Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 17 Tiếng Anh lớp 4 có tên “In the city” (Trong thành phố). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về ý nghĩa của các biển báo giao thông.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa thầy giáo và các bạn học sinh về biển báo giao thông. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “What does it say?” (Biển báo nói gì?) và trả lời bằng “It says ‘___’.” (Biển báo nói ‘___’.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| stop | /stɒp/ | (v) | dừng lại |
| go | /ɡəʊ/ | (v) | đi |
| go straight | /ɡəʊ streɪt/ | (v) | đi thẳng |
| turn right | /tɜːn raɪt/ | (v) | rẽ phải |
| turn left | /tɜːn left/ | (v) | rẽ trái |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về ý nghĩa của biển báo giao thông:
Câu hỏi: What does it say? (Biển báo nói gì?)
Câu trả lời: It says ‘‘. (Biển báo nói ‘‘.)
Ví dụ:
- What does it say? → It says ‘stop’. (Biển báo nói gì? → Biển báo nói ‘dừng lại’.)
- What does it say? → It says ‘go straight’. (Biển báo nói gì? → Biển báo nói ‘đi thẳng’.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Teacher: What does it say?
Bill: It says ‘go’.
Dịch:
Thầy giáo: Biển báo nói gì?
Bill: Biển báo nói ‘đi’.
Ngữ cảnh b:
Teacher: What does it say?
Mai: It says ‘stop’.
Dịch:
Thầy giáo: Biển báo nói gì?
Mai: Biển báo nói ‘dừng lại’.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “What does it say?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. What does it say? → It says ‘stop’.
Dịch: Biển báo nói gì? → Biển báo nói ‘dừng lại’.
b. What does it say? → It says ‘go straight’.
Dịch: Biển báo nói gì? → Biển báo nói ‘đi thẳng’.
c. What does it say? → It says ‘turn right’.
Dịch: Biển báo nói gì? → Biển báo nói ‘rẽ phải’.
d. What does it say? → It says ‘turn left’.
Dịch: Biển báo nói gì? → Biển báo nói ‘rẽ trái’.
Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi bức hình có một biển báo giao thông khác nhau. Hình a là đèn giao thông đỏ → stop (dừng lại). Hình b là biển mũi tên thẳng → go straight (đi thẳng). Hình c là biển mũi tên rẽ phải → turn right (rẽ phải). Hình d là biển mũi tên rẽ trái → turn left (rẽ trái).
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình sân trường có các biển báo giao thông và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What does it say? (Biển báo nói gì?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Nhìn thấy biển mũi tên thẳng → What does it say? — It says ‘go straight’.
Dịch: Biển báo nói gì? — Biển báo nói ‘đi thẳng’.
Nhìn thấy biển mũi tên rẽ phải → What does it say? — It says ‘turn right’.
Dịch: Biển báo nói gì? — Biển báo nói ‘rẽ phải’.
Nhìn thấy đèn giao thông đỏ → What does it say? — It says ‘stop’.
Dịch: Biển báo nói gì? — Biển báo nói ‘dừng lại’.
Task 4: Listen and tick or cross
Nghe và đánh dấu ✓ hoặc ✗.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What does it say?
B: It says ‘turn right’.
Bài 2:
A: What does it say?
B: It says ‘stop’.
Bài 3:
A: What does it say?
B: It says ‘go straight’.
Bài 4:
A: What does it say?
B: It says ‘turn left’.
Dịch:
Bài 1: Biển báo nói gì? — Biển báo nói ‘rẽ phải’.
Bài 2: Biển báo nói gì? — Biển báo nói ‘dừng lại’.
Bài 3: Biển báo nói gì? — Biển báo nói ‘đi thẳng’.
Bài 4: Biển báo nói gì? — Biển báo nói ‘rẽ trái’.

Đáp án:
| Hình | Biển báo | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 (rẽ phải) | turn right | ✓ |
| 2 (rẽ trái) | turn left | ✗ |
| 3 (đi thẳng) | go straight | ✓ |
| 4 (đèn đỏ) | stop | ✗ |
Giải thích:
Hình 1: Hình vẽ biển rẽ phải (turn right). Nghe thấy “It says ‘turn right'” → đúng với hình → đánh dấu ✓.
Hình 2: Hình vẽ biển rẽ trái (turn left). Nhưng nghe thấy “It says ‘stop'” → không đúng với hình → đánh dấu ✗.
Hình 3: Hình vẽ biển đi thẳng (go straight). Nghe thấy “It says ‘go straight'” → đúng với hình → đánh dấu ✓.
Hình 4: Hình vẽ đèn giao thông đỏ (stop). Nhưng nghe thấy “It says ‘turn left'” → không đúng với hình → đánh dấu ✗.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | stop |
| 2 | go straight |
| 3 | What / turn right |
| 4 | say / turn left |
Giải thích:
Câu 1:
A: What does it say?
B: It says ‘stop‘.
Dịch: Biển báo nói gì? — Biển báo nói ‘dừng lại’.
Nhìn hình thấy biển báo đường ray và biển dừng → điền “stop”.
Câu 2:
A: What does it say?
B: It says ‘go straight‘.
Dịch: Biển báo nói gì? — Biển báo nói ‘đi thẳng’.
Nhìn hình thấy biển mũi tên thẳng → điền “go straight”.
Câu 3:
A: What does it say?
B: It says ‘turn right‘.
Dịch: Biển báo nói gì? — Biển báo nói ‘rẽ phải’.
Nhìn hình thấy biển mũi tên rẽ phải → điền “What” ở câu hỏi và “turn right” ở câu trả lời. Vì câu hỏi về biển báo luôn bắt đầu bằng “What does it say?”.
Câu 4:
A: What does it say?
B: It says ‘turn left‘.
Dịch: Biển báo nói gì? — Biển báo nói ‘rẽ trái’.
Nhìn hình thấy biển mũi tên rẽ trái → điền “say” ở câu hỏi và “turn left” ở câu trả lời.
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: When I cross the road
When I cross the road,
I stop, look, listen and think.
The light is red. The light is red.
What does it say?
It says ‘stop’, ‘stop’, ‘stop’.
When I cross the road,
I stop, look, listen and think.
The light is green. The light is green.
What does it say?
It says ‘go’, ‘go’, ‘go’.
Dịch:
Khi mình băng qua đường,
Mình dừng lại, nhìn, nghe và suy nghĩ.
Đèn đỏ. Đèn đỏ.
Đèn nói gì?
Đèn nói ‘dừng lại’, ‘dừng lại’, ‘dừng lại’.
Khi mình băng qua đường,
Mình dừng lại, nhìn, nghe và suy nghĩ.
Đèn xanh. Đèn xanh.
Đèn nói gì?
Đèn nói ‘đi’, ‘đi’, ‘đi’.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
