Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 11 Tiếng Anh lớp 4 có tên “My home” (Nhà của tôi). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về nơi mình sống (địa chỉ nhà).
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Mary và Minh về địa chỉ nhà của Mary. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “Where do you live?” (Bạn sống ở đâu?) và trả lời bằng “I live ___.” (Mình sống ở ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| live | /lɪv/ | (v) | sống |
| street | /striːt/ | (n) | đường (phố) |
| road | /rəʊd/ | (n) | đường (lộ) |
| at | /æt/ | (prep) | ở, tại (dùng trước số nhà) |
| in | /ɪn/ | (prep) | ở, trong (dùng trước tên đường) |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về nơi mình sống:
Câu hỏi: Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
Câu trả lời: I live ___. (Mình sống ở ___.)
Lưu ý cách dùng “in” và “at”:
Dùng “in” khi chỉ nói tên đường, không có số nhà: I live in Tran Hung Dao Street. (Mình sống ở đường Trần Hưng Đạo.)
Dùng “at” khi nói có số nhà cụ thể: I live at 81 Tran Hung Dao Street. (Mình sống ở số 81 đường Trần Hưng Đạo.)
Ví dụ:
- Where do you live? → I live in Quang Trung Road. (Bạn sống ở đâu? → Mình sống ở đường Quang Trung.)
- Where do you live? → I live at 9 Quang Trung Road. (Bạn sống ở đâu? → Mình sống ở số 9 đường Quang Trung.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mary: My birthday party is on Sunday. Can you come to my party?
Minh: Yes, I can.
Dịch:
Mary: Tiệc sinh nhật của mình vào Chủ nhật. Bạn có thể đến dự tiệc không?
Minh: Có, mình có thể.
Ngữ cảnh b:
Minh: Where do you live?
Mary: I live in Tran Hung Dao Street.
Dịch:
Minh: Bạn sống ở đâu?
Mary: Mình sống ở đường Trần Hưng Đạo.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình các ngôi nhà trên đường phố, rồi dùng câu hỏi “Where do you live?” và trả lời theo mẫu:

a. Where do you live? → I live in Tran Hung Dao Street.
Dịch: Bạn sống ở đâu? → Mình sống ở đường Trần Hưng Đạo.
b. Where do you live? → I live in Quang Trung Road.
Dịch: Bạn sống ở đâu? → Mình sống ở đường Quang Trung.
c. Where do you live? → I live at 81 Tran Hung Dao Street.
Dịch: Bạn sống ở đâu? → Mình sống ở số 81 đường Trần Hưng Đạo.
d. Where do you live? → I live at 9 Quang Trung Road.
Dịch: Bạn sống ở đâu? → Mình sống ở số 9 đường Quang Trung.
Giải thích: Hình a và b chỉ có tên đường, không có số nhà → dùng “in”. Hình c và d có số nhà cụ thể (81 và 9) → dùng “at”. Các em nhìn biển tên đường và số nhà trong hình để điền cho đúng.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào bản đồ có nhiều ngôi nhà trên các con đường khác nhau, rồi chọn một ngôi nhà và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: Where do you live?
Câu trả lời: I live ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo bản đồ:
Ngôi nhà trên đường Chu Văn An (không có số nhà):
→ Where do you live? — I live in Chu Van An Street.
Dịch: Bạn sống ở đâu? — Mình sống ở đường Chu Văn An.
Ngôi nhà số 25 trên đường Trần Hưng Đạo:
→ Where do you live? — I live at 25 Tran Hung Dao Street.
Dịch: Bạn sống ở đâu? — Mình sống ở số 25 đường Trần Hưng Đạo.
Ngôi nhà số 18 trên đường Nguyễn Huệ:
→ Where do you live? — I live at 18 Nguyen Hue Road.
Dịch: Bạn sống ở đâu? — Mình sống ở số 18 đường Nguyễn Huệ.
Ngôi nhà trên đường Hòa Bình (không có số nhà):
→ Where do you live? — I live in Hoa Binh Road.
Dịch: Bạn sống ở đâu? — Mình sống ở đường Hòa Bình.
Task 4: Listen and tick or cross
Nghe và đánh dấu đúng (✓) hoặc sai (✗).
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Where do you live?
B: I live at 12 Le Loi Street.
Dịch:
A: Bạn sống ở đâu?
B: Mình sống ở số 12 đường Lê Lợi.
Bài 2:
A: Where do you live?
B: I live in To Hieu Road.
Dịch:
A: Bạn sống ở đâu?
B: Mình sống ở đường Tô Hiệu.
Bài 3:
A: Where do you live?
B: I live at 50 Hoa Binh Road.
A: 50 Hoa Binh Road.
Dịch:
A: Bạn sống ở đâu?
B: Mình sống ở số 50 đường Hòa Bình.
A: Số 50 đường Hòa Bình.
Bài 4:
A: I live in Quang Trung Road.
B: Quang Trung Street?
A: No. Quang Trung Road.
Dịch:
A: Mình sống ở đường Quang Trung.
B: Đường Quang Trung (Street)?
A: Không. Đường Quang Trung (Road).

