Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài Starter – Classroom activities giúp các em ôn lại các câu lệnh thường dùng trong lớp học và các hoạt động mà các em thường làm ở trường.
I. Các câu lệnh trong lớp học
| Câu lệnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Come in, please! | Mời vào! |
| Sit down, please! | Mời ngồi xuống! |
| Stand up, please! | Mời đứng lên! |
| Open your books, please! | Mời mở sách ra! |
| Close your books! | Gấp sách lại! |
| Read aloud, please! | Mời đọc to! |
| Say goodbye, please! | Mời nói tạm biệt! |
| Quiet! | Im lặng! |
| Let’s go out. | Chúng ta ra ngoài nào. |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Come in, please!
Sit down, please!
Open your books, please!
Read aloud, please!
Stand up, please!
Say goodbye, please!

Dịch:
Mời vào!
Mời ngồi xuống!
Mời mở sách ra!
Mời đọc to!
Mời đứng lên!
Mời nói tạm biệt!
Giải thích: Đây là những câu lệnh mà thầy/cô giáo thường nói trong lớp học. Các em nghe và đọc theo nhịp, vỗ tay theo nhịp khi đọc.
Task 2: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
- He’s listening to the chant.
- She’s reading a book.
- He’s writing new words.
- She’s doing a word puzzle.
Dịch:
- Bạn ấy đang nghe bài chant.
- Bạn ấy đang đọc sách.
- Bạn ấy đang viết từ mới.
- Bạn ấy đang giải ô chữ.

Đáp án:
| Hình | Hoạt động | Số thứ tự |
|---|---|---|
| a (bạn trai đeo tai nghe) | listening to the chant | 1 |
| b (bạn gái đang viết) | doing a word puzzle | 4 |
| c (bạn gái đang đọc sách) | reading a book | 2 |
| d (bạn trai đang viết) | writing new words | 3 |
Giải thích:
Bài 1: Nghe thấy “He’s listening to the chant” → hình a (bạn trai đeo tai nghe đang nghe) → ghi số 1.
Bài 2: Nghe thấy “She’s reading a book” → hình c (bạn gái đang đọc sách) → ghi số 2.
Bài 3: Nghe thấy “He’s writing new words” → hình d (bạn trai đang viết vào vở) → ghi số 3.
Bài 4: Nghe thấy “She’s doing a word puzzle” → hình b (bạn gái đang giải ô chữ) → ghi số 4.
Task 3: Listen and act out
Nghe và diễn lại.
Bài nghe (Audio script):
Quiet.
Sit down.
Open your books.
Read aloud.
Close your books.
Stand up.
Let’s go out.

Dịch:
Im lặng.
Ngồi xuống.
Mở sách ra.
Đọc to.
Gấp sách lại.
Đứng lên.
Chúng ta ra ngoài nào.
Cách làm: Các em nghe từng câu lệnh rồi làm theo hành động tương ứng. Ví dụ: nghe “Sit down” thì ngồi xuống, nghe “Stand up” thì đứng lên, nghe “Open your books” thì mở sách ra.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
