Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 19 giúp các em học cách hỏi và trả lời lý do tại sao thích một loài động vật bằng cấu trúc: “Why do you like ___?” (Tại sao bạn thích ___?) và trả lời bằng “Because they ___.” (Vì chúng ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| peacock – peacocks | /ˈpiːkɒk/ | (n) | con công |
| dance beautifully | /dɑːns ˈbjuːtɪfəli/ | (v + adv) | nhảy múa đẹp |
| run quickly | /rʌn ˈkwɪkli/ | (v + adv) | chạy nhanh |
| roar loudly | /rɔː(r) ˈlaʊdli/ | (v + adv) | gầm to |
| sing merrily | /sɪŋ ˈmerɪli/ | (v + adv) | hót vui vẻ |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi lý do thích một loài động vật và cách trả lời:
Câu hỏi: Why do you like ___? (Tại sao bạn thích ___?)
Câu trả lời: Because they ___. (Vì chúng ___.)
Ví dụ:
- Why do you like peacocks? → Because they dance beautifully. (Tại sao bạn thích công? → Vì chúng nhảy múa đẹp.)
- Why do you like lions? → Because they roar loudly. (Tại sao bạn thích sư tử? → Vì chúng gầm to.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Ben: What are these animals?
Linh: They’re peacocks.
Ben: I like them.
Dịch:
Ben: Những con vật này là gì?
Linh: Chúng là công.
Ben: Mình thích chúng.
Ngữ cảnh b:
Linh: Why do you like peacocks?
Ben: Because they dance beautifully.
Dịch:
Linh: Tại sao bạn thích công?
Ben: Vì chúng nhảy múa đẹp.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “Why do you like ___?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. Why do you like peacocks? → Because they dance beautifully.
Dịch: Tại sao bạn thích công? → Vì chúng nhảy múa đẹp.
b. Why do you like giraffes? → Because they run quickly.
Dịch: Tại sao bạn thích hươu cao cổ? → Vì chúng chạy nhanh.
c. Why do you like lions? → Because they roar loudly.
Dịch: Tại sao bạn thích sư tử? → Vì chúng gầm to.
d. Why do you like birds? → Because they sing merrily.
Dịch: Tại sao bạn thích chim? → Vì chúng hót vui vẻ.
Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi bức hình cho thấy một loài động vật đang làm một hành động. Hình a là công đang múa → dance beautifully. Hình b là hươu cao cổ đang chạy → run quickly. Hình c là sư tử đang gầm → roar loudly. Hình d là chim đang hót → sing merrily.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình các con vật và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: Why do you like ___? (Tại sao bạn thích ___?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
→ Why do you like peacocks? — Because they dance beautifully.
Dịch: Tại sao bạn thích công? — Vì chúng nhảy múa đẹp.
→ Why do you like giraffes? — Because they run quickly.
Dịch: Tại sao bạn thích hươu cao cổ? — Vì chúng chạy nhanh.
→ Why do you like lions? — Because they roar loudly.
Dịch: Tại sao bạn thích sư tử? — Vì chúng gầm to.
→ Why do you like birds? — Because they sing merrily.
Dịch: Tại sao bạn thích chim? — Vì chúng hót vui vẻ.
Task 4: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Look at these animals, Mum. What are they?
B: They’re giraffes, dear.
A: I like them.
B: Why do you like giraffes?
A: Because they run quickly.
Dịch:
A: Mẹ ơi, nhìn những con vật này. Chúng là gì ạ?
B: Chúng là hươu cao cổ, con yêu.
A: Con thích chúng.
B: Tại sao con thích hươu cao cổ?
A: Vì chúng chạy nhanh.
Bài 2:
A: Oh, look at these peacocks.
B: Where?
A: Over there, under the tree. I like them.
B: Why do you like peacocks?
A: Because they dance beautifully.
Dịch:
A: Ồ, nhìn mấy con công kìa.
B: Ở đâu?
A: Ở kia, dưới gốc cây. Mình thích chúng.
B: Tại sao bạn thích công?
A: Vì chúng nhảy múa đẹp.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “Because they run quickly” → chọn hình b (hươu cao cổ đang chạy), không chọn hình a (hươu cao cổ đang ăn lá).
Câu 2: Nghe thấy “Because they dance beautifully” → chọn hình a (công đang múa), không chọn hình b (công đang ăn cỏ).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | lions / Because |
| 2 | animals / Why / sing merrily |
Giải thích:
Câu 1:
A: What are these animals?
B: They’re lions. I like them.
A: Why do you like lions?
B: Because they roar loudly.
Dịch:
A: Những con vật này là gì?
B: Chúng là sư tử. Mình thích chúng.
A: Tại sao bạn thích sư tử?
B: Vì chúng gầm to.
Nhìn hình thấy sư tử đang gầm → điền “lions”. Câu trả lời cho câu hỏi “Why” luôn bắt đầu bằng “Because” → điền “Because”.
Câu 2:
A: What are those animals?
B: They’re birds. I like them.
A: Why do you like birds?
B: Because they sing merrily.
Dịch:
A: Những con vật kia là gì?
B: Chúng là chim. Mình thích chúng.
A: Tại sao bạn thích chim?
B: Vì chúng hót vui vẻ.
Câu hỏi “What are those ___?” đang hỏi về con vật → điền “animals”. Câu hỏi lý do thích → điền “Why”. Nhìn hình thấy chim đang hót → điền “sing merrily”.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Guessing animals (Đoán con vật)

Cách chơi:
Chia lớp thành 2 đội. Một đội mô tả đặc điểm của con vật, đội kia đoán.
Ví dụ:
Đội A nói: “These animals have long necks and legs. What are they?” (Những con vật này có cổ dài và chân dài. Chúng là gì?)
Đội B trả lời: “They’re giraffes.” (Chúng là hươu cao cổ.)
Đội nào đoán đúng nhiều hơn sẽ thắng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
