Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 12 giúp các em học cách hỏi và trả lời về nơi làm việc của một người bằng cấu trúc: “Where does he / she work?” (Anh ấy / Cô ấy làm việc ở đâu?) và trả lời bằng “He / She works ___.” (Anh ấy / Cô ấy làm việc ở ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| nurse | /nɜːs/ | (n) | y tá |
| worker | /ˈwɜːkər/ | (n) | công nhân |
| nursing home | /ˈnɜːsɪŋ həʊm/ | (n) | viện dưỡng lão |
| factory | /ˈfæktəri/ | (n) | nhà máy |
| school | /skuːl/ | (n) | trường học |
| farm | /fɑːm/ | (n) | nông trại, trang trại |
| hospital | /ˈhɒspɪtl/ | (n) | bệnh viện |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về nơi làm việc:
Câu hỏi: Where does he / she work? (Anh ấy / Cô ấy làm việc ở đâu?)
Câu trả lời: He / She works ___. (Anh ấy / Cô ấy làm việc ở ___.)
Lưu ý: Dùng “at” trước các nơi làm việc như: at a nursing home (ở viện dưỡng lão), at a factory (ở nhà máy), at a school (ở trường học), at a hospital (ở bệnh viện). Riêng với nông trại, các em dùng “on”: on a farm (ở nông trại).
Ví dụ:
- Where does she work? → She works at a nursing home. (Cô ấy làm việc ở đâu? → Cô ấy làm việc ở viện dưỡng lão.)
- Where does he work? → He works on a farm. (Anh ấy làm việc ở đâu? → Anh ấy làm việc ở nông trại.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bill: What does your mother do?
Mai: She’s a nurse.
Dịch:
Bill: Mẹ bạn làm nghề gì?
Mai: Mẹ mình là y tá.
Ngữ cảnh b:
Bill: Where does she work?
Mai: She works at a nursing home.
Dịch:
Bill: Mẹ bạn làm việc ở đâu?
Mai: Mẹ mình làm việc ở viện dưỡng lão.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, rồi dùng câu hỏi “Where does he / she work?” và trả lời theo mẫu:

a. Where does she work? → She works at a nursing home.
Dịch: Cô ấy làm việc ở đâu? → Cô ấy làm việc ở viện dưỡng lão.
b. Where does he work? → He works at a factory.
Dịch: Anh ấy làm việc ở đâu? → Anh ấy làm việc ở nhà máy.
c. Where does she work? → She works at a school.
Dịch: Cô ấy làm việc ở đâu? → Cô ấy làm việc ở trường học.
d. Where does he work? → He works on a farm.
Dịch: Anh ấy làm việc ở đâu? → Anh ấy làm việc ở nông trại.
Giải thích: Hình a là nữ y tá chăm sóc người già → nursing home. Hình b là nam công nhân trong nhà máy → factory. Hình c là nữ giáo viên trong lớp học → school. Hình d là nam nông dân trên cánh đồng → farm. Chú ý dùng “at” trước nursing home, factory, school và dùng “on” trước farm.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào các hình người đang làm việc ở các nơi khác nhau, rồi hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: Where does he / she work?
Câu trả lời: He / She works ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình 1 (nữ y tá ở viện dưỡng lão):
→ Where does she work? — She works at a nursing home.
Dịch: Cô ấy làm việc ở đâu? — Cô ấy làm việc ở viện dưỡng lão.
Hình 2 (nam giáo viên ở trường):
→ Where does he work? — He works at a school.
Dịch: Anh ấy làm việc ở đâu? — Anh ấy làm việc ở trường học.
Hình 3 (nữ công nhân ở nhà máy):
→ Where does she work? — She works at a factory.
Dịch: Cô ấy làm việc ở đâu? — Cô ấy làm việc ở nhà máy.
Hình 4 (nam nông dân ở nông trại):
→ Where does he work? — He works on a farm.
Dịch: Anh ấy làm việc ở đâu? — Anh ấy làm việc ở nông trại.
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What does your mother do?
B: She’s a nurse.
A: Where does she work?
B: She works at a hospital.
Dịch:
A: Mẹ bạn làm nghề gì?
B: Mẹ mình là y tá.
A: Mẹ bạn làm việc ở đâu?
B: Mẹ mình làm việc ở bệnh viện.
Bài 2:
A: What does your father do?
B: He’s a worker.
A: Where does he work?
B: He works at a factory.
Dịch:
A: Bố bạn làm nghề gì?
B: Bố mình là công nhân.
A: Bố bạn làm việc ở đâu?
B: Bố mình làm việc ở nhà máy.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: b — Bạn B nói “She works at a hospital” (bệnh viện) → Đánh dấu hình b (y tá làm việc ở bệnh viện). Không chọn hình a vì đó là y tá ở viện dưỡng lão (nursing home).
Câu 2: b — Bạn B nói “He works at a factory” (nhà máy) → Đánh dấu hình b (công nhân làm việc ở nhà máy). Không chọn hình a vì đó là người làm việc ở nông trại (farm).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | nurse / work at |
| 2 | a worker / work / at a factory |
Giải thích:
Câu 1:
A: What does your mother do?
B: She’s a nurse.
A: Does she work at a nursing home?
B: No, she doesn’t. She works at a hospital.
Dịch:
A: Mẹ bạn làm nghề gì?
B: Mẹ mình là y tá.
A: Mẹ bạn có làm việc ở viện dưỡng lão không?
B: Không. Mẹ mình làm việc ở bệnh viện.
Nhìn hình thấy một nữ y tá đang làm việc trong bệnh viện → điền “nurse” (y tá) và “work at” (làm việc ở). Bạn B trả lời “No, she doesn’t” nghĩa là mẹ không làm ở viện dưỡng lão mà làm ở bệnh viện (hospital).
Câu 2:
A: What does your brother do?
B: He’s a worker.
A: Where does he work?
B: He works at a factory.
Dịch:
A: Anh/em trai bạn làm nghề gì?
B: Anh/em trai mình là công nhân.
A: Anh ấy làm việc ở đâu?
B: Anh ấy làm việc ở nhà máy.
Nhìn hình thấy một nam công nhân đang làm việc với máy may trong nhà máy → điền “a worker” (công nhân), “work” (làm việc) và “at a factory” (ở nhà máy).
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Guessing game (Trò chơi đoán)

Cách chơi:
Chia lớp thành hai nhóm. Cô giáo (hoặc một bạn) nói nghề nghiệp của ai đó, ví dụ: “He’s a farmer.” (Anh ấy là nông dân.)
Các nhóm phải nhanh chóng đoán nơi làm việc và trả lời, ví dụ: “He works on a farm.” (Anh ấy làm việc ở nông trại.)
Nhóm nào trả lời đúng và nhanh hơn sẽ được 1 điểm. Nhóm nào nhiều điểm hơn sẽ thắng.
Một số câu mẫu:
- He’s a farmer. → He works on a farm. (Anh ấy là nông dân. → Anh ấy làm việc ở nông trại.)
- She’s a nurse. → She works at a hospital. (Cô ấy là y tá. → Cô ấy làm việc ở bệnh viện.)
- He’s a worker. → He works at a factory. (Anh ấy là công nhân. → Anh ấy làm việc ở nhà máy.)
- She’s a teacher. → She works at a school. (Cô ấy là giáo viên. → Cô ấy làm việc ở trường học.)

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
