: “He cooks meals.” (Anh ấy nấu ăn.)
5 → b: “Where does your father work?” (Bố bạn làm việc ở đâu?) → Trả lời về nơi làm việc: “He works at a nursing home.” (Bố mình làm việc ở viện dưỡng lão.)
Task 4: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Từ cho sẵn: factory, pupil, slim, watch, works
Đáp án:
There are three people in my family: my father, my mother and me. My father is tall. He works at a (1) factory. My mother is (2) slim. She (3) works at a school. I am a (4) pupil. In the morning and afternoon, I study at school. In the evening, I do homework and (5) watch TV.
Dịch:
Gia đình mình có ba người: bố mình, mẹ mình và mình. Bố mình cao. Bố làm việc ở một nhà máy. Mẹ mình mảnh mai. Mẹ làm việc ở trường học. Mình là học sinh. Buổi sáng và buổi chiều, mình học ở trường. Buổi tối, mình làm bài tập và xem ti vi.
Giải thích:
(1) factory: “He works at a ___” → Bố làm việc ở đâu đó → điền “factory” (nhà máy).
(2) slim: “My mother is ___” → Mô tả ngoại hình mẹ → điền “slim” (mảnh mai).
(3) works: “She ___ at a school” → Mẹ làm việc ở trường → điền “works” (làm việc). Nhớ thêm “s” vì chủ ngữ là “she”.
(4) pupil: “I am a ___” → Mình là gì → điền “pupil” (học sinh).
(5) watch: “I do homework and ___ TV” → Buổi tối mình làm bài tập và xem ti vi → điền “watch” (xem). Không thêm “es” vì chủ ngữ là “I”.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em nhìn hình gia đình đang làm việc nhà vào Chủ nhật rồi điền vào chỗ trống.

Đáp án:
This is my family. On Sundays, we stay at home and do many things. My father cooks meals. My mother cleans the floor. My brother washes the dishes. I clean the table.
Dịch:
Đây là gia đình mình. Vào Chủ nhật, chúng mình ở nhà và làm nhiều việc. Bố mình nấu ăn. Mẹ mình lau sàn nhà. Anh/em trai mình rửa bát đĩa. Mình lau bàn.
Giải thích: Các em nhìn vào hình để biết mỗi người đang làm gì. Bố đang nấu ăn trong bếp → “cooks meals”. Mẹ đang lau sàn → “cleans the floor”. Anh/em trai đang rửa bát → “washes the dishes”. Mình đang lau bàn → “clean the table” (chủ ngữ “I” nên động từ không thêm “s”).

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
