Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 7 giúp các em học cách hỏi và trả lời về thời khóa biểu — môn học vào ngày nào trong tuần bằng cấu trúc: “When do you have ___?” (Khi nào bạn có môn ___?) và trả lời bằng “I have it on ___.” (Mình có môn đó vào ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| art | /ɑːt/ | (n) | môn Mĩ thuật |
| music | /ˈmjuːzɪk/ | (n) | môn Âm nhạc |
| history and geography | /ˈhɪstri ənd dʒiˈɒɡrəfi/ | (n) | môn Lịch sử và Địa lí |
| Monday | /ˈmʌndeɪ/ | (n) | thứ Hai |
| Tuesday | /ˈtjuːzdeɪ/ | (n) | thứ Ba |
| Wednesday | /ˈwenzdeɪ/ | (n) | thứ Tư |
| Thursday | /ˈθɜːzdeɪ/ | (n) | thứ Năm |
| Friday | /ˈfraɪdeɪ/ | (n) | thứ Sáu |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về thời khóa biểu:
Câu hỏi: When do you have ___? (Khi nào bạn có môn ___?)
Câu trả lời: I have it on ___. (Mình có môn đó vào ___.)
Lưu ý: Tên các ngày trong tuần khi nói về thời khóa biểu thường thêm “s” ở cuối (Mondays, Tuesdays, …) vì ý nói là hàng tuần đều có vào ngày đó.
Ví dụ:
- When do you have art? → I have it on Mondays. (Khi nào bạn có môn Mĩ thuật? → Mình có môn đó vào các ngày thứ Hai.)
- When do you have maths? → I have it on Mondays and Fridays. (Khi nào bạn có môn Toán? → Mình có môn đó vào các ngày thứ Hai và thứ Sáu.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Nam: What subjects do you have today?
Lucy: I have Vietnamese and science.
Dịch:
Nam: Hôm nay bạn có môn gì?
Lucy: Mình có môn Tiếng Việt và Khoa học.
Ngữ cảnh b:
Nam: When do you have maths?
Lucy: I have it on Mondays and Fridays.
Dịch:
Nam: Khi nào bạn có môn Toán?
Lucy: Mình có môn đó vào các ngày thứ Hai và thứ Sáu.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình sách giáo khoa và tờ lịch, rồi dùng câu hỏi “When do you have ___?” và trả lời theo mẫu:

