Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 20 Tiếng Anh lớp 4 có tên “At summer camp” (Ở trại hè). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về ai đó đang làm gì ở trại hè.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Bill và Mai về hoạt động của Nam ở trại hè. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “What’s he / she doing?” (Bạn ấy đang làm gì?) và trả lời bằng “He’s / She’s ___.” (Bạn ấy đang ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| put up a tent – putting up a tent | /pʊt ʌp ə tent/ | (v) | dựng lều – đang dựng lều |
| build a campfire – building a campfire | /bɪld ə ˈkæmpfaɪə(r)/ | (v) | nhóm lửa trại – đang nhóm lửa trại |
| tell a story – telling a story | /tel ə ˈstɔːri/ | (v) | kể chuyện – đang kể chuyện |
| take a photo – taking a photo | /teɪk ə ˈfəʊtəʊ/ | (v) | chụp ảnh – đang chụp ảnh |
| campsite | /ˈkæmpsaɪt/ | (n) | khu cắm trại |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về ai đó đang làm gì:
Câu hỏi: What’s he / she doing? (Bạn ấy đang làm gì?)
Câu trả lời: He’s / She’s ___. (Bạn ấy đang ___.)
Lưu ý: Vì hỏi về việc đang làm (ngay lúc này), động từ phải thêm -ing. Dùng “He’s” cho bạn trai, “She’s” cho bạn gái.
Ví dụ:
- What’s he doing? → He’s building a campfire. (Bạn ấy đang làm gì? → Bạn ấy đang nhóm lửa trại.)
- What’s she doing? → She’s taking a photo. (Bạn ấy đang làm gì? → Bạn ấy đang chụp ảnh.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bill: Hi, Mai. Is Nam there?
Mai: Yes, he is.
Dịch:
Bill: Chào Mai. Nam có ở đó không?
Mai: Có, bạn ấy ở đây.
Ngữ cảnh b:
Bill: What’s he doing?
Mai: He’s building a campfire.
Dịch:
Bill: Bạn ấy đang làm gì?
Mai: Bạn ấy đang nhóm lửa trại.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “What’s he / she doing?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. What’s he doing? → He’s putting up a tent.
Dịch: Bạn ấy đang làm gì? → Bạn ấy đang dựng lều.
b. What’s she doing? → She’s building a campfire.
Dịch: Bạn ấy đang làm gì? → Bạn ấy đang nhóm lửa trại.
c. What’s he doing? → He’s telling a story.
Dịch: Bạn ấy đang làm gì? → Bạn ấy đang kể chuyện.
d. What’s she doing? → She’s taking a photo.
Dịch: Bạn ấy đang làm gì? → Bạn ấy đang chụp ảnh.
Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi bức hình có một nhân vật đang làm một hoạt động khác nhau. Hình a là bạn trai đang dựng lều → dùng “he” và “putting up a tent”. Hình b là bạn gái đang nhóm lửa → dùng “she” và “building a campfire”. Hình c là bạn trai đang kể chuyện → dùng “he” và “telling a story”. Hình d là bạn gái đang chụp ảnh → dùng “she” và “taking a photo”.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình ở trại hè và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What’s he / she doing? (Bạn ấy đang làm gì?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
→ What’s he doing? — He’s building a campfire.
Dịch: Bạn ấy đang làm gì? — Bạn ấy đang nhóm lửa trại.
→ What’s he doing? — He’s telling a story.
Dịch: Bạn ấy đang làm gì? — Bạn ấy đang kể chuyện.
→ What’s she doing? — She’s taking a photo.
Dịch: Bạn ấy đang làm gì? — Bạn ấy đang chụp ảnh.
→ What’s she doing? — She’s putting up a tent.
Dịch: Bạn ấy đang làm gì? — Bạn ấy đang dựng lều.
Task 4: Listen and match
Nghe và nối.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What is Mai doing?
B: She’s telling a story.
Dịch:
A: Mai đang làm gì?
B: Bạn ấy đang kể chuyện.
Bài 2:
A: What is Ben doing?
B: He’s putting up a tent.
Dịch:
A: Ben đang làm gì?
B: Bạn ấy đang dựng lều.
Bài 3:
A: What is Lucy doing?
B: She’s taking a photo.
Dịch:
A: Lucy đang làm gì?
B: Bạn ấy đang chụp ảnh.
Bài 4:
A: What is Nam doing?
B: He’s building a campfire.
Dịch:
A: Nam đang làm gì?
B: Bạn ấy đang nhóm lửa trại.

Đáp án:
| Nhân vật | Nối với | Hoạt động |
|---|---|---|
| 1. Mai | c | kể chuyện |
| 2. Ben | d | dựng lều |
| 3. Lucy | a | chụp ảnh |
| 4. Nam | b | nhóm lửa trại |
Giải thích:
1 → c: Mai đang kể chuyện (telling a story) → Nối với hình c (một người đang nói chuyện với bạn bè ngồi nghe).
2 → d: Ben đang dựng lều (putting up a tent) → Nối với hình d (một người đang dựng lều).
3 → a: Lucy đang chụp ảnh (taking a photo) → Nối với hình a (một người đang chụp ảnh).
4 → b: Nam đang nhóm lửa trại (building a campfire) → Nối với hình b (một người đang nhóm lửa).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a story |
| 2 | a campfire |
| 3 | doing / a tent |
| 4 | the campsite / taking a photo |
Giải thích:
Câu 1:
A: What’s he doing at the campsite?
B: He’s telling a story.
Dịch: Bạn ấy đang làm gì ở khu cắm trại? — Bạn ấy đang kể chuyện.
Nhìn hình thấy bạn trai đang kể chuyện cho các bạn nghe → điền “a story”.
Câu 2:
A: What’s she doing at the campsite?
B: She’s building a campfire.
Dịch: Bạn ấy đang làm gì ở khu cắm trại? — Bạn ấy đang nhóm lửa trại.
Nhìn hình thấy bạn gái đang nhóm lửa → điền “a campfire”.
Câu 3:
A: What’s he doing at the campsite?
B: He’s putting up a tent.
Dịch: Bạn ấy đang làm gì ở khu cắm trại? — Bạn ấy đang dựng lều.
Nhìn hình thấy bạn trai đang dựng lều → điền “doing” ở câu hỏi và “a tent” ở câu trả lời. Vì câu hỏi luôn là “What’s he doing…”.
Câu 4:
A: What’s she doing at the campsite?
B: She’s taking a photo.
Dịch: Bạn ấy đang làm gì ở khu cắm trại? — Bạn ấy đang chụp ảnh.
Nhìn hình thấy bạn gái đang chụp ảnh ở khu cắm trại → điền “the campsite” ở câu hỏi và “taking a photo” ở câu trả lời.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Guess what they are doing (Đoán xem họ đang làm gì)

Cách chơi:
Giáo viên chiếu hoặc đưa hình lên bảng. Một bạn hỏi: “What’s she / he doing?” (Bạn ấy đang làm gì?)
Các bạn khác nhìn hình và đoán, ví dụ: “She’s singing.” (Bạn ấy đang hát.)
Ai đoán đúng sẽ ghi điểm. Bạn nào được nhiều điểm nhất sẽ thắng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
