Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 12 Tiếng Anh lớp 4 có tên “Jobs” (Nghề nghiệp). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về nghề nghiệp của một người.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Mai và Ben về nghề nghiệp của bố Ben. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “What does he / she do?” (Anh ấy / Cô ấy làm nghề gì?) và trả lời bằng “He’s / She’s ___.” (Anh ấy / Cô ấy là ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| farmer | /ˈfɑːmər/ | (n) | nông dân |
| policeman | /pəˈliːsmən/ | (n) | cảnh sát |
| office worker | /ˈɒfɪs ˈwɜːkər/ | (n) | nhân viên văn phòng |
| actor | /ˈæktər/ | (n) | diễn viên (nam) |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | (n) | giáo viên |
| worker | /ˈwɜːkər/ | (n) | công nhân |
| doctor | /ˈdɒktər/ | (n) | bác sĩ |
| pupil | /ˈpjuːpl/ | (n) | học sinh |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về nghề nghiệp của một người:
Câu hỏi: What does he / she do? (Anh ấy / Cô ấy làm nghề gì?)
Câu trả lời: He’s / She’s ___. (Anh ấy / Cô ấy là ___.)
Lưu ý: Dùng “he” khi hỏi về nam (bố, anh, em trai…). Dùng “she” khi hỏi về nữ (mẹ, chị, em gái…). Trước nghề nghiệp, các em dùng “a” hoặc “an”: dùng “an” trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) như an actor, an office worker; dùng “a” trước các từ còn lại như a farmer, a policeman.
Ví dụ:
- What does he do? → He’s a policeman. (Anh ấy làm nghề gì? → Anh ấy là cảnh sát.)
- What does she do? → She’s a farmer. (Cô ấy làm nghề gì? → Cô ấy là nông dân.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mai: How many people are there in your family?
Ben: There are four.
Dịch:
Mai: Gia đình bạn có bao nhiêu người?
Ben: Có bốn người.
Ngữ cảnh b:
Ben: This is my father.
Mai: What does he do?
Ben: He’s a policeman.
Dịch:
Ben: Đây là bố mình.
Mai: Bố bạn làm nghề gì?
Ben: Bố mình là cảnh sát.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, rồi dùng câu hỏi “What does he / she do?” và trả lời theo mẫu:

a. What does she do? → She’s a farmer.
Dịch: Cô ấy làm nghề gì? → Cô ấy là nông dân.
b. What does he do? → He’s a policeman.
Dịch: Anh ấy làm nghề gì? → Anh ấy là cảnh sát.
c. What does she do? → She’s an office worker.
Dịch: Cô ấy làm nghề gì? → Cô ấy là nhân viên văn phòng.
d. What does he do? → He’s an actor.
Dịch: Anh ấy làm nghề gì? → Anh ấy là diễn viên.
Giải thích: Hình a và c là nữ nên dùng “she” (What does she do? / She’s ___.). Hình b và d là nam nên dùng “he” (What does he do? / He’s ___.). Chú ý dùng “an” trước “office worker” và “actor” vì hai từ này bắt đầu bằng nguyên âm (o và a).
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào các hình người làm nghề khác nhau, rồi hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What does he / she do?
Câu trả lời: He’s / She’s ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình (nam cảnh sát):
→ What does he do? — He’s a policeman.
Dịch: Anh ấy làm nghề gì? — Anh ấy là cảnh sát.
Hình (nữ nông dân):
→ What does she do? — She’s a farmer.
Dịch: Cô ấy làm nghề gì? — Cô ấy là nông dân.
Hình (giáo viên):
→ What does she do? — She’s a teacher.
Dịch: Cô ấy làm nghề gì? — Cô ấy là giáo viên.
Hình (nam nhân viên văn phòng):
→ What does he do? — He’s an office worker.
Dịch: Anh ấy làm nghề gì? — Anh ấy là nhân viên văn phòng.
Hình (nam diễn viên):
→ What does he do? — He’s an actor.
Dịch: Anh ấy làm nghề gì? — Anh ấy là diễn viên.
Task 4: Listen and tick or cross
Nghe và đánh dấu tích (✓) hoặc gạch chéo (✗).
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What does your mother do?
B: She’s a farmer.
Dịch:
A: Mẹ bạn làm nghề gì?
B: Mẹ mình là nông dân.
Bài 2:
A: What does your father do?
B: He’s a policeman.
Dịch:
A: Bố bạn làm nghề gì?
B: Bố mình là cảnh sát.
Bài 3:
A: Is your mother an office worker?
B: Yes, she is.
Dịch:
A: Mẹ bạn có phải là nhân viên văn phòng không?
B: Vâng, đúng vậy.
Bài 4:
A: What does your father do?
B: He’s a farmer.
Dịch:
A: Bố bạn làm nghề gì?
B: Bố mình là nông dân.

Đáp án:
| Hình | Nghề trong hình | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 (nữ giáo viên) | a teacher | ✗ |
| 2 (nam cảnh sát) | a policeman | ✓ |
| 3 (nữ nhân viên văn phòng) | an office worker | ✓ |
| 4 (nam diễn viên) | an actor | ✗ |
Giải thích:
Hình 1: ✗ — Hình vẽ một cô giáo (teacher), nhưng bài nghe nói “She’s a farmer” (nông dân) → Nghề không khớp với hình → Gạch chéo (✗).
Hình 2: ✓ — Hình vẽ một cảnh sát (policeman), bài nghe nói “He’s a policeman” (cảnh sát) → Nghề khớp với hình → Đánh dấu tích (✓).
Hình 3: ✓ — Hình vẽ một nhân viên văn phòng (office worker), bài nghe nói mẹ là “an office worker” → Nghề khớp với hình → Đánh dấu tích (✓).
Hình 4: ✗ — Hình vẽ một diễn viên (actor), nhưng bài nghe nói “He’s a farmer” (nông dân) → Nghề không khớp với hình → Gạch chéo (✗).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | office worker |
| 2 | an actor |
| 3 | do / a policeman |
| 4 | What / She’s a farmer |
Giải thích:
Câu 1:
A: What does your sister do? — B: She’s an office worker.
Dịch: A: Chị/em gái bạn làm nghề gì? — B: Chị/em gái mình là nhân viên văn phòng.
Nhìn hình thấy một người phụ nữ làm việc trên máy tính trong văn phòng → điền “office worker”. Chú ý câu đã có sẵn “an” nên chỉ cần điền “office worker”.
Câu 2:
A: What does your brother do? — B: He’s an actor.
Dịch: A: Anh/em trai bạn làm nghề gì? — B: Anh/em trai mình là diễn viên.
Nhìn hình thấy một người đàn ông đang biểu diễn trên sân khấu → điền “an actor”. Dùng “an” vì “actor” bắt đầu bằng nguyên âm “a”.
Câu 3:
A: What does your father do? — B: He’s a policeman.
Dịch: A: Bố bạn làm nghề gì? — B: Bố mình là cảnh sát.
Nhìn hình thấy một nam cảnh sát → câu hỏi thiếu “do”, câu trả lời điền “a policeman”.
Câu 4:
A: What does your mother do? — B: She’s a farmer.
Dịch: A: Mẹ bạn làm nghề gì? — B: Mẹ mình là nông dân.
Nhìn hình thấy người phụ nữ đang gặt lúa trên đồng → câu hỏi thiếu “What”, câu trả lời điền “She’s a farmer.”
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: My lovely family
Đoạn 1:
There are four people in my family.
My father is a farmer.
My mother is a teacher.
My brother and I are pupils.
Đoạn 2:
There are four people in my family.
My father is a worker.
My mother is a doctor.
My sister and I are pupils.
Dịch:
Đoạn 1:
Gia đình mình có bốn người.
Bố mình là nông dân.
Mẹ mình là giáo viên.
Anh trai mình và mình là học sinh.
Đoạn 2:
Gia đình mình có bốn người.
Bố mình là công nhân.
Mẹ mình là bác sĩ.
Chị gái mình và mình là học sinh.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