a. When do you have art? → I have it on Mondays.
Dịch: Khi nào bạn có môn Mĩ thuật? → Mình có môn đó vào các ngày thứ Hai.
b. When do you have music? → I have it on Wednesdays.
Dịch: Khi nào bạn có môn Âm nhạc? → Mình có môn đó vào các ngày thứ Tư.
c. When do you have history and geography? → I have it on Tuesdays and Fridays.
Dịch: Khi nào bạn có môn Lịch sử và Địa lí? → Mình có môn đó vào các ngày thứ Ba và thứ Sáu.
d. When do you have English? → I have it on Mondays, Tuesdays, Thursdays and Fridays.
Dịch: Khi nào bạn có môn Tiếng Anh? → Mình có môn đó vào các ngày thứ Hai, thứ Ba, thứ Năm và thứ Sáu.
Giải thích: Các em nhìn vào bìa sách để biết tên môn học, và nhìn vào tờ lịch để biết ngày trong tuần. Hình a có sách Mĩ thuật và lịch ghi Monday → art, Mondays. Hình b có sách Âm nhạc và lịch ghi Wednesday → music, Wednesdays. Hình c có sách Lịch sử và Địa lí cùng hai tờ lịch Tuesday và Friday → history and geography, Tuesdays and Fridays. Hình d có sách Tiếng Anh cùng bốn tờ lịch → English, Mondays, Tuesdays, Thursdays and Fridays.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào thời khóa biểu trong hình và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: When do you have ___?
Câu trả lời: I have it on ___.
Thời khóa biểu trong hình:
| Monday | Tuesday | Wednesday | Thursday | Friday |
|---|---|---|---|---|
| Vietnamese | English | science | Vietnamese | Vietnamese |
| maths | music | maths | art | English |
| science | maths | Vietnamese | maths | maths |
| English | Vietnamese | history and geography | English | history and geography |
Câu trả lời mẫu dựa theo thời khóa biểu:
→ When do you have art? — I have it on Thursdays.
Dịch: Khi nào bạn có môn Mĩ thuật? — Mình có môn đó vào các ngày thứ Năm.
→ When do you have music? — I have it on Tuesdays.
Dịch: Khi nào bạn có môn Âm nhạc? — Mình có môn đó vào các ngày thứ Ba.
→ When do you have history and geography? — I have it on Wednesdays and Fridays.
Dịch: Khi nào bạn có môn Lịch sử và Địa lí? — Mình có môn đó vào các ngày thứ Tư và thứ Sáu.
→ When do you have science? — I have it on Mondays and Wednesdays.
Dịch: Khi nào bạn có môn Khoa học? — Mình có môn đó vào các ngày thứ Hai và thứ Tư.
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: When do you have music?
B: I have it on Tuesdays.
A: Tuesdays?
B: Yes. On Tuesdays.
Dịch:
A: Khi nào bạn có môn Âm nhạc?
B: Mình có môn đó vào các ngày thứ Ba.
A: Thứ Ba á?
B: Đúng rồi. Vào các ngày thứ Ba.
Bài 2:
A: What subjects do you have today?
B: I have English and art.
A: When do you have science?
B: I have it on Wednesdays and Fridays.
Dịch:
A: Hôm nay bạn có môn gì?
B: Mình có môn Tiếng Anh và Mĩ thuật.
A: Khi nào bạn có môn Khoa học?
B: Mình có môn đó vào các ngày thứ Tư và thứ Sáu.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: a — Bạn B nói “I have it on Tuesdays” (vào các ngày thứ Ba) → Đánh dấu hình a (thời khóa biểu có music vào Tuesday). Không chọn hình b vì hình b có music vào Wednesday.
Câu 2: b — Bạn B nói “I have it on Wednesdays and Fridays” (vào các ngày thứ Tư và thứ Sáu) → Đánh dấu hình b (thời khóa biểu có science vào Wednesday và Friday). Không chọn hình a vì hình a có science vào Wednesday và Thursday.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | What / Vietnamese and maths |
| 2 | science / Thursdays and Fridays |
Giải thích:
Câu 1:
A: What day is it today? — B: It’s Tuesday.
A: What subjects do you have today? — B: I have Vietnamese and maths.
Dịch: A: Hôm nay là thứ mấy? — B: Hôm nay là thứ Ba. — A: Hôm nay bạn có môn gì? — B: Mình có môn Tiếng Việt và Toán.
Nhìn hình thấy tờ lịch ghi Tuesday, cùng sách Tiếng Việt và sách Toán → câu hỏi thiếu “What”, câu trả lời điền “Vietnamese and maths”.
Câu 2:
A: Do you have science today? — B: No, I don’t.
A: When do you have science? — B: I have it on Thursdays and Fridays.
Dịch: A: Hôm nay bạn có môn Khoa học không? — B: Không. — A: Khi nào bạn có môn Khoa học? — B: Mình có môn đó vào các ngày thứ Năm và thứ Sáu.
Nhìn hình thấy sách Khoa học cùng hai tờ lịch ghi Thursday và Friday → câu hỏi điền “science”, câu trả lời điền “Thursdays and Fridays”.
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.

Lời bài hát: What subjects do you have today?
What subjects do you have today?
Vietnamese, maths and science.
What subjects do you have today?
Vietnamese, science and maths.
When do you have maths?
I have maths every school day.
When do you have Vietnamese?
I have Vietnamese every school day.
Dịch:
Hôm nay bạn có môn gì?
Tiếng Việt, Toán và Khoa học.
Hôm nay bạn có môn gì?
Tiếng Việt, Khoa học và Toán.
Khi nào bạn có môn Toán?
Mình có môn Toán mỗi ngày đi học.
Khi nào bạn có môn Tiếng Việt?
Mình có môn Tiếng Việt mỗi ngày đi học.
Giải thích: Bài hát sử dụng cả hai cấu trúc đã học: “What subjects do you have today?” (hỏi hôm nay có môn gì) và “When do you have ___?” (hỏi khi nào có môn đó). “Every school day” nghĩa là mỗi ngày đi học (từ thứ Hai đến thứ Sáu).

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
