Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài Extension activities (Hoạt động mở rộng) giúp các em luyện tập thêm về chủ đề thành phố (city) và nông thôn (countryside), đồng thời ôn lại kiến thức đã học qua trò chơi Board game.
Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Read and match
Đọc và nối.

Bài đọc 1:
There is a lot of traffic. There are many people. It’s busy and noisy. Look at the tall buildings!
Dịch: Có rất nhiều xe cộ. Có rất nhiều người. Nơi đây nhộn nhịp và ồn ào. Nhìn những tòa nhà cao kìa!
Bài đọc 2:
There are many trees and fields. There aren’t many people. It’s quiet here. Listen! I can hear birds singing.
Dịch: Có rất nhiều cây xanh và cánh đồng. Không có nhiều người. Nơi đây yên tĩnh. Lắng nghe! Mình có thể nghe tiếng chim hót.
Đáp án:
| Bài đọc | Nối với |
|---|---|
| 1 | b. city (thành phố) |
| 2 | a. countryside (nông thôn) |
Giải thích:
Bài 1 → b (city): Bài đọc nói về “a lot of traffic” (nhiều xe cộ), “many people” (nhiều người), “busy and noisy” (nhộn nhịp và ồn ào), “tall buildings” (tòa nhà cao) → Đây là đặc điểm của thành phố.
Bài 2 → a (countryside): Bài đọc nói về “many trees and fields” (nhiều cây và cánh đồng), “aren’t many people” (không nhiều người), “quiet” (yên tĩnh), “birds singing” (chim hót) → Đây là đặc điểm của nông thôn.
Task 2: Write a for countryside or b for city
Viết a cho nông thôn hoặc b cho thành phố.
Đáp án:
| STT | Từ / Cụm từ | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | tall buildings (tòa nhà cao) | b (city) |
| 2 | many people (nhiều người) | b (city) |
| 3 | a lot of trees (nhiều cây xanh) | a (countryside) |
| 4 | many fields (nhiều cánh đồng) | a (countryside) |
| 5 | a lot of traffic (nhiều xe cộ) | b (city) |
| 6 | busy (nhộn nhịp) | b (city) |
| 7 | noisy (ồn ào) | b (city) |
| 8 | quiet (yên tĩnh) | a (countryside) |
Giải thích:
Các em nhớ đặc điểm của từng nơi:
Thành phố (city = b): có nhiều tòa nhà cao (tall buildings), nhiều người (many people), nhiều xe cộ (a lot of traffic), nhộn nhịp (busy), ồn ào (noisy).
Nông thôn (countryside = a): có nhiều cây xanh (a lot of trees), nhiều cánh đồng (many fields), yên tĩnh (quiet).
Task 3: Board game
Trò chơi bàn cờ. Gieo xúc xắc. Nghe câu hỏi và trả lời.

Cách chơi:
Chia lớp thành các nhóm. Mỗi nhóm lần lượt gieo xúc xắc và di chuyển quân cờ theo số ô tương ứng. Khi dừng ở ô nào, nhóm đó phải trả lời câu hỏi của ô đó. Nếu trả lời đúng, nhóm được ở lại ô. Nhóm nào đến ô Finish trước sẽ thắng.
Các ô trên bàn cờ:
Ô 1: Where’s his school? (Trường bạn ấy ở đâu?)
→ Trả lời mẫu: It’s in a city. (Nhìn hình trường ở thành phố.)
Ô 2: How many buildings are there at your school? (Trường bạn có bao nhiêu tòa nhà?)
→ Trả lời mẫu: There are ___ buildings. (Nhìn hình trường học rồi trả lời.)
Ô 3: Go back one space. (Lùi lại một ô.)
Ô 4: What subjects do you have today? (Hôm nay bạn có những môn gì?)
→ Trả lời mẫu: I have Vietnamese and science. (Nhìn hình sách Tiếng Việt và Khoa học.)
Ô 5: Move ahead one space. (Tiến lên một ô.)
Ô 6: When does she have music? (Khi nào bạn ấy có môn âm nhạc?)
→ Trả lời mẫu: She has it on Wednesdays. (Nhìn hình thời khóa biểu ghi Wednesday – music.)
Ô 7: Miss a turn. (Mất lượt.)
Ô 8: Were you in the countryside last weekend? (Cuối tuần trước bạn có ở nông thôn không?)
→ Trả lời mẫu: Yes, I was. / No, I wasn’t. (Nhìn hình bạn nhỏ ở bãi biển.)
Ô 9: Move ahead three spaces. (Tiến lên ba ô.)
Ô 10: Where were you last summer? (Mùa hè trước bạn ở đâu?)
→ Trả lời mẫu: I was in London. (Nhìn hình tháp Big Ben.)
Ô 11: Go back one space. (Lùi lại một ô.)
Ô 12: Is your sports day in June? (Ngày hội thể thao của bạn có vào tháng Sáu không?)
→ Trả lời mẫu: No, it isn’t. It’s in October. (Nhìn hình lịch ghi October.)
→ Finish! (Về đích!)

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