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| 1 (Le Loi Street, số 12) | ✓ |
| 2 (To Hieu Street) | ✗ |
| 3 (Hoa Binh Road, số 15) | ✗ |
| 4 (Quang Trung Road) | ✓ |
Giải thích:
Hình 1: ✓ — Bạn B nói “I live at 12 Le Loi Street” → Hình 1 có biển “Le Loi Street” và số nhà 12 → Đúng với bài nghe.
Hình 2: ✗ — Bạn B nói “I live in To Hieu Road” → Nhưng hình 2 ghi “To Hieu Street” → Sai vì Road và Street khác nhau.
Hình 3: ✗ — Bạn B nói “I live at 50 Hoa Binh Road” → Nhưng hình 3 ghi số nhà 15 → Sai vì số nhà khác nhau.
Hình 4: ✓ — Bạn A nói “I live in Quang Trung Road” → Hình 4 có biển “Quang Trung Road” → Đúng với bài nghe.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | 35 |
| 2 | Tran Phu Road |
| 3 | Where / 4 Thai Ha Street |
| 4 | live / in London Road |
Giải thích:
Câu 1:
A: Where do you live? — B: I live at 35 Green Street.
Dịch: A: Bạn sống ở đâu? — B: Mình sống ở số 35 đường Green.
Nhìn hình thấy số nhà 35 trên biển “Green Street” → điền “35”. Có số nhà nên dùng “at”.
Câu 2:
A: Where do you live? — B: I live in Tran Phu Road.
Dịch: A: Bạn sống ở đâu? — B: Mình sống ở đường Trần Phú.
Nhìn hình thấy biển “Tran Phu Road”, không có số nhà → điền “Tran Phu Road”. Không có số nhà nên dùng “in”.
Câu 3:
A: Where do you live? — B: I live at 4 Thai Ha Street.
Dịch: A: Bạn sống ở đâu? — B: Mình sống ở số 4 đường Thái Hà.
Nhìn hình thấy số nhà 4 trên biển “Thai Ha Street” → câu hỏi thiếu “Where”, câu trả lời điền “4 Thai Ha Street”.
Câu 4:
A: Where do you live? — B: I live in London Road.
Dịch: A: Bạn sống ở đâu? — B: Mình sống ở đường London.
Nhìn hình thấy biển “London Road”, không có số nhà → câu hỏi thiếu “live”, câu trả lời điền “in London Road”.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Whispering (Truyền tin nhắn)

Cách chơi:
Chia lớp thành các đội, mỗi đội 4 bạn xếp thành một hàng.
Cô giáo cho bạn cuối hàng xem một câu, ví dụ: “I live at 54 Green Street.” (Mình sống ở số 54 đường Green.)
Bạn cuối hàng nói thầm (thì thầm) câu đó cho bạn phía trước. Cứ thế truyền lần lượt đến bạn đầu hàng.
Bạn đầu hàng nói to câu đó ra hoặc viết lên bảng. Nếu đúng thì đội đó được một sao. Đội nào nhiều sao nhất sẽ thắng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
