Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 5 giúp các em học cách hỏi và trả lời về khả năng của một người khác (bạn ấy làm được gì, không làm được gì) bằng cấu trúc: “Can he / she ___?” và trả lời bằng “Yes, he / she can.” hoặc “No, he / she can’t, but he / she can ___.”
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| swim | /swɪm/ | (v) | bơi |
| roller skate | /ˈrəʊlə skeɪt/ | (v) | trượt pa-tanh |
| cook | /kʊk/ | (v) | nấu ăn |
| draw | /drɔː/ | (v) | vẽ |
| play badminton | /pleɪ ˈbædmɪntən/ | (v) | chơi cầu lông |
| play football | /pleɪ ˈfʊtbɔːl/ | (v) | chơi bóng đá |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về khả năng của một người khác:
Câu hỏi: Can he / she ___? (Bạn ấy có thể ___ không?)
Câu trả lời:
- Yes, he / she can. (Có, bạn ấy có thể.) — khi bạn ấy làm được.
- No, he / she can’t, but he / she can ___. (Không, bạn ấy không thể, nhưng bạn ấy có thể ___.) — khi bạn ấy không làm được việc đó, nhưng làm được việc khác.
Lưu ý: Dùng “he” khi nói về bạn trai. Dùng “she” khi nói về bạn gái. Từ “but” nghĩa là “nhưng”, dùng để nói thêm điều bạn ấy làm được.
Ví dụ:
- Can he swim? → Yes, he can. (Bạn ấy có thể bơi không? → Có, bạn ấy có thể.)
- Can she draw? → No, she can’t, but she can cook. (Bạn ấy có thể vẽ không? → Không, bạn ấy không thể, nhưng bạn ấy có thể nấu ăn.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mr Long: Can Linh play badminton?
Ben: Yes, she can.
Dịch:
Thầy Long: Linh có thể chơi cầu lông không?
Ben: Có, bạn ấy có thể.
Ngữ cảnh b:
Mr Long: Can she play football?
Ben: No, she can’t, but she can swim.
Dịch:
Thầy Long: Bạn ấy có thể chơi bóng đá không?
Ben: Không, bạn ấy không thể, nhưng bạn ấy có thể bơi.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình rồi dùng câu hỏi “Can he / she ___?” và trả lời theo gợi ý dưới mỗi hình:

a. Can he swim? → Yes, he can.
Dịch: Bạn ấy có thể bơi không? → Có, bạn ấy có thể.
b. Can he roller skate? → No, he can’t, but he can swim.
Dịch: Bạn ấy có thể trượt pa-tanh không? → Không, bạn ấy không thể, nhưng bạn ấy có thể bơi.
c. Can she cook? → Yes, she can.
Dịch: Bạn ấy có thể nấu ăn không? → Có, bạn ấy có thể.
d. Can she draw? → No, she can’t, but she can cook.
Dịch: Bạn ấy có thể vẽ không? → Không, bạn ấy không thể, nhưng bạn ấy có thể nấu ăn.
Giải thích: Hình a và b là bạn trai nên dùng “he”. Hình c và d là bạn gái nên dùng “she”. Nếu gợi ý ghi “yes” thì trả lời “Yes, he/she can.” Nếu gợi ý ghi “no” thì trả lời “No, he/she can’t, but he/she can ___.” và điền hoạt động bạn ấy làm được.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: Can he / she ___?
Câu trả lời: Yes, he / she can. / No, he / she can’t, but he / she can ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình Lucy đang nấu ăn:
→ Can she cook? — Yes, she can.
Dịch: Bạn ấy có thể nấu ăn không? — Có, bạn ấy có thể.
Hình Nam đang vẽ:
→ Can he draw? — Yes, he can.
Dịch: Bạn ấy có thể vẽ không? — Có, bạn ấy có thể.
Hình Lucy không trượt pa-tanh được:
→ Can she roller skate? — No, she can’t, but she can cook.
Dịch: Bạn ấy có thể trượt pa-tanh không? — Không, bạn ấy không thể, nhưng bạn ấy có thể nấu ăn.
Hình Nam không bơi được:
→ Can he swim? — No, he can’t, but he can draw.
Dịch: Bạn ấy có thể bơi không? — Không, bạn ấy không thể, nhưng bạn ấy có thể vẽ.
Task 4: Listen and tick or cross
Nghe và đánh dấu ✓ hoặc ✗.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Is that your brother?
B: Yes, it is. My brother can cook.
Dịch:
A: Đó là anh/em trai bạn hả?
