Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 16 giúp các em học cách rủ ai đó đi đến một nơi nào đó và đồng ý hoặc từ chối bằng cấu trúc: “Do you want to go to the ___?” (Bạn có muốn đi đến ___ không?) và trả lời bằng “Great! Let’s go.” (Tuyệt! Đi thôi.) hoặc “Sorry, I can’t.” (Xin lỗi, mình không thể.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| food stall | /fuːd stɔːl/ | (n) | quầy bán đồ ăn |
| bookshop | /ˈbʊkʃɒp/ | (n) | hiệu sách |
| supermarket | /ˈsuːpəˌmɑːkɪt/ | (n) | siêu thị |
| bakery | /ˈbeɪkəri/ | (n) | tiệm bánh |
| water park | /ˈwɔːtə pɑːk/ | (n) | công viên nước |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách rủ ai đó đi đến một nơi và cách trả lời:
Câu hỏi: Do you want to go to the ___? (Bạn có muốn đi đến ___ không?)
Trả lời đồng ý: Great! Let’s go. (Tuyệt! Đi thôi.)
Trả lời từ chối: Sorry, I can’t. (Xin lỗi, mình không thể.)
Ví dụ:
- Do you want to go to the water park? → Great! Let’s go. (Bạn có muốn đi công viên nước không? → Tuyệt! Đi thôi.)
- Do you want to go to the bakery? → Sorry, I can’t. (Bạn có muốn đi tiệm bánh không? → Xin lỗi, mình không thể.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Minh’s mother: What’s the weather like today?
Minh: It’s sunny, Mum.
Dịch:
Mẹ Minh: Thời tiết hôm nay như thế nào?
Minh: Trời nắng, Mẹ ơi.
Ngữ cảnh b:
Minh’s mother: Lovely! Do you want to go to the water park with me?
Minh: Great! Let’s go.
Dịch:
Mẹ Minh: Dễ chịu quá! Con có muốn đi công viên nước với mẹ không?
Minh: Tuyệt! Đi thôi mẹ.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “Do you want to go to the ___?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. Do you want to go to the food stall? → Great! Let’s go.
Dịch: Bạn có muốn đi quầy bán đồ ăn không? → Tuyệt! Đi thôi.
b. Do you want to go to the bookshop? → Sorry, I can’t.
Dịch: Bạn có muốn đi hiệu sách không? → Xin lỗi, mình không thể.
c. Do you want to go to the supermarket? → Great! Let’s go.
Dịch: Bạn có muốn đi siêu thị không? → Tuyệt! Đi thôi.
d. Do you want to go to the bakery? → Sorry, I can’t.
Dịch: Bạn có muốn đi tiệm bánh không? → Xin lỗi, mình không thể.
Giải thích: Nhìn dưới mỗi hình có ghi “yes” hoặc “no”. Nếu ghi “yes” thì trả lời “Great! Let’s go.” (đồng ý). Nếu ghi “no” thì trả lời “Sorry, I can’t.” (từ chối). Hình a: food stall / yes → đồng ý. Hình b: bookshop / no → từ chối. Hình c: supermarket / yes → đồng ý. Hình d: bakery / no → từ chối.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào bản đồ có các địa điểm và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: Do you want to go to the ___? (Bạn có muốn đi đến ___ không?)
Câu trả lời: Great! Let’s go. / Sorry, I can’t. (Tuyệt! Đi thôi. / Xin lỗi, mình không thể.)
Câu trả lời mẫu dựa theo bản đồ:
→ Do you want to go to the supermarket? — Great! Let’s go.
Dịch: Bạn có muốn đi siêu thị không? — Tuyệt! Đi thôi.
→ Do you want to go to the bakery? — Sorry, I can’t.
Dịch: Bạn có muốn đi tiệm bánh không? — Xin lỗi, mình không thể.
→ Do you want to go to the bookshop? — Great! Let’s go.
Dịch: Bạn có muốn đi hiệu sách không? — Tuyệt! Đi thôi.
→ Do you want to go to the food stall? — Great! Let’s go.
Dịch: Bạn có muốn đi quầy bán đồ ăn không? — Tuyệt! Đi thôi.
→ Do you want to go to the water park? — Sorry, I can’t.
Dịch: Bạn có muốn đi công viên nước không? — Xin lỗi, mình không thể.
Lưu ý: Ở bài này các em tự do lựa chọn trả lời đồng ý hoặc từ chối. Quan trọng là sử dụng đúng cấu trúc câu.
Task 4: Listen and match
Nghe và nối.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What’s the weather like today, Ben?
B: It’s sunny.
A: Nice! Do you want to go to the bakery?
B: Great! Let’s go.
Dịch:
A: Thời tiết hôm nay như thế nào, Ben?
B: Trời nắng.
A: Tuyệt! Bạn có muốn đi tiệm bánh không?
B: Tuyệt! Đi thôi.
Bài 2:
A: Do you want to go to the water park, Lucy?
B: Sorry, I can’t. I can’t swim.
A: Let’s go to the bookshop.
B: OK. Let’s go.
Dịch:
A: Bạn có muốn đi công viên nước không, Lucy?
B: Xin lỗi, mình không thể. Mình không biết bơi.
A: Đi hiệu sách nhé.
B: Được. Đi thôi.

Đáp án:
| Nhân vật | Nối với |
|---|---|
| 1. Ben | b (tiệm bánh) |
| 2. Lucy | a (hiệu sách) |
Giải thích:
1 → b: Ben được rủ đi tiệm bánh (bakery) và đồng ý “Great! Let’s go.” → Nối với hình b (tiệm bánh).
2 → a: Lucy từ chối đi công viên nước vì không biết bơi, sau đó được rủ đi hiệu sách (bookshop) và đồng ý “OK. Let’s go.” → Nối với hình a (hiệu sách).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | sunny / Great |
| 2 | water park / I can’t |
Giải thích:
Câu 1:
A: What’s the weather like today?
B: It’s sunny.
A: Lovely! Do you want to go to the bookshop?
B: Great! Let’s go.
Dịch:
A: Thời tiết hôm nay như thế nào?
B: Trời nắng.
A: Dễ chịu quá! Bạn có muốn đi hiệu sách không?
B: Tuyệt! Đi thôi.
Nhìn hình thấy trời nắng đẹp → điền “sunny”. Hai bạn vui vẻ đồng ý đi hiệu sách → điền “Great”.
Câu 2:
A: Look! It’s sunny today.
B: Yes, it is.
A: Do you want to go to the water park with me?
B: Sorry, I can’t. I’m doing my homework.
Dịch:
A: Nhìn kìa! Hôm nay trời nắng.
B: Ừ, đúng rồi.
A: Bạn có muốn đi công viên nước với mình không?
B: Xin lỗi, mình không thể. Mình đang làm bài tập.
Nhìn hình thấy công viên nước (water park) → điền “water park”. Bạn đang ngồi làm bài nên từ chối → điền “I can’t”.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Slap the board and say (Đập bảng và nói)

Cách chơi:
Giáo viên dán hình các địa điểm lên bảng (bookshop, water park, bakery, supermarket, food stall…).
Giáo viên nói một câu, ví dụ: “I want to go to the bookshop.” (Mình muốn đi hiệu sách.)
Các bạn chạy lên đập vào hình đúng (hình hiệu sách). Ai đập nhanh và đúng nhất sẽ ghi điểm cho đội mình.
Đội nào được nhiều điểm nhất sẽ thắng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
