Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 8 giúp các em luyện phát âm chữ “ke” và “te”, đọc hiểu một đoạn văn ngắn về môn học yêu thích, và tập viết giới thiệu môn học mình thích.
I. Từ vựng (Vocabulary)
Trong Lesson 3, các em ôn lại các từ đã học ở Lesson 1 và 2, đồng thời luyện thêm:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| like | /laɪk/ | thích |
| write | /raɪt/ | viết |
II. Phát âm trọng tâm
Bài học này tập trung vào hai âm:
Âm “ke”: là âm cuối trong từ like → Chữ “ke” ở cuối từ không đọc thành tiếng, nhưng nó làm nguyên âm “i” đọc dài thành /aɪ/.
Âm “te”: là âm cuối trong từ write → Chữ “te” ở cuối từ cũng không đọc thành tiếng, nhưng nó làm nguyên âm “i” đọc dài thành /aɪ/.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: âm → từ → câu.
Dòng 1:
ke → like → I like English.
Dịch: Mình thích môn Tiếng Anh.
Dòng 2:
te → write → Let’s write.
Dịch: Chúng mình cùng viết nào.
Giải thích: Các em chú ý âm cuối của mỗi từ. Từ “like” kết thúc bằng âm “ke”. Từ “write” kết thúc bằng âm “te”. Cả hai âm này đều là âm câm (không đọc thành tiếng) nhưng giúp nguyên âm trước đó đọc dài.
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
- I like music.
- I write in English.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a. I like music. |
| 2 | c. I write in English. |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “I like music” → Khoanh a. Không chọn b hay c vì đó là “I write a story” và “I write a letter” (có âm “te”, không phải âm “ke”).
Câu 2: Nghe thấy “I write in English” → Khoanh c. Không chọn a hay b vì đó là “I like Vietnamese” và “I like English” (có âm “ke”, không phải âm “te”).
Mẹo: Các em lắng nghe từ khóa “like” (âm “ke”) hay “write” (âm “te”) để chọn đáp án đúng.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Art, art.
My favourite subject is art.
Why do you like it?
Because I want to be a painter.
English, English.
My favourite subject is English.
Why do you like it?
Because I want to be an English teacher.
Dịch:
Mĩ thuật, Mĩ thuật.
Môn học yêu thích của mình là Mĩ thuật.
Tại sao bạn thích môn đó?
Vì mình muốn trở thành họa sĩ.
Tiếng Anh, Tiếng Anh.
Môn học yêu thích của mình là Tiếng Anh.
Tại sao bạn thích môn đó?
Vì mình muốn trở thành giáo viên Tiếng Anh.
Giải thích: Đoạn 1 nói về môn Mĩ thuật — lý do thích là muốn làm họa sĩ (painter). Đoạn 2 nói về môn Tiếng Anh — lý do thích là muốn làm giáo viên Tiếng Anh (English teacher). Khi đọc chant, các em vỗ tay theo nhịp và chú ý âm “ke” trong từ “like”.
Task 4: Read and tick True or False
Đọc và đánh dấu Đúng hoặc Sai.
Bài đọc:
My name is Peter. It is Thursday today. I have English, PE, music, art and maths at school. My favourite subject is English. I like it because I want to be an English teacher. I also like music because I want to be a singer too. I do not like maths because I am not good at it.
Dịch:
Mình tên là Peter. Hôm nay là thứ Năm. Mình có các môn Tiếng Anh, Giáo dục thể chất, Âm nhạc, Mĩ thuật và Toán ở trường. Môn học yêu thích của mình là Tiếng Anh. Mình thích môn đó vì mình muốn trở thành giáo viên Tiếng Anh. Mình cũng thích Âm nhạc vì mình muốn trở thành ca sĩ nữa. Mình không thích Toán vì mình không giỏi môn đó.
Đáp án:
| Câu | Nội dung | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | His name is Peter. | True |
| 2 | He has four subjects at school today. | False |
| 3 | His favourite subject is English. | True |
| 4 | Music is not his favourite subject. | False |
Giải thích:
Câu 1: True — Bài đọc viết “My name is Peter” (Mình tên là Peter) → Đúng với câu “His name is Peter.”
Câu 2: False — Bài đọc viết “I have English, PE, music, art and maths” — đếm lại có 5 môn (Tiếng Anh, Giáo dục thể chất, Âm nhạc, Mĩ thuật, Toán), không phải 4 môn → Sai.
Câu 3: True — Bài đọc viết “My favourite subject is English” (Môn học yêu thích của mình là Tiếng Anh) → Đúng.
Câu 4: False — Bài đọc viết “I also like music because I want to be a singer too” (Mình cũng thích Âm nhạc vì mình muốn trở thành ca sĩ nữa). Peter cũng thích Âm nhạc và coi đó là một trong những môn yêu thích → Câu nói “Music is not his favourite subject” (Âm nhạc không phải môn yêu thích) là Sai.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em đọc đoạn văn có chỗ trống và điền thông tin của bản thân.
Đoạn văn mẫu:
My name is ___. I have ___ and maths today. My favourite subject is ___. I like it because I want to be ___. What is your favourite subject?
Dịch:
Mình tên là ___. Hôm nay mình có môn ___ và Toán. Môn học yêu thích của mình là ___. Mình thích môn đó vì mình muốn trở thành ___. Môn học yêu thích của bạn là gì?
Câu trả lời mẫu:
My name is Lan. I have English, art and maths today. My favourite subject is art. I like it because I want to be a painter. What is your favourite subject?
Giải thích: Các em điền tên mình, các môn học hôm nay, môn yêu thích và nghề muốn làm. Các em có thể chọn bất kỳ môn học và nghề nghiệp nào đã học trong bài: art → a painter, music → a singer, English → an English teacher, maths → a maths teacher.
Task 6: Project
Dự án: A survey of favourite subjects (Khảo sát về môn học yêu thích)

Cách làm:
Các em hỏi các bạn trong lớp về môn học yêu thích và lý do, rồi ghi vào bảng khảo sát gồm ba cột: Name (Tên), Favourite subject (Môn yêu thích), Reason (Lý do).
Ví dụ bảng khảo sát:
| Name | Favourite subject | Reason |
|---|---|---|
| Bill | maths | a maths teacher |
Ví dụ khi trình bày trước lớp:
“Look at Bill. His favourite subject is maths. He likes it because he wants to be a maths teacher.”
Dịch: “Hãy nhìn Bill. Môn học yêu thích của bạn ấy là Toán. Bạn ấy thích môn đó vì bạn ấy muốn trở thành giáo viên Toán.”

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
