Review 4 lớp 4 Extension activities trang 72, 73 | Hoạt động mở rộng

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Phần Extension activities (Hoạt động mở rộng) giúp các em học thêm kiến thức thú vị về nhà của các con vật và ôn tập kiến thức từ Unit 16 đến Unit 20 qua trò chơi Board game.

I. Từ vựng mở rộng

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
nest /nest/ tổ (của chim)
web /web/ mạng nhện
den /den/ hang (của sư tử)
burrow /ˈbʌrəʊ/ hang (của thỏ)

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Look and match

Nhìn và nối.

Lop 4 Extension activities

Các em nối mỗi con vật với ngôi nhà đúng của nó.

Đáp án:

Con vật Nối với Ngôi nhà
1. Lion (sư tử) c den (hang)
2. Bird (chim) a nest (tổ)
3. Rabbit (thỏ) d burrow (hang)
4. Spider (nhện) b web (mạng nhện)

Giải thích:

1 → c: Sư tử sống trong hang (den) → nối với hình c (một cái hang lớn trong đá).

2 → a: Chim sống trong tổ (nest) → nối với hình a (tổ chim làm bằng cành cây).

3 → d: Thỏ sống trong hang dưới đất (burrow) → nối với hình d (một cái lỗ nhỏ trên mặt đất).

4 → b: Nhện sống trên mạng nhện (web) → nối với hình b (mạng nhện).

Task 2: Complete

Hoàn thành.

Các em điền tên ngôi nhà đúng cho mỗi con vật.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 A lion lives in a den.
2 A bird lives in a nest.
3 A rabbit lives in a burrow.
4 A spider lives in a web.

Dịch:

  1. Sư tử sống trong hang (den).
  2. Chim sống trong tổ (nest).
  3. Thỏ sống trong hang dưới đất (burrow).
  4. Nhện sống trên mạng nhện (web).

Giải thích: Dựa vào bài Task 1, các em đã biết ngôi nhà của từng con vật. Sư tử → den, chim → nest, thỏ → burrow, nhện → web.

Task 3: Board game

Trò chơi cờ bàn. Gieo xúc xắc. Nghe câu hỏi và trả lời.

Lop 4 Extension activities

Cách chơi:

Chia lớp thành các nhóm. Mỗi nhóm gieo xúc xắc và di chuyển quân cờ theo số ô tương ứng. Khi dừng ở ô nào, giáo viên sẽ đặt câu hỏi. Nhóm trả lời đúng được ở lại ô đó.

Câu hỏi và đáp án cho từng ô:

Ô 1 (hình mặt trời): What was the weather like yesterday? → It was sunny. (Thời tiết hôm qua như thế nào? → Trời nắng.)

Ô 2 (hình hươu cao cổ): What are these animals? → They’re giraffes. (Những con vật này là gì? → Chúng là hươu cao cổ.)

Ô 3: Back to Start. (Quay lại ô xuất phát.)

Ô 4 (hình áo phông 50.000đ): How much is this T-shirt? → It’s 50,000 dong. (Chiếc áo phông này giá bao nhiêu? → Giá 50.000 đồng.)

Ô 5: Move ahead one space. (Tiến thêm 1 ô.)

Ô 6 (hình biển báo rẽ trái): What does it say? → It says “turn left”. (Biển báo nói gì? → Biển báo nói “rẽ trái”.)

Ô 7: Miss a turn. (Mất lượt.)

Ô 8 (hình hai bạn đang hát): What are they doing? → They’re singing a song. (Họ đang làm gì? → Họ đang hát.)

Ô 9: Move ahead three spaces. (Tiến thêm 3 ô.)

Ô 10 (hình tiệm bánh cạnh hiệu sách): Where’s the bakery? → It’s opposite the bookshop. (Tiệm bánh ở đâu? → Nó ở đối diện hiệu sách.)

Ô 11: Go back one space. (Lùi lại 1 ô.)

Ô 12 (hình sư tử đang chạy): What are these animals doing? → They’re running. (Những con vật này đang làm gì? → Chúng đang chạy.)

Sau ô 12 là Finish (Đích). Nhóm nào đến đích trước sẽ thắng!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh