Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 5 Tiếng Anh lớp 4 có tên “Things we can do” (Những điều chúng mình có thể làm). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về khả năng (những gì mình làm được hoặc không làm được).
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua các cuộc hội thoại giữa những người bạn nói về những việc mình có thể làm. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “Can you ___?” (Bạn có thể ___ không?) và trả lời bằng “Yes, I can.” (Có, mình có thể.) hoặc “No, I can’t.” (Không, mình không thể.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| fly a kite | /flaɪ ə kaɪt/ | (v) | thả diều |
| skip | /skɪp/ | (v) | nhảy dây |
| ride a bike | /raɪd ə baɪk/ | (v) | đi xe đạp |
| ride a horse | /raɪd ə hɔːs/ | (v) | cưỡi ngựa |
| play the piano | /pleɪ ðə piˈænəʊ/ | (v) | chơi đàn pi-a-nô |
| play the guitar | /pleɪ ðə ɡɪˈtɑːr/ | (v) | chơi đàn ghi-ta |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về khả năng của ai đó:
Câu hỏi: Can you ___? (Bạn có thể ___ không?)
Câu trả lời:
- Yes, I can. (Có, mình có thể.) — khi mình làm được.
- No, I can’t. (Không, mình không thể.) — khi mình không làm được.
Lưu ý: “can’t” là viết tắt của “cannot”. Sau “Can you” và sau “I can”, động từ giữ nguyên thể (không thay đổi).
Ví dụ:
- Can you ride a bike? → Yes, I can. (Bạn có thể đi xe đạp không? → Có, mình có thể.)
- Can you play the guitar? → No, I can’t. (Bạn có thể chơi đàn ghi-ta không? → Không, mình không thể.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mary: I can fly a kite.
Mai: I can skip.
Dịch:
Mary: Mình có thể thả diều.
Mai: Mình có thể nhảy dây.
Ngữ cảnh b:
Minh: Can you ride a bike?
Mary: Yes, I can.
Mai: No, I can’t.
Dịch:
Minh: Bạn có thể đi xe đạp không?
Mary: Có, mình có thể.
Mai: Không, mình không thể.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình rồi dùng câu hỏi “Can you ___?” và trả lời theo gợi ý dưới mỗi hình:

a. Can you ride a bike? → Yes, I can.
Dịch: Bạn có thể đi xe đạp không? → Có, mình có thể.
b. Can you ride a horse? → No, I can’t.
Dịch: Bạn có thể cưỡi ngựa không? → Không, mình không thể.
c. Can you play the piano? → Yes, I can.
Dịch: Bạn có thể chơi đàn pi-a-nô không? → Có, mình có thể.
d. Can you play the guitar? → No, I can’t.
Dịch: Bạn có thể chơi đàn ghi-ta không? → Không, mình không thể.
Giải thích: Các em nhìn gợi ý dưới mỗi hình. Nếu ghi “yes” thì trả lời “Yes, I can.” (làm được). Nếu ghi “no” thì trả lời “No, I can’t.” (không làm được).
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào poster trại hè có bốn hoạt động, rồi hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: Can you ___?
Câu trả lời: Yes, I can. / No, I can’t.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình chơi đàn ghi-ta:
→ Can you play the guitar? — Yes, I can. / No, I can’t.
Dịch: Bạn có thể chơi đàn ghi-ta không? — Có, mình có thể. / Không, mình không thể.
Hình chơi đàn pi-a-nô:
→ Can you play the piano? — Yes, I can. / No, I can’t.
Dịch: Bạn có thể chơi đàn pi-a-nô không? — Có, mình có thể. / Không, mình không thể.
Hình cưỡi ngựa:
→ Can you ride a horse? — Yes, I can. / No, I can’t.
Dịch: Bạn có thể cưỡi ngựa không? — Có, mình có thể. / Không, mình không thể.
Hình đi xe đạp:
→ Can you ride a bike? — Yes, I can. / No, I can’t.
Dịch: Bạn có thể đi xe đạp không? — Có, mình có thể. / Không, mình không thể.
Giải thích: Ở bài này, các em trả lời theo khả năng thật của mình. Nếu mình làm được thì nói “Yes, I can.” Nếu mình không làm được thì nói “No, I can’t.”
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What’s she doing?
B: She’s riding a horse.
A: Can you ride a horse?
B: Yes, I can.
Dịch:
A: Bạn ấy đang làm gì vậy?
B: Bạn ấy đang cưỡi ngựa.
A: Bạn có thể cưỡi ngựa không?
B: Có, mình có thể.
Bài 2:
A: Can you play the piano?
B: No, I can’t.
A: Can you play the guitar?
B: Yes, I can. I can do it well.
Dịch:
A: Bạn có thể chơi đàn pi-a-nô không?
B: Không, mình không thể.
A: Bạn có thể chơi đàn ghi-ta không?
B: Có, mình có thể. Mình chơi giỏi lắm.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Bạn B nói “Yes, I can” khi được hỏi “Can you ride a horse?” (cưỡi ngựa) → Đánh dấu vào hình b (hình cưỡi ngựa). Không chọn hình a (chơi đàn pi-a-nô).
Câu 2: Bạn B nói “No, I can’t” khi hỏi về piano, nhưng nói “Yes, I can” khi hỏi về guitar → Bạn B làm được chơi đàn ghi-ta → Đánh dấu vào hình b (hình chơi đàn ghi-ta). Không chọn hình a (đi xe đạp).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Yes, I can |
| 2 | No, I can’t |
| 3 | ride a horse / Yes |
| 4 | play the guitar / No |
Giải thích:
Câu 1:
A: Can you play the piano? — B: Yes, I can.
Dịch: A: Bạn có thể chơi đàn pi-a-nô không? — B: Có, mình có thể.
Nhìn hình thấy bạn gái đang chơi đàn pi-a-nô (làm được) → điền “Yes, I can”.
Câu 2:
A: Can you ride a bike? — B: No, I can’t.
Dịch: A: Bạn có thể đi xe đạp không? — B: Không, mình không thể.
Nhìn hình thấy chiếc xe đạp bị đổ và bạn trai ngồi dưới đất (không làm được) → điền “No, I can’t”.
Câu 3:
A: Can you ride a horse? — B: Yes, I can.
Dịch: A: Bạn có thể cưỡi ngựa không? — B: Có, mình có thể.
Nhìn hình thấy bạn trai đang cưỡi ngựa (làm được) → điền “ride a horse” và “Yes”.
Câu 4:
A: Can you play the guitar? — B: No, I can’t.
Dịch: A: Bạn có thể chơi đàn ghi-ta không? — B: Không, mình không thể.
Nhìn hình thấy bạn trai ngồi cạnh cây đàn ghi-ta nhưng có vẻ buồn (không làm được) → điền “play the guitar” và “No”.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Can you …? (Bạn có thể …?)

Cách chơi:
Chia lớp thành các nhóm, mỗi nhóm 6 bạn. Cô giáo giơ một thẻ hình (ví dụ: hình đi xe đạp).
Một bạn trong nhóm nhìn thẻ hình rồi hỏi: “Can you ride a bike?” (Bạn có thể đi xe đạp không?)
Bạn còn lại trả lời nhanh nhất có thể: “Yes, I can.” hoặc “No, I can’t.”
Mỗi cặp được 3 sao: 1 sao cho câu hỏi đúng, 1 sao cho câu trả lời đúng, 1 sao cho cả nhóm làm động tác. Nhóm nào nhiều sao nhất sẽ thắng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
