Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 14 giúp các em học cách hỏi và trả lời về các việc nhà mình làm vào các buổi trong ngày bằng cấu trúc: “What do you do in the morning?” (Buổi sáng bạn làm gì?) và trả lời bằng “I ___.” (Mình ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| wash the clothes | /wɒʃ ðə kləʊðz/ | (v) | giặt quần áo |
| clean the floor | /kliːn ðə flɔːr/ | (v) | lau sàn nhà |
| help with the cooking | /help wɪð ðə ˈkʊkɪŋ/ | (v) | phụ nấu ăn |
| wash the dishes | /wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/ | (v) | rửa bát đĩa |
| housework | /ˈhaʊswɜːk/ | (n) | việc nhà |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về việc nhà mình làm:
Câu hỏi: What do you do in the morning / afternoon / evening? (Buổi sáng / chiều / tối bạn làm gì?)
Câu trả lời: I ___. (Mình ___.)
Ví dụ:
- What do you do in the morning? → I wash the clothes. (Buổi sáng bạn làm gì? → Mình giặt quần áo.)
- What do you do in the morning? → I clean the floor. (Buổi sáng bạn làm gì? → Mình lau sàn nhà.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bill: What do you do on Sundays, Linh?
Linh: I do housework.
Dịch:
Bill: Ngày Chủ nhật bạn làm gì, Linh?
Linh: Mình làm việc nhà.
Ngữ cảnh b:
Bill: What do you do in the morning?
Linh: I clean the floor.
Dịch:
Bill: Buổi sáng bạn làm gì?
Linh: Mình lau sàn nhà.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình rồi dùng câu hỏi “What do you do in the morning?” và trả lời theo mẫu:

a. What do you do in the morning? → I wash the clothes.
Dịch: Buổi sáng bạn làm gì? → Mình giặt quần áo.
b. What do you do in the morning? → I clean the floor.
Dịch: Buổi sáng bạn làm gì? → Mình lau sàn nhà.
c. What do you do in the morning? → I help with the cooking.
Dịch: Buổi sáng bạn làm gì? → Mình phụ nấu ăn.
d. What do you do in the morning? → I wash the dishes.
Dịch: Buổi sáng bạn làm gì? → Mình rửa bát đĩa.
Giải thích: Các em nhìn vào hình để biết hoạt động cần nói. Hình a là giặt quần áo → wash the clothes. Hình b là lau sàn nhà → clean the floor. Hình c là phụ nấu ăn → help with the cooking. Hình d là rửa bát đĩa → wash the dishes.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình các thành viên trong gia đình đang làm việc nhà cùng nhau, rồi hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What do you do in the morning / afternoon / evening?
Câu trả lời: I ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Bạn đang giặt quần áo:
→ What do you do in the morning? — I wash the clothes.
Dịch: Buổi sáng bạn làm gì? — Mình giặt quần áo.
Bạn đang lau sàn nhà:
→ What do you do in the afternoon? — I clean the floor.
Dịch: Buổi chiều bạn làm gì? — Mình lau sàn nhà.
Bạn đang phụ nấu ăn:
→ What do you do in the evening? — I help with the cooking.
Dịch: Buổi tối bạn làm gì? — Mình phụ nấu ăn.
Bạn đang rửa bát đĩa:
→ What do you do in the evening? — I wash the dishes.
Dịch: Buổi tối bạn làm gì? — Mình rửa bát đĩa.
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What do you do in the morning?
B: I wash my clothes.
Dịch: A: Buổi sáng bạn làm gì? — B: Mình giặt quần áo.
Bài 2:
A: What do you do at noon?
B: I wash the dishes.
Dịch: A: Buổi trưa bạn làm gì? — B: Mình rửa bát đĩa.
Bài 3:
A: What do you do in the afternoon?
B: I clean the floor.
Dịch: A: Buổi chiều bạn làm gì? — B: Mình lau sàn nhà.
Bài 4:
A: What do you do in the evening?
B: I help my mum with the cooking.
Dịch: A: Buổi tối bạn làm gì? — B: Mình phụ mẹ nấu ăn.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a (rửa bát đĩa) | 2 |
| b (phụ nấu ăn) | 4 |
| c (giặt quần áo) | 1 |
| d (lau sàn nhà) | 3 |
Giải thích:
1 → c: Bạn B nói “I wash my clothes” (giặt quần áo) → Đánh số 1 vào hình c (bạn gái đang giặt quần áo).
2 → a: Bạn B nói “I wash the dishes” (rửa bát đĩa) → Đánh số 2 vào hình a (bạn trai đang rửa bát đĩa).
3 → d: Bạn B nói “I clean the floor” (lau sàn nhà) → Đánh số 3 vào hình d (bạn trai đang lau sàn nhà).
4 → b: Bạn B nói “I help my mum with the cooking” (phụ mẹ nấu ăn) → Đánh số 4 vào hình b (bạn gái đang phụ mẹ nấu ăn).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | clothes / What |
| 2 | afternoon / evening / TV |
Giải thích:
Câu 1:
A: What do you do in the morning? — B: I wash my clothes.
A: What do you do at noon? — B: I wash the dishes.
Dịch: A: Buổi sáng bạn làm gì? — B: Mình giặt quần áo.
A: Buổi trưa bạn làm gì? — B: Mình rửa bát đĩa.
Nhìn hình thấy đồng hồ 7:30 AM, bạn đang giặt quần áo → điền “clothes”. Hình tiếp theo có đồng hồ 11:50 AM, bạn đang rửa bát → câu hỏi thiếu “What”.
Câu 2:
A: What do you do in the afternoon? — B: I help my mum with the cooking.
A: And in the evening, what do you do? — B: We watch TV together.
Dịch: A: Buổi chiều bạn làm gì? — B: Mình phụ mẹ nấu ăn.
A: Còn buổi tối, bạn làm gì? — B: Chúng mình xem TV cùng nhau.
Nhìn hình thấy đồng hồ 5:30 PM, bạn đang phụ mẹ nấu ăn → điền “afternoon”. Hình tiếp theo có đồng hồ 7:00 PM, cả gia đình xem TV → điền “evening” và “TV”.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Miming game (Trò chơi đóng kịch câm)
Cách chơi:
Chia lớp thành các đội. Giáo viên viết câu hỏi lên bảng: “What do you do in the …?”
Một bạn từ mỗi đội lên trước lớp, được thầy/cô nói thầm một hoạt động (ví dụ: wash the dishes). Bạn đó phải làm động tác (không được nói) để đội mình đoán hoạt động.
Ví dụ: Bạn làm động tác rửa bát → đội đoán “I wash the dishes!” Nếu đúng thì được 1 điểm. Đội nào nhiều điểm nhất sẽ thắng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
