Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1 và 2, bài học Lesson 3 của Unit 14 giúp các em luyện phát âm chữ “tch” và “sh”, đọc hiểu một đoạn văn về các việc nhà làm vào ngày Chủ nhật, và tập viết về hoạt động hằng ngày của mình.
I. Từ vựng (Vocabulary)
Trong Lesson 3, các em ôn lại các từ đã học ở Lesson 1 và 2:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| watch | /wɒtʃ/ | xem |
| wash | /wɒʃ/ | giặt, rửa |
II. Phát âm trọng tâm
Bài học này tập trung vào hai âm:
Âm “tch”: là âm cuối trong từ watch → Đọc là /tʃ/ (giống âm “ch” trong tiếng Việt).
Âm “sh”: là âm cuối trong từ wash → Đọc là /ʃ/ (giống âm “s” nhẹ, tròn môi).
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: âm → từ → câu.
Dòng 1:
tch → watch → When do you watch TV?
Dịch: Khi nào bạn xem TV?
Dòng 2:
sh → wash → I wash my clothes in the evening.
Dịch: Mình giặt quần áo vào buổi tối.
Giải thích: Các em chú ý âm cuối của mỗi từ. Từ “watch” kết thúc bằng âm “tch” /tʃ/. Từ “wash” kết thúc bằng âm “sh” /ʃ/. Hai âm này nghe gần giống nhau nhưng khác nhau, các em cần luyện để phân biệt.
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
- When do you wash your clothes?
- When does your sister watch TV?
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | c. wash your clothes |
| 2 | b. watch TV |
Giải thích:
Câu 1: When do you ___?
Nghe thấy “When do you wash your clothes?” → Khoanh c. wash your clothes. Không chọn a (watch TV) hay b (wash the dishes).
Câu 2: When does your sister ___?
Nghe thấy “When does your sister watch TV?” → Khoanh b. watch TV. Không chọn a (wash the dishes) hay c (wash her clothes).
Mẹo: Các em lắng nghe âm cuối. Nếu nghe âm “tch” → watch. Nếu nghe âm “sh” → wash.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Watch TV, watch TV.
Do you watch TV?
Yes, I do. Yes, I do.
When do you watch TV?
In the evening. In the evening.
Wash clothes, wash clothes.
Do you wash your clothes?
Yes, I do. Yes, I do.
When do you wash your clothes?
In the afternoon. In the afternoon.
Dịch:
Xem TV, xem TV.
Bạn có xem TV không?
Có. Có.
Khi nào bạn xem TV?
Vào buổi tối. Vào buổi tối.
Giặt quần áo, giặt quần áo.
Bạn có giặt quần áo không?
Có. Có.
Khi nào bạn giặt quần áo?
Vào buổi chiều. Vào buổi chiều.
Giải thích: Đoạn 1 nhấn mạnh âm “tch” trong “watch”. Đoạn 2 nhấn mạnh âm “sh” trong “wash”. Khi đọc chant, các em vỗ tay theo nhịp và phát âm rõ hai âm này.
Task 4: Read and match
Đọc và nối.
Bài đọc:
It is Sunday today. We are at home. I do housework with my parents on Sundays. In the morning, I wash the clothes. In the afternoon, I help my mum with the cooking and clean the floor. In the evening, my dad and I wash the dishes.

Dịch:
Hôm nay là Chủ nhật. Chúng mình ở nhà. Mình làm việc nhà cùng bố mẹ vào ngày Chủ nhật. Buổi sáng, mình giặt quần áo. Buổi chiều, mình phụ mẹ nấu ăn và lau sàn nhà. Buổi tối, bố và mình rửa bát đĩa.
Đáp án:
| Thời gian | Nối với | Hoạt động |
|---|---|---|
| 1. in the morning | c | wash the clothes (giặt quần áo) |
| 2. in the afternoon | a, d | clean the floor (lau sàn nhà), help with the cooking (phụ nấu ăn) |
| 3. in the evening | b | wash the dishes (rửa bát đĩa) |
Giải thích:
1 → c: Bài đọc viết “In the morning, I wash the clothes” → Buổi sáng giặt quần áo → Nối với c.
2 → a, d: Bài đọc viết “In the afternoon, I help my mum with the cooking and clean the floor” → Buổi chiều phụ nấu ăn và lau sàn nhà → Nối với a và d.
3 → b: Bài đọc viết “In the evening, my dad and I wash the dishes” → Buổi tối rửa bát đĩa → Nối với b.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em đọc đoạn văn có chỗ trống và điền thông tin về các việc nhà mình làm vào ngày Chủ nhật.
Đoạn văn mẫu:
I do a lot of housework on Sundays. In the morning, I ___ and ___. In the afternoon, I ___ and ___. In the evening, I ___ with my family.
Dịch:
Mình làm nhiều việc nhà vào ngày Chủ nhật. Buổi sáng, mình ___ và ___. Buổi chiều, mình ___ và ___. Buổi tối, mình ___ cùng gia đình.
Câu trả lời mẫu:
I do a lot of housework on Sundays. In the morning, I wash the clothes and clean the floor. In the afternoon, I help with the cooking and wash the dishes. In the evening, I watch TV with my family.
Giải thích: Các em điền các việc nhà đã học vào chỗ trống theo đúng hoạt động mình làm: wash the clothes (giặt quần áo), clean the floor (lau sàn nhà), help with the cooking (phụ nấu ăn), wash the dishes (rửa bát đĩa), watch TV (xem TV).
Task 6: Project
Dự án: My Sunday activities (Hoạt động ngày Chủ nhật của tôi)

Cách làm:
Các em vẽ tranh hoặc ghi chú về các việc nhà mình làm vào ngày Chủ nhật, rồi giới thiệu trước lớp.
Ví dụ khi giới thiệu:
“I do the housework on Sundays. In the morning, I wash the clothes and clean the floor. In the afternoon, I help my mum with the cooking. In the evening, I wash the dishes with my dad.”
Dịch: “Mình làm việc nhà vào ngày Chủ nhật. Buổi sáng, mình giặt quần áo và lau sàn nhà. Buổi chiều, mình phụ mẹ nấu ăn. Buổi tối, mình rửa bát đĩa cùng bố.”

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
