Unit 4 Tiếng Anh 4 Lesson 3 (trang 32, 33) | Giải bài tập

Bài học Lesson 3 của Unit 4 giúp các em luyện phát âm chữ “j”“w”, đọc hiểu một bức thư về tiệc sinh nhật, và tập viết giới thiệu về sinh nhật của mình.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Trong Lesson 3, các em ôn lại các từ đã học ở Lesson 1 và 2:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
jam /dʒæm/ mứt
water /ˈwɔːtər/ nước lọc
pen friend /pen frend/ bạn qua thư

II. Phát âm trọng tâm

Bài học này tập trung vào hai âm:

Âm “j”: là âm đầu trong từ jam → Đọc là /dʒ/ (giống âm “dờ” nhưng hơi rung).

Âm “w”: là âm đầu trong từ water → Đọc là /w/ (giống âm “qu” trong tiếng Việt).

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: âm → từ → câu.

Dòng 1:

jjam → I like jam.

Dịch: Mình thích mứt.

Dòng 2:

wwater → I want some water.

Dịch: Mình muốn một ít nước lọc.

Giải thích: Các em chú ý âm đầu của mỗi từ. Từ “jam” bắt đầu bằng âm “j”. Từ “water” bắt đầu bằng âm “w”. Khi đọc, các em nhấn rõ âm đầu để phân biệt hai từ này.

Task 2: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. I want some water.
  2. There is some jam on the table.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 b. water
2 c. jam

Giải thích:

Câu 1: I want some ___.

Nghe thấy “I want some water” → Khoanh b. water. Không chọn a (jam) hay c (juice).

Câu 2: There is some ___ on the table.

Nghe thấy “There is some jam on the table” → Khoanh c. jam. Không chọn a (juice) hay b (water).

Mẹo: Các em lắng nghe âm đầu của từ. Nếu nghe thấy âm “w” → water. Nếu nghe thấy âm “j” → jam.

Task 3: Let’s chant

Hãy đọc theo nhịp.

Lời bài chant:

Jam, jam.

There’s jam on the table.

I want some jam.

Water, water.

There’s water on the table.

I want some water.

Dịch:

Mứt, mứt.

Có mứt trên bàn.

Mình muốn một ít mứt.

Nước, nước.

Có nước trên bàn.

Mình muốn một ít nước.

Giải thích: “There’s” là viết tắt của “There is”, nghĩa là “có” (ở đâu đó). Đoạn 1 nói về jam (mứt) — chú ý âm “j”. Đoạn 2 nói về water (nước) — chú ý âm “w”. Khi đọc chant, các em vỗ tay theo nhịp và nhấn mạnh âm “j” và “w”.

Task 4: Read and circle

Đọc và khoanh tròn.

Bài đọc (Bức thư của Bill):

Dear pen friend,

My name’s Bill. I’m from Britain. I’m nine years old. My birthday’s in March. It’s coming soon. I want some chips and some lemonade at my party. What about you? When’s your birthday? What do you want to eat and drink at your party?

Write to me soon.

Bill

Dịch:

Bạn qua thư thân mến,

Mình tên là Bill. Mình đến từ nước Anh. Mình chín tuổi. Sinh nhật mình vào tháng Ba. Sắp đến rồi. Mình muốn một ít khoai tây chiên và một ít nước chanh ở tiệc sinh nhật. Còn bạn thì sao? Sinh nhật bạn khi nào? Bạn muốn ăn gì và uống gì ở tiệc sinh nhật?

Hãy viết thư cho mình sớm nhé.

Bill

Đáp án:

Câu Nội dung Đáp án
1 Bill is from ___. b. Britain
2 His birthday’s in ___. a. March
3 He wants some ___. a. chips
4 He wants some ___. b. lemonade

Giải thích:

Câu 1: b. Britain — Bức thư viết “I’m from Britain” (Mình đến từ nước Anh) → Chọn b. Không chọn a (America) hay c (Australia).

Câu 2: a. March — Bức thư viết “My birthday’s in March” (Sinh nhật mình vào tháng Ba) → Chọn a. Không chọn b (January) hay c (April).

Câu 3: a. chips — Bức thư viết “I want some chips and some lemonade” (Mình muốn khoai tây chiên và nước chanh) → Chọn a. Không chọn b (grapes) hay c (jam).

Câu 4: b. lemonade — Bức thư viết “I want some chips and some lemonade” → Chọn b. Không chọn a (milk) hay c (water).

Task 5: Let’s write

Hãy viết.

Các em đọc đoạn văn có chỗ trống và điền thông tin của bản thân.

Đoạn văn mẫu:

My name is ___. I am from ___. My birthday is in ___. I want ___ at my party.

Dịch:

Mình tên là ___. Mình đến từ ___. Sinh nhật mình vào tháng ___. Mình muốn ___ ở tiệc sinh nhật.

Câu trả lời mẫu:

My name is Lan. I am from Viet Nam. My birthday is in May. I want some chips and some lemonade at my party.

Giải thích: Các em điền tên mình, nước mình, tháng sinh nhật và đồ ăn, đồ uống mình muốn có ở tiệc sinh nhật vào chỗ trống. Các em có thể chọn bất kỳ đồ ăn hoặc đồ uống nào đã học trong bài.

Task 6: Project

Dự án: A birthday party invitation (Thiệp mời tiệc sinh nhật)

Cách làm:

Các em làm một thiệp mời tiệc sinh nhật ở nhà, ghi đầy đủ các thông tin sau: gửi cho ai (To), ngày (Date), giờ (Time), và địa điểm (Place).

Ví dụ thiệp mời:

Come to my birthday party!

To: Katie

Date: Thursday, 20 May

Time: 7:00 p.m.

Place: 15 Hoa Mai Street

Dịch:

Hãy đến tiệc sinh nhật của mình nhé!

Gửi: Katie

Ngày: Thứ Năm, ngày 20 tháng Năm

Giờ: 7 giờ tối

Địa điểm: Số 15 đường Hoa Mai

Khi giới thiệu trước lớp, các em có thể nói: “My birthday’s in May. Come to my birthday party!” (Sinh nhật mình vào tháng Năm. Hãy đến tiệc sinh nhật của mình nhé!)

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh