Review 3 Tiếng Anh 4 (trang 36, 37) | Ôn tập Unit 11 – 15

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Bài Review 3 giúp các em ôn tập lại kiến thức đã học từ Unit 11 đến Unit 15, bao gồm các chủ đề: nơi ở, nghề nghiệp, ngoại hình, hoạt động hàng ngày và hoạt động cuối tuần của gia đình.

Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and number

Nghe và đánh số.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

Bài 1:

A: What’s the street like?

B: It’s a busy street.

Dịch: A: Con đường như thế nào? — B: Đó là một con đường nhộn nhịp.

Bài 2:

A: What does he do?

B: He’s a farmer.

Dịch: A: Anh ấy làm nghề gì? — B: Anh ấy là nông dân.

Bài 3:

A: What does your brother look like?

B: He’s tall.

Dịch: A: Anh/em trai bạn trông như thế nào? — B: Anh ấy cao.

Bài 4:

A: What does your father do on Sundays?

B: He plays tennis.

Dịch: A: Bố bạn làm gì vào Chủ nhật? — B: Bố mình chơi quần vợt.

Lop 4 Review 3

Đáp án:

Hình Đáp án
a (nông dân) 2
b (chơi quần vợt) 4
c (đường phố nhộn nhịp) 1
d (bạn trai cao) 3

Giải thích:

1 → c: “It’s a busy street” (đường phố nhộn nhịp) → Đánh số 1 vào hình c (hình con đường đông đúc).

2 → a: “He’s a farmer” (nông dân) → Đánh số 2 vào hình a (hình người nông dân đang cầm rau).

3 → d: “He’s tall” (cao) → Đánh số 3 vào hình d (hình bạn trai cao đang chơi bóng rổ).

4 → b: “He plays tennis” (chơi quần vợt) → Đánh số 4 vào hình b (hình người đang chơi quần vợt).

Task 2: Ask and answer

Hỏi và trả lời.

Các em nhìn vào hình và trả lời câu hỏi:

Lop 4 Review 3

Câu 1: What does your sister look like? → She’s slim. She has long hair.

Dịch: Chị/em gái bạn trông như thế nào? → Chị ấy mảnh mai. Chị ấy có tóc dài.

Giải thích: Nhìn hình thấy bạn gái mảnh mai, tóc dài → dùng “slim” (mảnh mai) và “has long hair” (có tóc dài).

Câu 2: When do you watch TV? → I watch TV in the evening.

Dịch: Bạn xem ti vi khi nào? → Mình xem ti vi vào buổi tối.

Giải thích: Nhìn hình thấy bạn gái đang xem ti vi vào buổi tối (trời tối bên ngoài) → dùng “in the evening” (vào buổi tối).

Câu 3: Where does your mother work? → She works at a clothing factory.

Dịch: Mẹ bạn làm việc ở đâu? → Mẹ mình làm việc ở nhà máy may.

Giải thích: Nhìn hình thấy mẹ đang may quần áo, làm việc ở xưởng may → dùng “at a clothing factory” (ở nhà máy may).

Câu 4: Where does your father go on Saturdays? → He goes to the swimming pool.

Dịch: Bố bạn đi đâu vào thứ Bảy? → Bố mình đi đến bể bơi.

Giải thích: Nhìn hình thấy bố đang ở bể bơi → dùng “the swimming pool” (bể bơi).

Task 3: Read and match

Đọc và nối.

Đáp án:

Câu hỏi Nối với Câu trả lời
1. Where do you live? d I live at 25 Le Lai Street.
2. What does your sister look like? a She has short hair.
3. What do you do in the morning? e I do housework.
4. What does your brother do at the weekend? c He cooks meals.
5. Where does your father work? b He works at a nursing home.

Giải thích:

1 → d: “Where do you live?” (Bạn sống ở đâu?) → Trả lời bằng địa chỉ: “I live at 25 Le Lai Street.” (Mình sống ở số 25 đường Lê Lai.)

2 → a: “What does your sister look like?” (Chị/em gái bạn trông như thế nào?) → Trả lời về ngoại hình: “She has short hair.” (Chị ấy có tóc ngắn.)

3 → e: “What do you do in the morning?” (Bạn làm gì vào buổi sáng?) → Trả lời về hoạt động: “I do housework.” (Mình làm việc nhà.)

4 → c: “What does your brother do at the weekend?” (Anh/em trai bạn làm gì vào cuối tuần?) → Trả lời về hoạt động: “He cooks meals.” (Anh ấy nấu ăn.)

5 → b: “Where does your father work?” (Bố bạn làm việc ở đâu?) → Trả lời về nơi làm việc: “He works at a nursing home.” (Bố mình làm việc ở viện dưỡng lão.)

Task 4: Read and complete

Đọc và hoàn thành.

Từ cho sẵn: factory, pupil, slim, watch, works

Đáp án:

There are three people in my family: my father, my mother and me. My father is tall. He works at a (1) factory. My mother is (2) slim. She (3) works at a school. I am a (4) pupil. In the morning and afternoon, I study at school. In the evening, I do homework and (5) watch TV.

Dịch:

Gia đình mình có ba người: bố mình, mẹ mình và mình. Bố mình cao. Bố làm việc ở một nhà máy. Mẹ mình mảnh mai. Mẹ làm việc ở trường học. Mình là học sinh. Buổi sáng và buổi chiều, mình học ở trường. Buổi tối, mình làm bài tập và xem ti vi.

Giải thích:

(1) factory: “He works at a ___” → Bố làm việc ở đâu đó → điền “factory” (nhà máy).

(2) slim: “My mother is ___” → Mô tả ngoại hình mẹ → điền “slim” (mảnh mai).

(3) works: “She ___ at a school” → Mẹ làm việc ở trường → điền “works” (làm việc). Nhớ thêm “s” vì chủ ngữ là “she”.

(4) pupil: “I am a ___” → Mình là gì → điền “pupil” (học sinh).

(5) watch: “I do homework and ___ TV” → Buổi tối mình làm bài tập và xem ti vi → điền “watch” (xem). Không thêm “es” vì chủ ngữ là “I”.

Task 5: Let’s write

Hãy viết.

Các em nhìn hình gia đình đang làm việc nhà vào Chủ nhật rồi điền vào chỗ trống.

Lop 4 Review 3

Đáp án:

This is my family. On Sundays, we stay at home and do many things. My father cooks meals. My mother cleans the floor. My brother washes the dishes. I clean the table.

Dịch:

Đây là gia đình mình. Vào Chủ nhật, chúng mình ở nhà và làm nhiều việc. Bố mình nấu ăn. Mẹ mình lau sàn nhà. Anh/em trai mình rửa bát đĩa. Mình lau bàn.

Giải thích: Các em nhìn vào hình để biết mỗi người đang làm gì. Bố đang nấu ăn trong bếp → “cooks meals”. Mẹ đang lau sàn → “cleans the floor”. Anh/em trai đang rửa bát → “washes the dishes”. Mình đang lau bàn → “clean the table” (chủ ngữ “I” nên động từ không thêm “s”).

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh