Unit 5 Tiếng Anh 4 Lesson 3 (trang 38, 39) | Giải bài tập

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Bài học Lesson 3 của Unit 5 giúp các em luyện phát âm chữ “y”“n”, đọc hiểu một đoạn văn ngắn về khả năng của các bạn, và tập viết về những điều bạn bè mình làm được hoặc không làm được.

I. Phát âm trọng tâm

Bài học này tập trung vào hai âm:

Âm “y”: là âm đầu trong từ yes → Đọc là /j/ (giống âm “i” ngắn).

Âm “n”: là âm đầu trong từ no → Đọc là /n/ (giống âm “nờ”).

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: âm → từ → câu.

Dòng 1:

yyes → Can you draw? – Yes, I can.

Dịch: Bạn có thể vẽ không? – Có, mình có thể.

Dòng 2:

nno → Can she swim? – No, she can’t.

Dịch: Bạn ấy có thể bơi không? – Không, bạn ấy không thể.

Giải thích: Các em chú ý âm đầu của mỗi từ. Từ “yes” bắt đầu bằng âm “y” /j/. Từ “no” bắt đầu bằng âm “n” /n/. Khi đọc, các em nhấn rõ âm đầu để phân biệt hai từ này.

Task 2: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. Can he swim? – Yes, he can.
  2. Can they draw? – No, they can’t.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 a. Yes, he can.
2 b. No, they can’t.

Giải thích:

Câu 1: Can he swim?

Nghe thấy “Yes, he can.” → Khoanh a. Không chọn b (No, he can’t.).

Câu 2: Can they draw?

Nghe thấy “No, they can’t.” → Khoanh b. Không chọn a (Yes, they can.).

Mẹo: Các em lắng nghe từ đầu tiên của câu trả lời. Nếu nghe thấy “Yes” (âm “y”) thì chọn đáp án có “Yes”. Nếu nghe thấy “No” (âm “n”) thì chọn đáp án có “No”.

Task 3: Let’s chant

Hãy đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

Can she draw?

No, she can’t. No, she can’t.

Can she ride a bike?

Yes, she can. Yes, she can.

Can he swim?

No, he can’t. No, he can’t.

Can he play the piano?

Yes, he can. Yes, he can.

Dịch:

Bạn ấy có thể vẽ không?

Không, bạn ấy không thể. Không, bạn ấy không thể.

Bạn ấy có thể đi xe đạp không?

Có, bạn ấy có thể. Có, bạn ấy có thể.

Bạn ấy có thể bơi không?

Không, bạn ấy không thể. Không, bạn ấy không thể.

Bạn ấy có thể chơi đàn pi-a-nô không?

Có, bạn ấy có thể. Có, bạn ấy có thể.

Giải thích: Đoạn 1 nói về bạn gái (she) — bạn ấy không vẽ được nhưng đi xe đạp được. Đoạn 2 nói về bạn trai (he) — bạn ấy không bơi được nhưng chơi đàn pi-a-nô được. Khi đọc chant, các em vỗ tay theo nhịp và nhấn mạnh âm “y” trong “Yes” và âm “n” trong “No”.

Task 4: Read and tick True or False

Đọc và đánh dấu Đúng hoặc Sai.

Bài đọc:

I have three friends, Ha, Khoa and Rosie. Ha can play badminton, but she can’t swim. Khoa can ride a bike, but he can’t ride a horse. Rosie can play the piano, but she can’t play the guitar. I can sing, but I can’t dance. We can all roller skate.

Dịch:

Mình có ba người bạn: Hà, Khoa và Rosie. Hà có thể chơi cầu lông, nhưng bạn ấy không thể bơi. Khoa có thể đi xe đạp, nhưng bạn ấy không thể cưỡi ngựa. Rosie có thể chơi đàn pi-a-nô, nhưng bạn ấy không thể chơi đàn ghi-ta. Mình có thể hát, nhưng mình không thể nhảy. Tất cả chúng mình đều có thể trượt pa-tanh.

Đáp án:

Câu Nội dung Đáp án
1 Ha can swim. False
2 Khoa can’t ride a horse. True
3 Rosie can play the guitar. False
4 They can all roller skate. True

Giải thích:

Câu 1: False — Bài đọc viết “Ha can play badminton, but she can’t swim” (Hà không thể bơi). Câu 1 nói “Ha can swim” (Hà có thể bơi) → Sai.

Câu 2: True — Bài đọc viết “Khoa can ride a bike, but he can’t ride a horse” (Khoa không thể cưỡi ngựa) → Đúng với câu “Khoa can’t ride a horse.”

Câu 3: False — Bài đọc viết “Rosie can play the piano, but she can’t play the guitar” (Rosie không thể chơi đàn ghi-ta). Câu 3 nói “Rosie can play the guitar” (Rosie có thể chơi đàn ghi-ta) → Sai.

Câu 4: True — Bài đọc viết “We can all roller skate” (Tất cả chúng mình đều có thể trượt pa-tanh) → Đúng với câu “They can all roller skate.”

Task 5: Let’s write

Hãy viết.

Các em đọc đoạn văn có chỗ trống và điền thông tin dựa vào hình.

Lop 4 Unit 5 Lesson 3

Đoạn văn:

I have two friends, Lucy and Ben. Lucy can run, but she can’t ___. Ben can ___, but he can’t sing. I can ___, but I can’t ___.

Câu trả lời mẫu:

I have two friends, Lucy and Ben. Lucy can run, but she can’t swim. Ben can draw, but he can’t sing. I can ___, but I can’t ___.

Dịch:

Mình có hai người bạn, Lucy và Ben. Lucy có thể chạy, nhưng bạn ấy không thể bơi. Ben có thể vẽ, nhưng bạn ấy không thể hát. Mình có thể ___, nhưng mình không thể ___.

Giải thích:

Nhìn hình thấy Lucy đang chạy nhưng bị ngã ở hồ bơi → Lucy can run, but she can’t swim (bơi).

Nhìn hình thấy Ben đang vẽ tranh → Ben can draw (vẽ), but he can’t sing.

Hai chỗ trống cuối cùng, các em tự điền theo khả năng thật của mình. Ví dụ: “I can sing, but I can’t dance.”

Task 6: Project

Dự án: A school club survey (Khảo sát câu lạc bộ trường học)

Lop 4 Unit 5 Lesson 3

Cách làm:

Các em làm việc theo nhóm 4-5 bạn. Mỗi nhóm chọn hai câu lạc bộ (ví dụ: câu lạc bộ thể thao hoặc câu lạc bộ âm nhạc).

Các em hỏi bạn trong nhóm: “Can you swim?”, “Can you roller skate?”… rồi ghi kết quả vào bảng khảo sát (đánh dấu ✓ nếu làm được, ✗ nếu không làm được).

Ví dụ khi trình bày trước lớp:

“Hoa can swim, but she can’t roller skate.”

Dịch: “Hoa có thể bơi, nhưng bạn ấy không thể trượt pa-tanh.”

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh