Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 18 giúp các em học cách hỏi và trả lời về giá tiền của một món đồ bằng cấu trúc: “How much is the ___?” (Cái ___ giá bao nhiêu?) và trả lời bằng “It’s ___.” (Nó giá ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| T-shirt | /ˈtiːʃɜːt/ | (n) | áo phông |
| skirt | /skɜːt/ | (n) | chân váy |
| pen | /pen/ | (n) | bút mực |
| school bag | /skuːl bæɡ/ | (n) | cặp sách |
| hat | /hæt/ | (n) | mũ |
| dong | /dɒŋ/ | (n) | đồng (đơn vị tiền Việt Nam) |
| thousand | /ˈθaʊzənd/ | (n) | nghìn |
Các số đếm cần nhớ:
| Số | Từ Vựng Tiếng Anh |
|---|---|
| 20.000đ | twenty thousand dong |
| 30.000đ | thirty thousand dong |
| 40.000đ | forty thousand dong |
| 50.000đ | fifty thousand dong |
| 60.000đ | sixty thousand dong |
| 70.000đ | seventy thousand dong |
| 80.000đ | eighty thousand dong |
| 90.000đ | ninety thousand dong |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về giá tiền:
Câu hỏi: How much is the ___? (Cái ___ giá bao nhiêu?)
Câu trả lời: It’s ___. (Nó giá ___.)
Ví dụ:
- How much is the T-shirt? → It’s sixty thousand dong. (Áo phông giá bao nhiêu? → Nó giá 60.000 đồng.)
- How much is the skirt? → It’s seventy thousand dong. (Chân váy giá bao nhiêu? → Nó giá 70.000 đồng.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Linh’s mother: How much is the T-shirt, Linh?
Linh: It’s sixty thousand dong.
Dịch:
Mẹ Linh: Áo phông giá bao nhiêu, Linh?
Linh: Nó giá 60.000 đồng ạ.
Ngữ cảnh b:
Linh: How much is the skirt, Mum?
Linh’s mother: It’s seventy thousand dong.
Dịch:
Linh: Chân váy giá bao nhiêu, Mẹ?
Mẹ Linh: Nó giá 70.000 đồng.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “How much is the ___?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. How much is the pen? → It’s twenty thousand dong.
Dịch: Bút mực giá bao nhiêu? → Nó giá 20.000 đồng.
b. How much is the skirt? → It’s eighty thousand dong.
Dịch: Chân váy giá bao nhiêu? → Nó giá 80.000 đồng.
c. How much is the T-shirt? → It’s fifty thousand dong.
Dịch: Áo phông giá bao nhiêu? → Nó giá 50.000 đồng.
d. How much is the school bag? → It’s ninety thousand dong.
Dịch: Cặp sách giá bao nhiêu? → Nó giá 90.000 đồng.
Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi món đồ có gắn bảng giá. Hình a: bút mực có giá 20.000đ → twenty thousand dong. Hình b: chân váy có giá 80.000đ → eighty thousand dong. Hình c: áo phông có giá 50.000đ → fifty thousand dong. Hình d: cặp sách có giá 90.000đ → ninety thousand dong.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình các món đồ có gắn bảng giá và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: How much is ___? (Cái ___ giá bao nhiêu?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
→ How much is the T-shirt? — It’s fifty thousand dong.
Dịch: Áo phông giá bao nhiêu? — Nó giá 50.000 đồng.
→ How much is the skirt? — It’s seventy thousand dong.
Dịch: Chân váy giá bao nhiêu? — Nó giá 70.000 đồng.
→ How much is the pen? — It’s ten thousand dong.
Dịch: Bút mực giá bao nhiêu? — Nó giá 10.000 đồng.
→ How much is the school bag? — It’s eighty thousand dong.
Dịch: Cặp sách giá bao nhiêu? — Nó giá 80.000 đồng.
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: How much is the school bag?
B: It’s seventy thousand dong.
Dịch:
A: Cặp sách giá bao nhiêu?
B: Nó giá 70.000 đồng.
Bài 2:
A: How much is the T-shirt, please?
B: It’s forty thousand dong.
Dịch:
A: Áo phông giá bao nhiêu ạ?
B: Nó giá 40.000 đồng.
Bài 3:
A: How much is the hat, please?
B: It’s twenty thousand dong.
Dịch:
A: Cái mũ giá bao nhiêu ạ?
B: Nó giá 20.000 đồng.
Bài 4:
A: Excuse me. How much is the skirt?
B: It’s thirty thousand dong.
Dịch:
A: Xin lỗi. Chân váy giá bao nhiêu?
B: Nó giá 30.000 đồng.

Đáp án:
| Hình | Món đồ / Giá | Số thứ tự |
|---|---|---|
| a (áo phông / 40.000đ) | T-shirt | 2 |
| b (chân váy / 30.000đ) | skirt | 4 |
| c (cặp sách / 70.000đ) | school bag | 1 |
| d (mũ / 20.000đ) | hat | 3 |
Giải thích:
Bài 1: Nghe thấy “school bag” và “seventy thousand dong” → hình c (cặp sách, 70.000đ) → ghi số 1.
Bài 2: Nghe thấy “T-shirt” và “forty thousand dong” → hình a (áo phông, 40.000đ) → ghi số 2.
Bài 3: Nghe thấy “hat” và “twenty thousand dong” → hình d (mũ, 20.000đ) → ghi số 3.
Bài 4: Nghe thấy “skirt” và “thirty thousand dong” → hình b (chân váy, 30.000đ) → ghi số 4.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | fifty / thousand dong |
| 2 | How much / seventy |
Giải thích:
Câu 1:
A: Excuse me. How much is this T-shirt?
B: It’s fifty thousand dong.
A: And how much is that skirt?
B: It’s sixty thousand dong.
Dịch:
A: Xin lỗi. Áo phông này giá bao nhiêu?
B: Nó giá 50.000 đồng.
A: Còn chân váy kia giá bao nhiêu?
B: Nó giá 60.000 đồng.
Nhìn hình thấy áo phông có giá 50.000đ → điền “fifty”. Chân váy có giá 60.000đ → điền “thousand dong” để hoàn thành câu “It’s sixty thousand dong.”
Câu 2:
A: Your school bag is so nice.
B: Thank you. I like it very much.
A: How much is it?
B: It’s seventy thousand dong.
Dịch:
A: Cặp sách của bạn đẹp quá.
B: Cảm ơn bạn. Mình rất thích nó.
A: Nó giá bao nhiêu?
B: Nó giá 70.000 đồng.
Câu A hỏi về giá tiền nên điền “How much” để tạo thành câu hỏi “How much is it?”. Nhìn hình thấy cặp sách có giá 70.000đ → điền “seventy”.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Guess the price! (Đoán giá!)

Cách chơi:
Giáo viên dán hình một món đồ lên bảng (ví dụ: cặp sách) kèm gợi ý khoảng giá (ví dụ: 50.000đ – 60.000đ).
Giáo viên hỏi: “How much is the school bag? Guess the price!” (Cặp sách giá bao nhiêu? Hãy đoán giá!)
Các bạn đoán giá đúng, ví dụ: “It’s fifty-five thousand dong.” (Nó giá 55.000 đồng.)
Bạn nào đoán đúng sẽ ghi điểm cho đội mình.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
