Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 16 Tiếng Anh lớp 4 có tên “Weather” (Thời tiết). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về thời tiết trong quá khứ (thời tiết hôm qua, cuối tuần trước…).
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Mary và Minh về chuyến đi Sa Pa. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “What was the weather like ___?” (Thời tiết ___ như thế nào?) và trả lời bằng “It was ___.” (Trời ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| weather | /ˈweðə(r)/ | (n) | thời tiết |
| rainy | /ˈreɪni/ | (adj) | có mưa |
| windy | /ˈwɪndi/ | (adj) | có gió |
| sunny | /ˈsʌni/ | (adj) | có nắng |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | (adj) | có mây, nhiều mây |
| last weekend | /lɑːst ˌwiːkˈend/ | (n) | cuối tuần trước |
| yesterday | /ˈjestədeɪ/ | (adv) | hôm qua |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về thời tiết trong quá khứ:
Câu hỏi: What was the weather like ___? (Thời tiết ___ như thế nào?)
Câu trả lời: It was ___. (Trời ___.)
Lưu ý: Vì hỏi về thời tiết đã qua (hôm qua, cuối tuần trước…), các em dùng “was” (không dùng “is”).
Ví dụ:
- What was the weather like last weekend? → It was rainy. (Thời tiết cuối tuần trước như thế nào? → Trời có mưa.)
- What was the weather like yesterday? → It was sunny. (Thời tiết hôm qua như thế nào? → Trời có nắng.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mary: Hi, Minh. Where were you last weekend?
Minh: I was in Sa Pa.
Mary: Great! I like Sa Pa.
Dịch:
Mary: Chào Minh. Cuối tuần trước bạn ở đâu vậy?
Minh: Mình ở Sa Pa.
Mary: Tuyệt! Mình thích Sa Pa.
Ngữ cảnh b:
Mary: What was the weather like in Sa Pa?
Minh: It was sunny.
Dịch:
Mary: Thời tiết ở Sa Pa như thế nào?
Minh: Trời có nắng.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “What was the weather like last weekend?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. What was the weather like last weekend? → It was rainy.
Dịch: Thời tiết cuối tuần trước như thế nào? → Trời có mưa.
b. What was the weather like last weekend? → It was windy.
Dịch: Thời tiết cuối tuần trước như thế nào? → Trời có gió.
c. What was the weather like last weekend? → It was sunny.
Dịch: Thời tiết cuối tuần trước như thế nào? → Trời có nắng.
d. What was the weather like last weekend? → It was cloudy.
Dịch: Thời tiết cuối tuần trước như thế nào? → Trời nhiều mây.
Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi bức hình có một biểu tượng thời tiết khác nhau. Hình a là trời mưa → rainy. Hình b là trời có gió → windy. Hình c là trời nắng → sunny. Hình d là trời nhiều mây → cloudy.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào bảng thời tiết và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What was the weather like yesterday? (Thời tiết hôm qua như thế nào?)
Câu trả lời mẫu dựa theo bảng:
Hai Phong (biểu tượng mây và mưa nhỏ):
→ What was the weather like yesterday in Hai Phong? — It was cloudy.
Dịch: Thời tiết hôm qua ở Hải Phòng như thế nào? — Trời nhiều mây.
Hoi An (biểu tượng gió):
→ What was the weather like yesterday in Hoi An? — It was windy.
Dịch: Thời tiết hôm qua ở Hội An như thế nào? — Trời có gió.
Nha Trang (biểu tượng mưa):
→ What was the weather like yesterday in Nha Trang? — It was rainy.
Dịch: Thời tiết hôm qua ở Nha Trang như thế nào? — Trời có mưa.
Can Tho (biểu tượng nắng):
→ What was the weather like yesterday in Can Tho? — It was sunny.
Dịch: Thời tiết hôm qua ở Cần Thơ như thế nào? — Trời có nắng.
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What was the weather like yesterday?
B: It was windy.
Dịch:
A: Thời tiết hôm qua như thế nào?
B: Trời có gió.
Bài 2:
A: What was the weather like last Saturday?
B: It was rainy.
Dịch:
A: Thời tiết thứ Bảy trước như thế nào?
B: Trời có mưa.
Bài 3:
A: What was the weather like last weekend?
B: It was cloudy.
Dịch:
A: Thời tiết cuối tuần trước như thế nào?
B: Trời nhiều mây.
Bài 4:
A: Where were you last Sunday?
B: I was in the countryside.
A: What was the weather like?
B: It was sunny.
Dịch:
A: Chủ nhật trước bạn ở đâu?
B: Mình ở nông thôn.
A: Thời tiết như thế nào?
B: Trời có nắng.

Đáp án:
| Hình | Thời tiết | Số thứ tự |
|---|---|---|
| a (mưa) | rainy | 2 |
| b (nắng) | sunny | 4 |
| c (mây) | cloudy | 3 |
| d (gió) | windy | 1 |
Giải thích:
Bài 1: Nghe thấy “It was windy” → hình d (gió) → ghi số 1.
Bài 2: Nghe thấy “It was rainy” → hình a (mưa) → ghi số 2.
Bài 3: Nghe thấy “It was cloudy” → hình c (mây) → ghi số 3.
Bài 4: Nghe thấy “It was sunny” → hình b (nắng) → ghi số 4.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | cloudy |
| 2 | rainy |
| 3 | What was / windy |
| 4 | weather / It was sunny |
Giải thích:
Câu 1:
A: What was the weather like in Sa Pa last Sunday?
B: It was cloudy.
Dịch: Thời tiết ở Sa Pa Chủ nhật trước như thế nào? — Trời nhiều mây.
Nhìn hình thấy nhà thờ Sa Pa và biểu tượng mây → điền “cloudy”.
Câu 2:
A: What was the weather like in Ho Chi Minh City yesterday?
B: It was rainy.
Dịch: Thời tiết ở Thành phố Hồ Chí Minh hôm qua như thế nào? — Trời có mưa.
Nhìn hình thấy Bưu điện Trung tâm và biểu tượng mưa → điền “rainy”.
Câu 3:
A: What was the weather like in Da Nang yesterday?
B: It was windy.
Dịch: Thời tiết ở Đà Nẵng hôm qua như thế nào? — Trời có gió.
Nhìn hình thấy cầu Rồng Đà Nẵng và biểu tượng gió → điền “What was” ở câu hỏi và “windy” ở câu trả lời. Vì câu hỏi về thời tiết quá khứ luôn bắt đầu bằng “What was the weather like…”.
Câu 4:
A: What was the weather like in Hue last weekend?
B: It was sunny.
Dịch: Thời tiết ở Huế cuối tuần trước như thế nào? — Trời có nắng.
Nhìn hình thấy Đại Nội Huế và biểu tượng nắng → điền “weather” ở câu hỏi và “It was sunny” ở câu trả lời.
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: What was the weather like yesterday?
Weather, weather.
What was the weather like yesterday?
It was sunny. It was sunny.
It was a sunny day.
Weather, weather.
What was the weather like yesterday?
It was windy. It was windy.
It was a windy day.
Dịch:
Thời tiết, thời tiết.
Thời tiết hôm qua như thế nào?
Trời nắng. Trời nắng.
Đó là một ngày nắng.
Thời tiết, thời tiết.
Thời tiết hôm qua như thế nào?
Trời gió. Trời gió.
Đó là một ngày gió.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
