Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Review 4 giúp các em ôn tập lại kiến thức đã học từ Unit 16 đến Unit 20 với các chủ đề: Weather (Thời tiết), In the city (Trong thành phố), At the shopping centre (Ở trung tâm mua sắm), The animal world (Thế giới động vật) và At summer camp (Ở trại hè).
Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What was the weather like yesterday?
B: It was sunny.
Dịch: A: Thời tiết hôm qua như thế nào? — B: Trời nắng.
Bài 2:
A: What does it say?
B: It says “turn right”.
Dịch: A: Biển báo nói gì? — B: Biển báo nói “rẽ phải”.
Bài 3:
A: How much is the notebook?
B: It’s 15,000 dong.
Dịch: A: Quyển vở giá bao nhiêu? — B: Giá 15.000 đồng.
Bài 4:
A: What are these animals?
B: They’re hippos.
Dịch: A: Những con vật này là gì? — B: Chúng là hà mã.
Bài 5:
A: What are they doing?
B: They’re putting up a tent.
Dịch: A: Họ đang làm gì? — B: Họ đang dựng lều.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b (nắng) |
| 2 | a (rẽ phải) |
| 3 | b (15.000 đồng) |
| 4 | c (hà mã) |
| 5 | b (dựng lều) |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “It was sunny” → đánh dấu hình b (biểu tượng nắng).
Câu 2: Nghe thấy “It says turn right” → đánh dấu hình a (biển báo rẽ phải).
Câu 3: Nghe thấy “It’s 15,000 dong” → đánh dấu hình b (quyển vở giá 15.000 đồng).
Câu 4: Nghe thấy “They’re hippos” → đánh dấu hình c (hà mã).
Câu 5: Nghe thấy “They’re putting up a tent” → đánh dấu hình b (dựng lều).
Task 2: Ask and answer
Hỏi và trả lời.
Các em nhìn vào hình và trả lời các câu hỏi:

Câu 1: How can I get to the cinema?
→ Go straight and turn right.
Dịch: Làm sao mình đến rạp chiếu phim? → Đi thẳng rồi rẽ phải.
Câu 2: Where’s the bakery?
→ It’s next to the bookshop.
Dịch: Tiệm bánh ở đâu? → Nó ở cạnh hiệu sách.
Câu 3: Why do you like lions?
→ Because they run quickly.
Dịch: Tại sao bạn thích sư tử? → Vì chúng chạy nhanh.
Câu 4: What are they doing?
→ They’re putting up a tent.
Dịch: Họ đang làm gì? → Họ đang dựng lều.
Giải thích: Các em nhìn hình để tìm câu trả lời. Hình 1 có đường đi thẳng rồi rẽ phải đến rạp phim. Hình 2 có tiệm bánh nằm cạnh hiệu sách. Hình 3 có sư tử đang chạy. Hình 4 có nhóm bạn đang dựng lều ở trại hè.
Task 3: Read and match
Đọc và nối.
Đáp án:
| Câu hỏi | Nối với | Câu trả lời |
|---|---|---|
| 1. What was the weather like yesterday? | c | It was windy. |
| 2. How can I get to the library? | a | Go straight and turn right. |
| 3. How much is this pencil case? | b | It’s 40,000 dong. |
| 4. Why do you like giraffes? | e | Because they run quickly. |
| 5. What’s he doing at the campsite? | d | He’s playing tug of war. |
Giải thích:
1 → c: Câu hỏi về thời tiết “What was the weather like yesterday?” → trả lời về thời tiết “It was windy.” (Trời có gió.)
2 → a: Câu hỏi về đường đi “How can I get to the library?” → trả lời chỉ đường “Go straight and turn right.” (Đi thẳng rồi rẽ phải.)
3 → b: Câu hỏi về giá tiền “How much is this pencil case?” → trả lời giá tiền “It’s 40,000 dong.” (Giá 40.000 đồng.)
4 → e: Câu hỏi lý do thích con vật “Why do you like giraffes?” → trả lời lý do “Because they run quickly.” (Vì chúng chạy nhanh.)
5 → d: Câu hỏi về hoạt động “What’s he doing at the campsite?” → trả lời hoạt động “He’s playing tug of war.” (Bạn ấy đang chơi kéo co.)
Task 4: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đoạn văn:
Welcome to our Happy Camp. It is sunny. We are doing a lot of activities now. Some boys are near the tree. They are playing tug of war. Some girls are at the tent. They are singing and dancing beautifully. The teacher is taking photos. We like our summer camp activities very much.
Dịch:
Chào mừng đến Trại Vui Vẻ của chúng mình. Trời nắng. Chúng mình đang làm rất nhiều hoạt động. Một số bạn trai ở gần cây. Họ đang chơi kéo co. Một số bạn gái ở lều. Họ đang hát và nhảy rất đẹp. Thầy/cô giáo đang chụp ảnh. Chúng mình rất thích các hoạt động trại hè.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | The weather is sunny at Happy Camp. |
| 2 | The boys are playing tug of war. |
| 3 | Some girls are singing and dancing beautifully at the tent. |
| 4 | The teacher is taking photos. |
Giải thích:
Câu 1: Đoạn văn viết “It is sunny” → điền sunny. (Thời tiết nắng ở Trại Vui Vẻ.)
Câu 2: Đoạn văn viết “They are playing tug of war” → điền playing. (Các bạn trai đang chơi kéo co.)
Câu 3: Đoạn văn viết “They are singing and dancing beautifully” → điền dancing. (Một số bạn gái đang hát và nhảy đẹp ở lều.)
Câu 4: Đoạn văn viết “The teacher is taking photos” → điền photos. (Thầy/cô giáo đang chụp ảnh.)
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em đọc tờ rơi trại hè rồi viết tiếp đoạn văn. Phần đầu đã cho sẵn:
What are we doing?
Welcome to our summer camp. We are doing a lot of activities here. ___
Tờ rơi Summer Camp ghi các hoạt động:
- singing and dancing
- playing tug of war
- building a campfire
- playing card games
- telling a story
- taking photos
Bài viết mẫu:
Welcome to our summer camp. We are doing a lot of activities here. Some friends are singing and dancing. Some boys are playing tug of war. Some girls are building a campfire. Some friends are playing card games. Our teacher is telling a story. I am taking photos. We are having a lot of fun.
Dịch:
Chào mừng đến trại hè của chúng mình. Chúng mình đang làm rất nhiều hoạt động ở đây. Một số bạn đang hát và nhảy. Một số bạn trai đang chơi kéo co. Một số bạn gái đang nhóm lửa trại. Một số bạn đang chơi bài. Thầy/cô giáo đang kể chuyện. Mình đang chụp ảnh. Chúng mình đang rất vui.
Lưu ý: Các em có thể sắp xếp các hoạt động theo ý mình, miễn là sử dụng các hoạt động có trong tờ rơi. Đây chỉ là bài viết mẫu để tham khảo.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
