Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Fun time 3 là bài ôn tập giúp các em củng cố lại những gì đã học ở Unit 9 (In the shop) và Unit 10 (At the zoo). Qua bài học này, các em sẽ ôn lại:
- Chữ cái O/o (âm /ɒ/) và chữ cái M/m (âm /m/).
- Các từ vựng: clocks (đồng hồ), locks (khóa), mops (lau nhà), pots (nồi), monkey (khỉ), mouse (chuột), mango (xoài), mother (mẹ).
- Các số đếm từ one đến five (1-5).
I. Từ vựng ôn tập (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| clocks | /klɒks/ | những cái đồng hồ |
| locks | /lɒks/ | những cái khóa |
| mops | /mɒps/ | những cây lau nhà |
| pots | /pɒts/ | những cái nồi |
| monkey | /ˈmʌŋki/ | con khỉ |
| mouse | /maʊs/ | con chuột |
| mango | /ˈmæŋɡəʊ/ | quả xoài |
| mother | /ˈmʌðə/ | mẹ |
| one | /wʌn/ | một (số 1) |
| two | /tuː/ | hai (số 2) |
| three | /θriː/ | ba (số 3) |
| four | /fɔː/ | bốn (số 4) |
| five | /faɪv/ | năm (số 5) |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Trace and colour. Then point and say
Tô và tô màu. Sau đó chỉ và nói.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| 1 | clocks (những cái đồng hồ) |
| 2 | mops (những cây lau nhà) |
| 3 | monkey (con khỉ) |
| 4 | mouse (con chuột) |
Giải thích: Các em dùng bút chì tô theo nét đứt cho rõ hình, sau đó dùng bút màu tô cho đẹp. Khi tô xong, các em chỉ vào từng hình và nói tên bằng tiếng Anh. Nhớ phát âm rõ âm /ɒ/ trong clocks, mops và âm /m/ trong monkey, mouse nhé!
Task 2: Let’s play: Simon says
Hãy chơi: Simon nói.

Cách chơi:
Đây là trò chơi Simon nói rất vui. Các em dùng cơ thể của mình để tạo hình chữ cái O và M (cả chữ hoa và chữ thường).
Các tư thế tạo chữ:
- Chữ o (viết thường): Các em dùng hai tay chụm lại tạo thành hình tròn nhỏ trước miệng.
- Chữ O (viết hoa): Các em dùng hai tay tạo thành hình tròn lớn trước mặt.
- Chữ m (viết thường): Các em dùng ngón tay hoặc cánh tay tạo các nét cong như chữ m.
- Chữ M (viết hoa): Các em dang rộng hai tay tạo các nét giống chữ M.
Luật chơi: Khi cô/thầy nói “Simon says, make letter O” (Simon nói, hãy làm chữ O), các em phải làm theo. Bạn nào làm sai sẽ bị loại ra khỏi trò chơi. Bạn nào trụ lại đến cuối cùng sẽ là người thắng cuộc!
Giải thích: Trò chơi này giúp các em ôn lại hình dáng chữ cái O/o và M/m một cách vui nhộn. Các em vừa học vừa chơi, vừa vận động cơ thể nên rất dễ nhớ mặt chữ nhé!
Task 3: Match and say
Nối và nói.

Đáp án:
| Câu hỏi | Cụm từ | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | five monkeys (năm con khỉ) | d |
| 2 | three clocks (ba cái đồng hồ) | c |
| 3 | two locks (hai cái khóa) | b |
| 4 | four pots (bốn cái nồi) | a |
Giải thích:
- Câu 1: five monkeys (năm con khỉ) → Nhìn hình d có 5 con khỉ → Nối 1 – d.
- Câu 2: three clocks (ba cái đồng hồ) → Nhìn hình c có 3 cái đồng hồ → Nối 2 – c.
- Câu 3: two locks (hai cái khóa) → Nhìn hình b có 2 cái khóa → Nối 3 – b.
- Câu 4: four pots (bốn cái nồi) → Nhìn hình a có 4 cái nồi → Nối 4 – a.
Các em đọc từng cụm từ bên trái, đếm số lượng đồ vật/con vật trong hình bên phải, rồi nối cho đúng nhé! Nhớ thêm chữ s ở cuối khi đếm từ 2 trở lên (ví dụ: monkey → monkeys, clock → clocks).
Task 4: Let’s play: Kim’s game
Hãy chơi: Trò chơi của Kim.

Cách chơi:
Đây là trò chơi luyện trí nhớ rất vui:
- Cô/thầy sẽ dán 5-6 hình lên bảng (ví dụ: monkeys, mango, locks, mouse, clocks, pots).
- Các em nhìn thật kỹ các hình đó trong 30 giây.
- Sau đó cô/thầy sẽ cất hết hình đi.
- Các em phải nhớ và nói số lượng của từng đồ vật/con vật trong hình (ví dụ: two monkeys, five locks…).
Ví dụ nói:
- two monkeys (hai con khỉ)
- three mangoes (ba quả xoài)
- four locks (bốn cái khóa)
- one mouse (một con chuột)
- five clocks (năm cái đồng hồ)
Giải thích: Trò chơi này giúp các em vừa ôn từ vựng, vừa ôn số đếm đã học. Các em nhìn thật kỹ, ghi nhớ rồi nói ra càng nhiều càng tốt. Ai nhớ được nhiều nhất sẽ là người thắng cuộc nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
