Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 17 giúp các em học cách hỏi đường và chỉ đường đến một nơi nào đó bằng cấu trúc: “How can I get to the ___?” (Làm sao mình có thể đến ___ ?) và trả lời bằng các cụm từ chỉ hướng đi.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| go straight | /ɡəʊ streɪt/ | (v) | đi thẳng |
| turn right | /tɜːn raɪt/ | (v) | rẽ phải |
| turn left | /tɜːn left/ | (v) | rẽ trái |
| turn round | /tɜːn raʊnd/ | (v) | quay lại |
| bookshop | /ˈbʊkʃɒp/ | (n) | hiệu sách |
| supermarket | /ˈsuːpəˌmɑːkɪt/ | (n) | siêu thị |
| cinema | /ˈsɪnəmə/ | (n) | rạp chiếu phim |
| bakery | /ˈbeɪkəri/ | (n) | tiệm bánh |
| shopping centre | /ˈʃɒpɪŋ ˈsentə/ | (n) | trung tâm mua sắm |
| swimming pool | /ˈswɪmɪŋ puːl/ | (n) | hồ bơi |
| food stall | /fuːd stɔːl/ | (n) | quầy bán đồ ăn |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi đường và chỉ đường:
Câu hỏi: How can I get to the ___? (Làm sao mình có thể đến ___ ?)
Câu trả lời: Go straight. / Turn right. / Turn left. / Turn round. (Đi thẳng. / Rẽ phải. / Rẽ trái. / Quay lại.)
Ví dụ:
- How can I get to the bookshop? → Go straight. (Làm sao mình có thể đến hiệu sách? → Đi thẳng.)
- How can I get to the cinema? → Turn left. (Làm sao mình có thể đến rạp chiếu phim? → Rẽ trái.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mary: We want to buy some books.
Man: There’s a bookshop in Hoa Binh Street.
Dịch:
Mary: Chúng mình muốn mua sách.
Chú: Có một hiệu sách ở đường Hòa Bình.
Ngữ cảnh b:
Mary: How can we get there?
Man: Go straight and turn left.
Mary: Thank you.
Dịch:
Mary: Làm sao chúng mình có thể đến đó ạ?
Chú: Đi thẳng rồi rẽ trái.
Mary: Cảm ơn chú.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “How can I get to the ___?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. How can I get to the bookshop? → Go straight.
Dịch: Làm sao mình có thể đến hiệu sách? → Đi thẳng.
b. How can I get to the supermarket? → Turn right.
Dịch: Làm sao mình có thể đến siêu thị? → Rẽ phải.
c. How can I get to the cinema? → Turn left.
Dịch: Làm sao mình có thể đến rạp chiếu phim? → Rẽ trái.
d. How can I get to the bakery? → Turn round.
Dịch: Làm sao mình có thể đến tiệm bánh? → Quay lại.
Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi bức hình có mũi tên chỉ hướng đi đến một địa điểm. Hình a: mũi tên thẳng đến bookshop → go straight. Hình b: mũi tên rẽ phải đến supermarket → turn right. Hình c: mũi tên rẽ trái đến cinema → turn left. Hình d: mũi tên quay lại đến bakery → turn round.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào bản đồ có các địa điểm và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: How can I get to the ___? (Làm sao mình có thể đến ___ ?)
Câu trả lời mẫu dựa theo bản đồ:
→ How can I get to the bookshop? — Go straight.
Dịch: Làm sao mình có thể đến hiệu sách? — Đi thẳng.
→ How can I get to the cinema? — Go straight and turn left.
Dịch: Làm sao mình có thể đến rạp chiếu phim? — Đi thẳng rồi rẽ trái.
→ How can I get to the supermarket? — Go straight and turn round.
Dịch: Làm sao mình có thể đến siêu thị? — Đi thẳng rồi quay lại.
→ How can I get to the bakery? — Go straight and turn right.
Dịch: Làm sao mình có thể đến tiệm bánh? — Đi thẳng rồi rẽ phải.
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu ✓.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: How can I get to the swimming pool?
B: Turn left over there.
A: Thank you.
Dịch:
A: Làm sao mình có thể đến hồ bơi?
B: Rẽ trái ở đằng kia.
A: Cảm ơn bạn.
Bài 2:
A: I want to buy a cake.
B: There’s a bakery in Park Street.
A: How can I get there?
B: Turn right.
A: Thank you.
Dịch:
A: Mình muốn mua bánh.
B: Có một tiệm bánh ở đường Park.
A: Làm sao mình có thể đến đó?
B: Rẽ phải.
A: Cảm ơn bạn.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “Turn left” (rẽ trái) → nhìn hình a là mũi tên rẽ trái đến hồ bơi → chọn a.
Câu 2: Nghe thấy “Turn right” (rẽ phải) → nhìn hình b là mũi tên rẽ phải đến tiệm bánh → chọn b.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | The shopping centre / left |
| 2 | How / right |
Giải thích:
Câu 1:
A: Excuse me. How can I get to the shopping centre?
B: The sports centre or the shopping centre?
A: The shopping centre.
B: Turn left at the bakery.
A: Thank you very much.
Dịch:
A: Xin lỗi. Làm sao mình có thể đến trung tâm mua sắm?
B: Trung tâm thể thao hay trung tâm mua sắm?
A: Trung tâm mua sắm.
B: Rẽ trái ở tiệm bánh.
A: Cảm ơn rất nhiều.
Nhìn hình thấy bản đồ có Shopping Centre và mũi tên rẽ trái ở tiệm bánh → điền “The shopping centre” và “left”.
Câu 2:
A: Excuse me. Is there a food stall near here?
B: There’s a food stall in Hoa Binh Street.
A: How can I get there?
B: Go straight and turn right.
A: Thank you very much for your help.
Dịch:
A: Xin lỗi. Có quầy bán đồ ăn nào gần đây không?
B: Có một quầy bán đồ ăn ở đường Hòa Bình.
A: Làm sao mình có thể đến đó?
B: Đi thẳng rồi rẽ phải.
A: Cảm ơn rất nhiều vì đã giúp đỡ.
Nhìn hình thấy bản đồ có Food Stall, đi thẳng rồi rẽ phải → điền “How” ở câu hỏi (vì câu hỏi đường luôn bắt đầu bằng “How can I get there?”) và “right” ở câu trả lời.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Show me the way (Chỉ đường giúp mình)

Cách chơi:
Các em nhìn vào bản đồ trên bảng. Một bạn chọn một địa điểm và nói, ví dụ: “I want to go to the bakery.” (Mình muốn đi đến tiệm bánh.)
Bạn còn lại nhìn bản đồ và chỉ đường, ví dụ: “Go straight and turn left.” (Đi thẳng rồi rẽ trái.)
Hai bạn đổi vai và tiếp tục chơi với các địa điểm khác trên bản đồ.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
