Unit 10 Tiếng Anh 4 Lesson 3 (trang 72, 73) | Giải bài tập

Tiếp nối Lesson 1 và 2, bài học Lesson 3 của Unit 10 giúp các em luyện phát âm chữ “ere”, đọc hiểu hai đoạn văn về kỳ nghỉ hè, và tập viết đoạn văn kể về kỳ nghỉ hè của mình.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Trong Lesson 3, các em ôn lại từ vựng đã học và học thêm một số từ mới:

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
busy /ˈbɪzi/ (adj) nhộn nhịp, đông đúc
beautiful /ˈbjuːtɪfl/ (adj) đẹp
helpful /ˈhelpfl/ (adj) hay giúp đỡ
friendly /ˈfrendli/ (adj) thân thiện
excellent /ˈeksələnt/ (adj) tuyệt vời
great /ɡreɪt/ (adj) tuyệt vời
holiday /ˈhɒlɪdeɪ/ (n) kỳ nghỉ

II. Phát âm trọng tâm

Bài học này tập trung vào âm “ere”:

Âm “ere” xuất hiện trong hai từ quan trọng:

were → đọc là /wɜːr/ (giống âm “ươ” ngắn)

where → đọc là /weər/ (giống âm “e-ơ”)

Hai từ này đều có chữ “ere” nhưng đọc hơi khác nhau. Các em lắng nghe kỹ bài nghe để phân biệt.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: âm → từ → câu.

Dòng 1:

ere → were → Were you on the beach last summer?

Dịch: Mùa hè trước bạn có ở bãi biển không?

Dòng 2:

ere → where → Where were you last weekend?

Dịch: Cuối tuần trước bạn ở đâu?

Giải thích: Cả hai từ “were” và “where” đều chứa âm “ere”. Khi đọc, các em chú ý nhấn rõ âm “ere” trong mỗi từ.

Task 2: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. Where were you last summer?
  2. Were you at the campsite yesterday?

Đáp án:

Câu Đáp án
1 b
2 c

Giải thích:

Câu 1: Nghe thấy “Where were you last summer?” → Khoanh b. Không chọn a vì a là “Were you on the beach last weekend?” (khác câu nghe). Không chọn c vì c là “Were you in the countryside last summer?” (cũng khác câu nghe).

Câu 2: Nghe thấy “Were you at the campsite yesterday?” → Khoanh c. Không chọn a vì a là “Where were you last weekend?” (bắt đầu bằng “Where”, không phải “Were”). Không chọn b vì b là “Where were you yesterday?” (cũng bắt đầu bằng “Where”).

Mẹo: Các em nghe từ đầu tiên của câu. Nếu bắt đầu bằng “Where” → câu hỏi “ở đâu”. Nếu bắt đầu bằng “Were” → câu hỏi “có … không”.

Task 3: Let’s chant

Hãy đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

Were you at the campsite yesterday?

Yes, I was. Yes, I was.

Where were you last summer?

I was on the beach.

Were you on the beach yesterday?

No, I wasn’t. No, I wasn’t.

Where were you last summer?

I was in the countryside.

Dịch:

Hôm qua bạn có ở khu cắm trại không?

Có, mình có. Có, mình có.

Mùa hè trước bạn ở đâu?

Mình ở bãi biển.

Hôm qua bạn có ở bãi biển không?

Không, mình không. Không, mình không.

Mùa hè trước bạn ở đâu?

Mình ở nông thôn.

Giải thích: Bài chant luyện cả hai dạng câu hỏi: “Were you ___?” (trả lời Yes/No) và “Where were you ___?” (trả lời bằng tên địa điểm). Khi đọc chant, các em vỗ tay theo nhịp và nhấn mạnh âm “ere” trong “were” và “where”.

Task 4: Read and complete

Đọc và hoàn thành.

Bài đọc 1 (Mai):

I am Mai. Last summer, I was on holiday in London. The city was busy. The food was good. The people were helpful. My holiday was great!

Dịch:

Mình là Mai. Mùa hè trước, mình đi nghỉ ở Luân Đôn. Thành phố rất nhộn nhịp. Đồ ăn rất ngon. Mọi người hay giúp đỡ. Kỳ nghỉ của mình thật tuyệt vời!

Bài đọc 2 (Tony):

My name is Tony. I was on holiday in Ha Long Bay last summer. The bay was beautiful. The food was excellent. The people were friendly. My holiday was great!

Dịch:

Mình tên là Tony. Mùa hè trước mình đi nghỉ ở Vịnh Hạ Long. Vịnh rất đẹp. Đồ ăn tuyệt vời. Mọi người rất thân thiện. Kỳ nghỉ của mình thật tuyệt vời!

Đáp án:

Câu Đáp án
1 Ha Long Bay
2 beautiful
3 helpful
4 great

Giải thích:

Câu 1: Last summer, Mai was in London and Tony was in Ha Long Bay.

Dịch: Mùa hè trước, Mai ở Luân Đôn và Tony ở Vịnh Hạ Long.

Trong bài đọc của Tony có viết “I was on holiday in Ha Long Bay” → điền “Ha Long Bay”.

Câu 2: London was busy and Ha Long Bay was beautiful.

Dịch: Luân Đôn rất nhộn nhịp và Vịnh Hạ Long rất đẹp.

Bài đọc của Mai viết “The city was busy”, bài của Tony viết “The bay was beautiful” → điền “beautiful”.

Câu 3: The people in London were helpful and the people in Ha Long were friendly.

Dịch: Mọi người ở Luân Đôn hay giúp đỡ và mọi người ở Hạ Long thân thiện.

Bài đọc của Mai viết “The people were helpful” → điền “helpful”.

Câu 4: Their holidays were great.

Dịch: Kỳ nghỉ của họ thật tuyệt vời.

Cả hai bài đọc đều viết “My holiday was great!” → điền “great”.

Task 5: Let’s write

Hãy viết.

Các em đọc đoạn văn có chỗ trống và điền thông tin về kỳ nghỉ hè của mình.

Đoạn văn mẫu:

I am ___. Last summer, I was on holiday in ___ with my family. The ___ was beautiful. The food was ___. The people were ___. My holiday was great!

Dịch:

Mình là ___. Mùa hè trước, mình đi nghỉ ở ___ cùng gia đình. ___ rất đẹp. Đồ ăn ___. Mọi người ___. Kỳ nghỉ của mình thật tuyệt vời!

Câu trả lời mẫu:

I am Lan. Last summer, I was on holiday in Nha Trang with my family. The beach was beautiful. The food was excellent. The people were friendly. My holiday was great!

Giải thích: Các em điền tên mình, tên nơi đã đi nghỉ hè, rồi miêu tả cảnh đẹp, đồ ăn và con người ở đó. Các em có thể dùng các từ đã học như: beautiful (đẹp), good/excellent (ngon/tuyệt vời), friendly (thân thiện), helpful (hay giúp đỡ).

Task 6: Project

Dự án: My last summer holiday (Kỳ nghỉ hè trước của tôi)

Cách làm:

Các em vẽ một sơ đồ tư duy (mind map) về kỳ nghỉ hè trước. Ở giữa ghi tên địa điểm (ví dụ: Nha Trang). Xung quanh ghi thông tin về: bãi biển/cảnh đẹp (Beach: beautiful), đồ ăn (Food: ___), con người (People: ___).

Ví dụ khi trình bày trước lớp:

“Last summer, I was on holiday in Nha Trang. The beach was beautiful. The food was excellent. The people were friendly. My holiday was great!”

Dịch: “Mùa hè trước, mình đi nghỉ ở Nha Trang. Bãi biển rất đẹp. Đồ ăn tuyệt vời. Mọi người rất thân thiện. Kỳ nghỉ của mình thật tuyệt vời!”

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh