Review 3 lớp 4 Extension activities trang 38, 39 | Hoạt động mở rộng

Phần Extension activities (Hoạt động mở rộng) của Review 3 giúp các em luyện tập miêu tả ngoại hình của người thân trong gia đình và đọc hiểu mô tả để đoán tên con vật, ôn tập kiến thức từ Unit 11 đến Unit 15.

Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Work in pairs. Take turns to describe and draw a family member.

Làm việc theo cặp. Lần lượt miêu tả và vẽ một thành viên trong gia đình.

Lop 4 Extension activities

Cách làm:

Một bạn miêu tả ngoại hình của một người thân (mẹ, bố, anh, chị…). Bạn còn lại nghe và vẽ theo lời miêu tả. Sau đó đổi lượt.

Ví dụ mẫu:

My mum is tall. She has long, brown hair. She has a round face and blue eyes.

Dịch: Mẹ mình cao. Mẹ có tóc dài, màu nâu. Mẹ có khuôn mặt tròn và mắt xanh.

Gợi ý để miêu tả:

  • Cao hay thấp? → tall (cao) / short (thấp)
  • Tóc như thế nào? → long hair (tóc dài) / short hair (tóc ngắn) / black hair (tóc đen) / brown hair (tóc nâu)
  • Khuôn mặt? → round face (mặt tròn) / oval face (mặt trái xoan)
  • Mắt? → black eyes (mắt đen) / brown eyes (mắt nâu) / blue eyes (mắt xanh)

Task 2: Tell the class about your partner’s family member.

Kể cho cả lớp nghe về người thân của bạn mình.

Cách làm:

Sau khi vẽ xong ở Task 1, các em cầm bức vẽ lên trước lớp và miêu tả người thân của bạn mình.

Lop 4 Extension activities

Ví dụ mẫu:

She’s tall. She has long, brown hair.

Dịch: Cô ấy cao. Cô ấy có tóc dài, màu nâu.

Lưu ý: Các em dùng “He’s” (Anh ấy / Bố ấy) cho nam và “She’s” (Cô ấy / Mẹ ấy) cho nữ. Dùng “He has” hoặc “She has” để nói về tóc, mặt, mắt.

Task 3: Read and match. Then say what the animals are.

Đọc và nối. Sau đó nói tên các con vật.

Lop 4 Extension activities

Mô tả 1:

It is big. It has a long nose. It has two big ears.

Dịch: Nó to. Nó có cái mũi dài. Nó có hai cái tai lớn.

Mô tả 2:

It is small. It is yellow. It has two legs.

Dịch: Nó nhỏ. Nó màu vàng. Nó có hai chân.

Mô tả 3:

It is big. It has brown hair. It has a round face.

Dịch: Nó to. Nó có lông màu nâu. Nó có khuôn mặt tròn.

Mô tả 4:

It is small. It is yellow. It has no legs.

Dịch: Nó nhỏ. Nó màu vàng. Nó không có chân.

Đáp án:

Mô tả Nối với Con vật
1 c It’s an elephant. (Con voi.)
2 d It’s a parrot. (Con vẹt.)
3 a It’s a monkey. (Con khỉ.)
4 b It’s a fish. (Con cá.)

Giải thích:

1 → c (elephant / con voi): Con vật to, có mũi dài (vòi) và hai tai lớn → đó là con voi. Nối với hình c.

2 → d (parrot / con vẹt): Con vật nhỏ, màu vàng, có hai chân → đó là con vẹt. Nối với hình d.

3 → a (monkey / con khỉ): Con vật to, có lông màu nâu và mặt tròn → đó là con khỉ. Nối với hình a.

4 → b (fish / con cá): Con vật nhỏ, màu vàng, không có chân → đó là con cá. Nối với hình b.

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh