Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 3 Tiếng Anh lớp 4 có tên “My week” (Tuần của tôi). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về các ngày trong tuần.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua các cuộc hội thoại trong lớp học và giữa bạn bè. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “What day is it today?” (Hôm nay là thứ mấy?) và trả lời bằng “It’s ___.” (Hôm nay là ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Monday | /ˈmʌndeɪ/ | (n) | Thứ Hai |
| Tuesday | /ˈtjuːzdeɪ/ | (n) | Thứ Ba |
| Wednesday | /ˈwenzdeɪ/ | (n) | Thứ Tư |
| Thursday | /ˈθɜːzdeɪ/ | (n) | Thứ Năm |
| Friday | /ˈfraɪdeɪ/ | (n) | Thứ Sáu |
| Saturday | /ˈsætədeɪ/ | (n) | Thứ Bảy |
| Sunday | /ˈsʌndeɪ/ | (n) | Chủ nhật |
| today | /təˈdeɪ/ | (adv) | hôm nay |
| week | /wiːk/ | (n) | tuần |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về ngày trong tuần:
Câu hỏi: What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
Câu trả lời: It’s ___. (Hôm nay là ___.)
Lưu ý: Tên các ngày trong tuần luôn viết hoa chữ cái đầu (Monday, Tuesday, …).
Ví dụ:
- What day is it today? → It’s Monday. (Hôm nay là thứ mấy? → Hôm nay là Thứ Hai.)
- What day is it today? → It’s Friday. (Hôm nay là thứ mấy? → Hôm nay là Thứ Sáu.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Ms Hoa: Hi, class. What day is it today?
Class: It’s Monday.
Dịch:
Cô Hoa: Chào cả lớp. Hôm nay là thứ mấy?
Cả lớp: Hôm nay là Thứ Hai.
Ngữ cảnh b:
Bill: What day is it today?
Lucy: It’s Friday.
Dịch:
Bill: Hôm nay là thứ mấy?
Lucy: Hôm nay là Thứ Sáu.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình các tờ lịch, rồi dùng câu hỏi “What day is it today?” và trả lời theo mẫu:

a. What day is it today? → It’s Monday.
Dịch: Hôm nay là thứ mấy? → Hôm nay là Thứ Hai.
b. What day is it today? → It’s Tuesday.
Dịch: Hôm nay là thứ mấy? → Hôm nay là Thứ Ba.
c. What day is it today? → It’s Wednesday.
Dịch: Hôm nay là thứ mấy? → Hôm nay là Thứ Tư.
d. What day is it today? → It’s Thursday.
Dịch: Hôm nay là thứ mấy? → Hôm nay là Thứ Năm.
Giải thích: Các em nhìn vào tên ngày ghi trên mỗi tờ lịch để biết câu trả lời. Hình a ghi “Monday” → It’s Monday. Hình b ghi “Tuesday” → It’s Tuesday. Hình c ghi “Wednesday” → It’s Wednesday. Hình d ghi “Thursday” → It’s Thursday.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình hai bạn và bốn tờ lịch, rồi hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What day is it today?
Câu trả lời: It’s ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Tờ lịch 1 (Tuesday 12):
→ What day is it today? — It’s Tuesday.
Dịch: Hôm nay là thứ mấy? — Hôm nay là Thứ Ba.
Tờ lịch 2 (Wednesday 13):
→ What day is it today? — It’s Wednesday.
Dịch: Hôm nay là thứ mấy? — Hôm nay là Thứ Tư.
Tờ lịch 3 (Thursday 14):
→ What day is it today? — It’s Thursday.
Dịch: Hôm nay là thứ mấy? — Hôm nay là Thứ Năm.
Tờ lịch 4 (Friday 15):
→ What day is it today? — It’s Friday.
Dịch: Hôm nay là thứ mấy? — Hôm nay là Thứ Sáu.
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
Ms Hoa: Hello, Nam.
Nam: Hello, Ms Hoa.
Ms Hoa: What day is it today?
Nam: It’s Wednesday.
Ms Hoa: OK.
Dịch:
Cô Hoa: Chào Nam.
Nam: Chào cô Hoa.
Cô Hoa: Hôm nay là thứ mấy?
Nam: Hôm nay là Thứ Tư.
Cô Hoa: Được rồi.
Bài 2:
Mr Long: Hello, Mai.
Mai: Hello, Mr Long.
Mr Long: What day is it today?
Mai: It’s Thursday.
Mr Long: Good.
Dịch:
Thầy Long: Chào Mai.
Mai: Chào thầy Long.
Thầy Long: Hôm nay là thứ mấy?
Mai: Hôm nay là Thứ Năm.
Thầy Long: Tốt.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b (Wednesday) |
| 2 | a (Thursday) |
Giải thích:
Câu 1: Nam nói “It’s Wednesday” (Thứ Tư) → Đánh dấu vào hình b (tờ lịch ghi Wednesday). Không chọn hình a vì đó là Tuesday.
Câu 2: Mai nói “It’s Thursday” (Thứ Năm) → Đánh dấu vào hình a (tờ lịch ghi Thursday). Không chọn hình b vì đó là Friday.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Monday |
| 2 | Friday |
| 3 | What day / It’s |
| 4 | today / It’s Thursday |
Giải thích:
Câu 1:
A: What day is it today? — B: It’s Monday.
Dịch: A: Hôm nay là thứ mấy? — B: Hôm nay là Thứ Hai.
Nhìn hình thấy tờ lịch ghi “Monday 11” → điền “Monday”.
Câu 2:
A: What day is it today? — B: It’s Friday.
Dịch: A: Hôm nay là thứ mấy? — B: Hôm nay là Thứ Sáu.
Nhìn hình thấy tờ lịch ghi “Friday 15” → điền “Friday”.
Câu 3:
A: What day is it today? — B: It’s Tuesday.
Dịch: A: Hôm nay là thứ mấy? — B: Hôm nay là Thứ Ba.
Nhìn hình thấy tờ lịch ghi “Tuesday 12” → câu hỏi thiếu “What day”, câu trả lời thiếu “It’s”.
Câu 4:
A: What day is it today? — B: It’s Thursday.
Dịch: A: Hôm nay là thứ mấy? — B: Hôm nay là Thứ Năm.
Nhìn hình thấy tờ lịch ghi “Thursday 14” → câu hỏi thiếu “today”, câu trả lời điền “It’s Thursday”.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Slap the board (Đập bảng)

Cách chơi:
Giáo viên viết các ngày trong tuần lên bảng: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday (xếp lộn xộn).
Hai bạn đứng trước bảng. Giáo viên nói một câu, ví dụ: “It’s Monday today.” (Hôm nay là Thứ Hai.)
Hai bạn phải nhanh tay đập vào từ “Monday” trên bảng. Bạn nào đập đúng và nhanh hơn sẽ được 1 điểm. Bạn nào được nhiều điểm nhất sẽ thắng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
