Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 6 Tiếng Anh lớp 4 có tên “Our school facilities” (Cơ sở vật chất trường học của chúng em). Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Lucy và Hùng về vị trí trường học. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “Where’s your school?” (Trường bạn ở đâu?) và trả lời bằng “It’s in the ___.” (Trường ở ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| city | /ˈsɪti/ | (n) | thành phố |
| mountains | /ˈmaʊntɪnz/ | (n) | vùng núi |
| town | /taʊn/ | (n) | thị trấn |
| village | /ˈvɪlɪdʒ/ | (n) | làng, ngôi làng |
| school | /skuːl/ | (n) | trường học |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về vị trí trường học:
Câu hỏi: Where’s your school? (Trường bạn ở đâu?)
Câu trả lời: It’s in the ___. (Trường ở ___.)
Lưu ý: “Where’s” là viết tắt của “Where is”. Sau “in the” các em điền địa điểm (city, mountains, town, village).
Ví dụ:
- Where’s your school? → It’s in the city. (Trường bạn ở đâu? → Trường ở thành phố.)
- Where’s your school? → It’s in the mountains. (Trường bạn ở đâu? → Trường ở vùng núi.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Hung: Where’s your school, Lucy?
Lucy: It’s in the city.
Dịch:
Hùng: Trường bạn ở đâu, Lucy?
Lucy: Trường ở thành phố.
Ngữ cảnh b:
Lucy: And where’s your school, Hung?
Hung: It’s in the mountains.
Dịch:
Lucy: Còn trường bạn ở đâu, Hùng?
Hùng: Trường ở vùng núi.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình các ngôi trường ở những nơi khác nhau, rồi dùng câu hỏi “Where’s your school?” và trả lời theo mẫu:

a. Where’s your school? → It’s in the mountains.
Dịch: Trường bạn ở đâu? → Trường ở vùng núi.
b. Where’s your school? → It’s in the village.
Dịch: Trường bạn ở đâu? → Trường ở làng.
c. Where’s your school? → It’s in the city.
Dịch: Trường bạn ở đâu? → Trường ở thành phố.
d. Where’s your school? → It’s in the town.
Dịch: Trường bạn ở đâu? → Trường ở thị trấn.
Giải thích: Các em nhìn vào hình để nhận biết nơi trường học tọa lạc. Hình a có núi non xung quanh → mountains. Hình b có cánh đồng, nhà nhỏ → village. Hình c có nhiều tòa nhà cao tầng → city. Hình d có phố xá nhỏ → town.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào các bức tranh vẽ trường học ở những nơi khác nhau, rồi hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: Where’s your school?
Câu trả lời: It’s in the ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Bức tranh trường ở vùng núi:
→ Where’s your school? — It’s in the mountains.
Dịch: Trường bạn ở đâu? — Trường ở vùng núi.
Bức tranh trường ở làng:
→ Where’s your school? — It’s in the village.
Dịch: Trường bạn ở đâu? — Trường ở làng.
Bức tranh trường ở thành phố:
→ Where’s your school? — It’s in the city.
Dịch: Trường bạn ở đâu? — Trường ở thành phố.
Bức tranh trường ở thị trấn:
→ Where’s your school? — It’s in the town.
Dịch: Trường bạn ở đâu? — Trường ở thị trấn.
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Where’s your school?
B: It’s in the town.
Dịch:
A: Trường bạn ở đâu?
B: Trường ở thị trấn.
Bài 2:
A: Where’s your school?
B: It’s in the mountains.
Dịch:
A: Trường bạn ở đâu?
B: Trường ở vùng núi.
Bài 3:
A: Where’s your school? Is it in the city?
B: Yes, it is. It’s in the city.
Dịch:
A: Trường bạn ở đâu? Trường ở thành phố phải không?
B: Đúng vậy. Trường ở thành phố.
Bài 4:
A: Is your school in the mountains?
B: No. It’s in the village.
Dịch:
A: Trường bạn ở vùng núi phải không?
B: Không. Trường ở làng.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a (thành phố) | 3 |
| b (làng) | 4 |
| c (thị trấn) | 1 |
| d (vùng núi) | 2 |
Giải thích:
1 → c: Bạn B nói “It’s in the town” (thị trấn) → Đánh số 1 vào hình c (hình trường ở thị trấn).
2 → d: Bạn B nói “It’s in the mountains” (vùng núi) → Đánh số 2 vào hình d (hình trường ở vùng núi).
3 → a: Bạn B nói “It’s in the city” (thành phố) → Đánh số 3 vào hình a (hình trường ở thành phố, có nhiều tòa nhà cao).
4 → b: Bạn B nói “It’s in the village” (làng) → Đánh số 4 vào hình b (hình trường ở làng).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | village |
| 2 | the mountains |
| 3 | school / the town |
| 4 | Where’s / in the city |
Giải thích:
Câu 1:
A: Where’s your school? — B: It’s in the village.
Dịch: A: Trường bạn ở đâu? — B: Trường ở làng.
Nhìn hình thấy trường nhỏ, xung quanh có cây cối, ruộng vườn → điền “village”.
Câu 2:
A: Where’s your school? — B: It’s in the mountains.
Dịch: A: Trường bạn ở đâu? — B: Trường ở vùng núi.
Nhìn hình thấy trường nằm giữa núi non → điền “the mountains”.
Câu 3:
A: Where’s your school? — B: It’s in the town.
Dịch: A: Trường bạn ở đâu? — B: Trường ở thị trấn.
Nhìn hình thấy trường ở khu phố nhỏ → câu hỏi thiếu “school”, câu trả lời điền “the town”.
Câu 4:
A: Where’s your school? — B: It’s in the city.
Dịch: A: Trường bạn ở đâu? — B: Trường ở thành phố.
Nhìn hình thấy trường ở nơi có nhiều tòa nhà cao tầng → câu hỏi thiếu “Where’s”, câu trả lời điền “in the city”.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Matching pairs (Ghép đôi)

Cách chơi:
Giáo viên chuẩn bị 4 thẻ hình (trường ở mountains, village, city, town) và 4 thẻ chữ (mountains, village, city, town). Tất cả thẻ đều úp xuống trên bảng.
Mỗi lượt, một bạn lật 1 thẻ hình và 1 thẻ chữ. Nếu thẻ hình và thẻ chữ khớp nhau (ví dụ: hình trường ở vùng núi + thẻ chữ “mountains”), bạn đó đọc to từ và được tiếp tục chơi. Nếu không khớp, úp thẻ lại và đến lượt bạn khác. Trò chơi kết thúc khi ghép hết tất cả các cặp.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
