Unit 2 Tiếng Anh 1 Lesson 2 trang 10 | In the dining room

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 2 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái C/c và các cụm từ a cup, a cake, a cat, a car. Bên cạnh đó, các em sẽ được luyện nghe và nhận biết các từ cat, car, cup, cake. Cuối bài, các em sẽ luyện tô chữ C/c cho đẹp và đúng nét.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
a cup /ə kʌp/ một cái cốc
a cake /ə keɪk/ một cái bánh ngọt
a cat /ə kæt/ một con mèo
a car /ə kɑː/ một chiếc xe ô tô
and /ænd/

Lưu ý: Các em nhớ lại ở Unit 1 đã học: khi nói một đồ vật, các em thêm chữ a ở phía trước. Ví dụ: a cup (một cái cốc), a cake (một cái bánh ngọt). Từ and nghĩa là “và”, dùng để nối hai thứ lại với nhau.

II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)

Chữ cái Âm Từ mẫu
C/c /k/ cup, cake, cat, car

Các em tiếp tục ôn lại chữ C/c và âm /k/ đã học ở Lesson 1. Nhớ bật nhẹ hơi ra khi phát âm âm /k/ (giống âm “cờ” trong tiếng Việt) nhé!

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 3: Listen and chant

Nghe và đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

C, c, a cup.

C, c, a cake.

A cup and a cake.

C, c, a cat.

C, c, a car.

A cat and a car.

Dịch:

C, c, một cái cốc.

C, c, một cái bánh ngọt.

Một cái cốc và một cái bánh ngọt.

C, c, một con mèo.

C, c, một chiếc xe ô tô.

Một con mèo và một chiếc xe ô tô.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 8) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ C/c, các em chú ý phát âm rõ âm /k/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!

Task 4: Listen and tick

Nghe và tích.

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. A cat.
  2. A cake.

Dịch:

  1. Một con mèo.
  2. Một cái bánh ngọt.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 a
2 b

Giải thích:

Câu 1: Nghe thấy “A cat.” (Một con mèo.) → Nhìn hình 1a là con mèo (a cat), hình 1b là xe ô tô (a car) → Tích vào ô a vì đúng với bài nghe.

Câu 2: Nghe thấy “A cake.” (Một cái bánh ngọt.) → Nhìn hình 2a là cái cốc (a cup), hình 2b là cái bánh ngọt (a cake) → Tích vào ô b vì đúng với bài nghe.

Task 5: Look and trace

Nhìn và tô.

Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ C (viết hoa) và chữ c (viết thường) cho thật đẹp.

Hướng dẫn:

  • Chữ C (viết hoa): Các em tô một nét cong tròn lớn, mở về phía bên phải để tạo thành chữ C. Bắt đầu tô từ phía trên, kéo cong xuống dưới.
  • Chữ c (viết thường): Các em tô một nét cong tròn nhỏ, mở về phía bên phải để tạo thành chữ c. Nét cong của chữ c nhỏ hơn chữ C viết hoa.

Lưu ý: Các em nhớ cầm bút đúng cách, tô theo đúng nét đứt có sẵn trong sách, không tô lem ra ngoài. Tô xong các em có thể đổi vở với bạn bên cạnh để cùng kiểm tra nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh