Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 9 giúp các em luyện phát âm chữ “y” trong các từ chỉ tháng, đọc hiểu một đoạn văn về ngày hội thể thao, và tập viết về ngày hội thể thao ở trường mình.
I. Từ vựng (Vocabulary)
Trong Lesson 3, các em ôn lại các từ đã học và học thêm một số từ mới:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| February | /ˈfebruəri/ | (n) | tháng Hai |
| July | /dʒuˈlaɪ/ | (n) | tháng Bảy |
| January | /ˈdʒænjuəri/ | (n) | tháng Một |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | (n) | sân trường |
| badminton | /ˈbædmɪntən/ | (n) | cầu lông |
| football | /ˈfʊtbɔːl/ | (n) | bóng đá |
| basketball | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | (n) | bóng rổ |
| birthday | /ˈbɜːθdeɪ/ | (n) | sinh nhật |
II. Phát âm trọng tâm
Bài học này tập trung vào âm của chữ “y”:
Âm “y” trong từ February → Đọc là /i/ (âm “i” ngắn).
Âm “y” trong từ July → Đọc là /aɪ/ (âm “ai”).
Các em chú ý: Chữ “y” ở cuối từ có thể đọc khác nhau tùy từng từ.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: âm → từ → câu.
Dòng 1:
y → February → Our sports day is in February.
Dịch: Ngày hội thể thao của chúng mình vào tháng Hai.
Dòng 2:
y → July → My birthday is in July.
Dịch: Sinh nhật mình vào tháng Bảy.
Giải thích: Các em chú ý chữ “y” ở cuối mỗi từ. Khi đọc, các em nhấn rõ âm “y” để luyện phát âm đúng.
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
- Is your sports day in July?
- I like January.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a. July |
| 2 | b. January |
Giải thích:
Câu 1: Is your sports day in ___?
Nghe thấy “Is your sports day in July?” → Khoanh a. July. Không chọn b (February) hay c (January).
Câu 2: I like ___.
Nghe thấy “I like January” → Khoanh b. January. Không chọn a (July) hay c (cycling).
Mẹo: Các em lắng nghe kỹ âm “y” ở cuối từ. “July” có âm “y” đọc là /aɪ/ (giống âm “ai”). “January” có âm “y” đọc là /i/ (giống âm “i” ngắn).
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
When’s your sports day?
In January, February or May?
In January, in January.
It’s in January.
When’s your sports day?
In May, June or July?
In July, in July.
It’s in July.
Dịch:
Ngày hội thể thao của bạn vào khi nào?
Tháng Một, tháng Hai hay tháng Năm?
Tháng Một, tháng Một.
Nó vào tháng Một.
Ngày hội thể thao của bạn vào khi nào?
Tháng Năm, tháng Sáu hay tháng Bảy?
Tháng Bảy, tháng Bảy.
Nó vào tháng Bảy.
Giải thích: Bài chant giúp các em luyện phát âm chữ “y” trong các từ January, February và July. Khi đọc chant, các em vỗ tay theo nhịp và nhấn rõ âm “y” ở cuối các từ này.
Task 4: Read and tick True or False
Đọc và đánh dấu Đúng hoặc Sai.
Bài đọc:
Our sports day is in November. It is in the school playground. There are many pupils and teachers. We play different sports and games. The boys play badminton. The girls play football. The teachers play basketball. It is a lot of fun!
Dịch:
Ngày hội thể thao của chúng mình vào tháng Mười Một. Nó diễn ra ở sân trường. Có rất nhiều học sinh và giáo viên. Chúng mình chơi nhiều môn thể thao và trò chơi khác nhau. Các bạn trai chơi cầu lông. Các bạn gái chơi bóng đá. Các thầy cô chơi bóng rổ. Vui lắm!
Đáp án:
| Câu | Nội dung | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | The sports day is in November. | True |
| 2 | The sports day is in the school gym. | False |
| 3 | The boys play badminton. | True |
| 4 | The girls play basketball. | False |
Giải thích:
Câu 1: True — Bài đọc viết “Our sports day is in November” (Ngày hội thể thao vào tháng Mười Một) → Đúng.
Câu 2: False — Bài đọc viết “It is in the school playground” (ở sân trường), không phải “school gym” (phòng thể dục) → Sai.
Câu 3: True — Bài đọc viết “The boys play badminton” (Các bạn trai chơi cầu lông) → Đúng.
Câu 4: False — Bài đọc viết “The girls play football” (Các bạn gái chơi bóng đá), không phải “basketball” (bóng rổ) → Sai. Bóng rổ là môn các thầy cô chơi.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em đọc đoạn văn có chỗ trống và điền thông tin về ngày hội thể thao ở trường mình.
Đoạn văn mẫu:
Our school sports day is in ___. We play sports and games in the school playground. The girls ___. The boys ___. The teachers ___. We all love our sports day.
Dịch:
Ngày hội thể thao ở trường mình vào tháng ___. Chúng mình chơi thể thao và trò chơi ở sân trường. Các bạn gái ___. Các bạn trai ___. Các thầy cô ___. Tất cả chúng mình đều yêu thích ngày hội thể thao.
Câu trả lời mẫu:
Our school sports day is in October. We play sports and games in the school playground. The girls play badminton. The boys play football. The teachers play basketball. We all love our sports day.
Giải thích: Các em tự điền tháng ngày hội thể thao của trường mình và các hoạt động thể thao mà các bạn gái, bạn trai và thầy cô chơi. Các em có thể dùng các từ đã học như: play badminton (chơi cầu lông), play football (chơi bóng đá), play basketball (chơi bóng rổ), cycle (đạp xe).
Task 6: Project
Dự án: Our sports day poster (Áp phích ngày hội thể thao)

Cách làm:
Các em làm một áp phích (poster) về ngày hội thể thao của trường mình ở nhà. Trên áp phích, các em vẽ hoặc dán hình các môn thể thao và ghi thông tin.
Ví dụ khi giới thiệu áp phích trước lớp:
“Our sports day is in October. I cycle. My friends play badminton.”
Dịch: “Ngày hội thể thao của trường mình vào tháng Mười. Mình đạp xe. Các bạn mình chơi cầu lông.”
Các em mang áp phích đến lớp, giới thiệu trước nhóm hoặc trước lớp, rồi dán áp phích lên tường lớp học.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