B: Đúng rồi. Anh/em trai mình có thể nấu ăn.
Bài 2:
A: Can your sister roller skate?
B: Yes, she can.
Dịch:
A: Chị/em gái bạn có thể trượt pa-tanh không?
B: Có, bạn ấy có thể.
Bài 3:
A: Can your sister ride a bike?
B: No, she can’t, but she can swim.
Dịch:
A: Chị/em gái bạn có thể đi xe đạp không?
B: Không, bạn ấy không thể, nhưng bạn ấy có thể bơi.
Bài 4:
A: Can your brother play badminton?
B: No, he can’t, but he can draw.
Dịch:
A: Anh/em trai bạn có thể chơi cầu lông không?
B: Không, bạn ấy không thể, nhưng bạn ấy có thể vẽ.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| 1 (bạn trai nấu ăn) | ✓ |
| 2 (bạn gái trượt pa-tanh) | ✗ |
| 3 (bạn gái đi xe đạp) | ✗ |
| 4 (bạn trai vẽ) | ✓ |
Giải thích:
Hình 1: ✓ — Bạn B nói “My brother can cook” (anh/em trai mình có thể nấu ăn). Hình 1 là bạn trai đang nấu ăn → Đúng với bài nghe → đánh dấu ✓.
Hình 2: ✗ — Bạn B nói “Yes, she can” (bạn ấy có thể trượt pa-tanh). Nhưng hình 2 cho thấy bạn gái bị ngã khi trượt pa-tanh → Hình không đúng với bài nghe → đánh dấu ✗.
Hình 3: ✗ — Bạn B nói “No, she can’t” (bạn ấy không thể đi xe đạp). Nhưng hình 3 cho thấy bạn gái đang đi xe đạp → Hình không đúng với bài nghe → đánh dấu ✗.
Hình 4: ✓ — Bạn B nói “he can draw” (bạn ấy có thể vẽ). Hình 4 là bạn trai đang vẽ → Đúng với bài nghe → đánh dấu ✓.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Yes / can |
| 2 | No / can’t |
| 3 | bike / can |
| 4 | Can / but |
Giải thích:
Câu 1:
A: Can she cook? — B: Yes, she can.
Dịch: A: Bạn ấy có thể nấu ăn không? — B: Có, bạn ấy có thể.
Nhìn hình thấy bạn gái đang nấu ăn và có dấu ✓ → bạn ấy làm được → điền “Yes” và “can”.
Câu 2:
A: Can he draw? — B: No, he can’t.
Dịch: A: Bạn ấy có thể vẽ không? — B: Không, bạn ấy không thể.
Nhìn hình thấy bạn trai đang vẽ nhưng có dấu ✗ → bạn ấy không làm được → điền “No” và “can’t”.
Câu 3:
A: Can she ride a bike? — B: No, she can’t, but she can swim.
Dịch: A: Bạn ấy có thể đi xe đạp không? — B: Không, bạn ấy không thể, nhưng bạn ấy có thể bơi.
Nhìn hình thấy xe đạp có dấu ✗ (không làm được) và bơi có dấu ✓ (làm được) → điền “bike” và “can”.
Câu 4:
A: Can he play badminton? — B: No, he can’t, but he can roller skate.
Dịch: A: Bạn ấy có thể chơi cầu lông không? — B: Không, bạn ấy không thể, nhưng bạn ấy có thể trượt pa-tanh.
Nhìn hình thấy cầu lông có dấu ✗ (không làm được) và trượt pa-tanh có dấu ✓ (làm được) → điền “Can” và “but”.

Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: Things they can do
She can draw.
She can dance.
She can play the piano,
but she can’t play the guitar.
He can swim.
He can cook.
He can ride a bike,
but he can’t ride a horse.
Dịch:
Bạn ấy có thể vẽ.
Bạn ấy có thể nhảy.
Bạn ấy có thể chơi đàn pi-a-nô,
nhưng bạn ấy không thể chơi đàn ghi-ta.
Bạn ấy có thể bơi.
Bạn ấy có thể nấu ăn.
Bạn ấy có thể đi xe đạp,
nhưng bạn ấy không thể cưỡi ngựa.
Giải thích: Đoạn 1 nói về bạn gái (she) — bạn ấy làm được nhiều thứ nhưng không chơi được đàn ghi-ta. Đoạn 2 nói về bạn trai (he) — bạn ấy làm được nhiều thứ nhưng không cưỡi được ngựa. Từ “but” (nhưng) dùng để nói điều bạn ấy không làm được.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
