Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 13 giúp các em học cách mô tả đặc điểm khuôn mặt và mái tóc của một người bằng cấu trúc: “What does he / she look like?” (Anh ấy / Cô ấy trông như thế nào?) và trả lời bằng “He / She has ___.” (Anh ấy / Cô ấy có ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| short hair | /ʃɔːt heər/ | (n) | tóc ngắn |
| long hair | /lɒŋ heər/ | (n) | tóc dài |
| a round face | /ə raʊnd feɪs/ | (n) | khuôn mặt tròn |
| big eyes | /bɪɡ aɪz/ | (n) | mắt to |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về đặc điểm ngoại hình bằng “has” (có):
Câu hỏi: What does he / she look like? (Anh ấy / Cô ấy trông như thế nào?)
Câu trả lời: He / She has ___. (Anh ấy / Cô ấy có ___.)
Lưu ý: Ở Lesson 1, các em đã học trả lời bằng “He’s / She’s ___.” (dùng với tall, short, slim, big). Ở Lesson 2 này, các em học thêm cách trả lời bằng “He / She has ___.” (dùng với short hair, long hair, a round face, big eyes).
Ví dụ:
- What does he look like? → He has short hair. (Anh ấy trông như thế nào? → Anh ấy có tóc ngắn.)
- What does she look like? → She has big eyes. (Cô ấy trông như thế nào? → Cô ấy có mắt to.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bill: How old is your father, Mai?
Mai: He’s forty.
Dịch:
Bill: Bố bạn bao nhiêu tuổi, Mai?
Mai: Bố mình bốn mươi tuổi.
Ngữ cảnh b:
Bill: What does he look like?
Mai: He has a round face.
Dịch:
Bill: Bố trông như thế nào?
Mai: Bố mình có khuôn mặt tròn.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình rồi dùng câu hỏi “What does he / she look like?” và trả lời theo mẫu:

a. What does he look like? → He has short hair.
Dịch: Bạn ấy trông như thế nào? → Bạn ấy có tóc ngắn.
b. What does she look like? → She has long hair.
Dịch: Bạn ấy trông như thế nào? → Bạn ấy có tóc dài.
c. What does he look like? → He has a round face.
Dịch: Bạn ấy trông như thế nào? → Bạn ấy có khuôn mặt tròn.
d. What does she look like? → She has big eyes.
Dịch: Bạn ấy trông như thế nào? → Bạn ấy có mắt to.
Giải thích: Hình a là bạn trai có tóc ngắn → dùng “he”, điền “short hair”. Hình b là bạn gái có tóc dài → dùng “she”, điền “long hair”. Hình c là bạn trai có mặt tròn → dùng “he”, điền “a round face”. Hình d là bạn gái có mắt to → dùng “she”, điền “big eyes”.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình một nhóm bốn bạn nhỏ có ngoại hình khác nhau, rồi hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What does he / she look like?
Câu trả lời: He / She has ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Bạn trai có tóc ngắn:
→ What does he look like? — He has short hair.
Dịch: Bạn ấy trông như thế nào? — Bạn ấy có tóc ngắn.
Bạn gái có tóc dài:
→ What does she look like? — She has long hair.
Dịch: Bạn ấy trông như thế nào? — Bạn ấy có tóc dài.
Bạn trai có khuôn mặt tròn:
→ What does he look like? — He has a round face.
Dịch: Bạn ấy trông như thế nào? — Bạn ấy có khuôn mặt tròn.
Bạn gái có mắt to:
→ What does she look like? — She has big eyes.
Dịch: Bạn ấy trông như thế nào? — Bạn ấy có mắt to.
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What does she look like?
B: She has a round face.
Dịch:
A: Bạn ấy trông như thế nào?
B: Bạn ấy có khuôn mặt tròn.
Bài 2:
A: What does she look like?
B: She has short hair.
Dịch:
A: Bạn ấy trông như thế nào?
B: Bạn ấy có tóc ngắn.
Bài 3:
A: What does she look like?
B: She has long hair.
Dịch:
A: Bạn ấy trông như thế nào?
B: Bạn ấy có tóc dài.
Bài 4:
A: What does she look like?
B: She has big eyes.
Dịch:
A: Bạn ấy trông như thế nào?
B: Bạn ấy có mắt to.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a (bạn gái tóc ngắn) | 2 |
| b (bạn gái mắt to) | 4 |
| c (bạn gái tóc dài) | 3 |
| d (bạn gái mặt tròn) | 1 |
Giải thích:
1 → d: Bạn B nói “She has a round face” (mặt tròn) → Đánh số 1 vào hình d (bạn gái có khuôn mặt tròn).
2 → a: Bạn B nói “She has short hair” (tóc ngắn) → Đánh số 2 vào hình a (bạn gái có tóc ngắn).
3 → c: Bạn B nói “She has long hair” (tóc dài) → Đánh số 3 vào hình c (bạn gái có tóc dài).
4 → b: Bạn B nói “She has big eyes” (mắt to) → Đánh số 4 vào hình b (bạn gái có mắt to).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | big / face |
| 2 | look like / long hair |
Giải thích:
Câu 1:
A: Do you have a brother, Mai? — B: Yes, I do.
A: What does he look like? — B: He’s big. He has a round face.
Dịch: A: Bạn có anh/em trai không, Mai? — B: Có.
A: Anh/em ấy trông như thế nào? — B: Em ấy to. Em ấy có khuôn mặt tròn.
Nhìn hình thấy bạn trai to, mặt tròn → điền “big” và “face”.
Câu 2:
A: Do you have a sister, Bill? — B: Yes, I do.
A: What does she look like? — B: She’s slim. She has long hair.
Dịch: A: Bạn có chị/em gái không, Bill? — B: Có.
A: Chị/em ấy trông như thế nào? — B: Chị ấy mảnh khảnh. Chị ấy có tóc dài.
Câu hỏi thiếu “look like” (What does she look like?). Nhìn hình thấy bạn gái mảnh khảnh, tóc dài → điền “long hair”.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Tic-tac-toe (Cờ ca-rô)

Cách chơi:
Hai bạn chơi cùng nhau. Một bạn là X, một bạn là O. Trên bảng có ô vuông 3×3 gồm 9 từ: short hair, big eyes, long hair, a round face, small eyes, tall, short, slim, big.
Hai bạn lần lượt chọn một ô bằng cách đặt câu có chứa từ trong ô đó, ví dụ: chọn ô “short hair” thì nói “My sister has short hair.” (Chị mình có tóc ngắn.) Nếu nói đúng thì được đánh dấu X hoặc O vào ô đó.
Bạn nào đánh được ba dấu thành một hàng ngang, hàng dọc hoặc hàng chéo trước sẽ thắng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
