Unit 13 Tiếng Anh 4 Lesson 3 (trang 22, 23) | Giải bài tập

Tiếp nối Lesson 1 và 2, bài học Lesson 3 của Unit 13 giúp các em luyện phát âm chữ “l”“r”, đọc hiểu một đoạn văn mô tả ngoại hình gia đình, và tập viết giới thiệu ngoại hình các thành viên trong gia đình mình.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Trong Lesson 3, các em ôn lại các từ đã học ở Lesson 1 và 2:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
long /lɒŋ/ dài
round /raʊnd/ tròn
long hair /lɒŋ heər/ tóc dài
round eyes /raʊnd aɪz/ mắt tròn
round face /raʊnd feɪs/ mặt tròn

II. Phát âm trọng tâm

Bài học này tập trung vào hai âm:

Âm “l”: là âm đầu trong từ long → Đọc là /l/, đặt đầu lưỡi chạm vào phía sau răng trên.

Âm “r”: là âm đầu trong từ round → Đọc là /r/, cuộn lưỡi lên nhưng không chạm vào đâu.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: âm → từ → câu.

Dòng 1:

llong → My sister has long hair.

Dịch: Chị mình có tóc dài.

Dòng 2:

rround → My brother has round eyes.

Dịch: Anh mình có mắt tròn.

Giải thích: Các em chú ý âm đầu của mỗi từ. Từ “long” bắt đầu bằng âm “l”. Từ “round” bắt đầu bằng âm “r”. Khi đọc, các em phát âm rõ âm đầu để phân biệt hai âm này.

Task 2: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. My grandfather has a round face.
  2. My brother has long hands.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 b. a round face
2 a. long hands

Giải thích:

Câu 1: My grandfather has ___.

Nghe thấy “My grandfather has a round face” → Khoanh b. a round face. Không chọn a (long hands) hay c (a long nose).

Câu 2: My brother has ___.

Nghe thấy “My brother has long hands” → Khoanh a. long hands. Không chọn b (a round face) hay c (round eyes).

Mẹo: Các em lắng nghe âm đầu của từ quan trọng. Nếu nghe âm “r” → round. Nếu nghe âm “l” → long.

Task 3: Let’s chant

Hãy đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

Who’s that?

It’s my brother.

What does he look like?

He has long hair.

His hair is long.

Who’s that?

It’s my sister.

What does she look like?

She has a round face.

Her face is round.

Dịch:

Đó là ai vậy?

Đó là anh trai mình.

Anh ấy trông như thế nào?

Anh ấy có tóc dài.

Tóc anh ấy dài.

Đó là ai vậy?

Đó là chị gái mình.

Chị ấy trông như thế nào?

Chị ấy có khuôn mặt tròn.

Mặt chị ấy tròn.

Giải thích: Đoạn 1 nói về anh trai (brother) nên dùng “he”“his” (của anh ấy). Đoạn 2 nói về chị gái (sister) nên dùng “she”“her” (của chị ấy). Khi đọc chant, các em nhấn mạnh âm “l” trong “long” và âm “r” trong “round”.

Task 4: Read and complete

Đọc và hoàn thành.

Bài đọc:

I have a big family: my grandfather, my grandmother, my father, my mother, my sister and me. My grandfather is big. My grandmother is big, too. My father is very tall. My mother is slim. She has long hair. My sister has a round face and big eyes.

Dịch:

Mình có một gia đình lớn: ông, bà, bố, mẹ, chị gái và mình. Ông mình to. Bà mình cũng to. Bố mình rất cao. Mẹ mình mảnh khảnh. Mẹ có tóc dài. Chị gái mình có khuôn mặt tròn và mắt to.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 big
2 very tall
3 long hair
4 a round face and big eyes

Giải thích:

Câu 1: My grandfather and grandmother are big.

Dịch: Ông và bà mình to.

Bài đọc viết “My grandfather is big. My grandmother is big, too.” → cả ông và bà đều to → điền “big”.

Câu 2: My father is very tall.

Dịch: Bố mình rất cao.

Bài đọc viết “My father is very tall.” → điền “very tall”.

Câu 3: My mother has long hair.

Dịch: Mẹ mình có tóc dài.

Bài đọc viết “She has long hair.” (She = My mother) → điền “long hair”.

Câu 4: My sister has a round face and big eyes.

Dịch: Chị mình có khuôn mặt tròn và mắt to.

Bài đọc viết “My sister has a round face and big eyes.” → điền “a round face and big eyes”.

Task 5: Let’s write

Hãy viết.

Các em đọc đoạn văn có chỗ trống và điền thông tin về gia đình mình.

Đoạn văn mẫu:

There are ___ people in my family. My father is ___. He has ___. My mother is ___. She has ___. My ___. We love our family.

Dịch:

Gia đình mình có ___ người. Bố mình ___. Bố có ___. Mẹ mình ___. Mẹ có ___. ___ của mình ___. Chúng mình yêu gia đình mình.

Câu trả lời mẫu:

There are four people in my family. My father is tall. He has short hair. My mother is slim. She has long hair. My brother is short. We love our family.

Giải thích: Các em điền theo thông tin thật của gia đình mình. Dùng các từ đã học để mô tả: tall, short, slim, big cho vóc dáng và short hair, long hair, a round face, big eyes cho đặc điểm.

Task 6: Project

Dự án: Appearance of my family members (Ngoại hình các thành viên gia đình)

Cách làm:

Các em làm một bảng khảo sát về ngoại hình các thành viên trong gia đình. Bảng gồm các cột: tall (cao), short (thấp), big (to), slim (mảnh khảnh), short hair (tóc ngắn), long hair (tóc dài). Các hàng gồm: father (bố), mother (mẹ), brother (anh/em trai), sister (chị/em gái).

Các em đánh dấu vào ô phù hợp, rồi giới thiệu trước lớp.

Ví dụ khi giới thiệu:

“My father’s tall. He has short hair. My mother is slim. She has long hair.”

Dịch: “Bố mình cao. Bố có tóc ngắn. Mẹ mình mảnh khảnh. Mẹ có tóc dài.”

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh