Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 6 giúp các em học cách giới thiệu một đồ vật màu đỏ bằng mẫu câu “It’s a red ___.” (Nó là một chiếc ___ màu đỏ.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát một bài hát vui để ôn lại các mẫu câu đã học trong Unit 6.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| pen | /pen/ | bút mực |
| pencil | /ˈpensl/ | bút chì |
| desk | /desk/ | cái bàn |
| bell | /bel/ | cái chuông |
| red | /red/ | màu đỏ |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để giới thiệu một đồ vật có màu:
Cấu trúc: It’s a red ___. (Nó là một chiếc ___ màu đỏ.)
Ví dụ:
- It’s a red pen. (Nó là một chiếc bút mực màu đỏ.)
- It’s a red pencil. (Nó là một chiếc bút chì màu đỏ.)
- It’s a red bell. (Nó là một cái chuông màu đỏ.)
Lưu ý: Các em nhớ đặt từ chỉ màu (red) trước tên đồ vật nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
It’s a red pen.
Dịch:
Nó là một chiếc bút mực màu đỏ.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy một bạn trai đang chỉ vào một chiếc bút mực màu đỏ (a red pen) và nói “It’s a red pen.”. Các em nghe audio (Track 34) rồi lặp lại câu thật rõ ràng. Các em có thể thực hành theo cặp: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại đọc câu nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và dùng mẫu câu “It’s a red ___.” để giới thiệu từng đồ vật:

Đáp án:
| Hình | Đồ vật | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| a | bút chì | It’s a red pencil. |
| b | bút mực | It’s a red pen. |
| c | cái bàn | It’s a red desk. |
| d | cái chuông | It’s a red bell. |
Dịch:
a. Nó là một chiếc bút chì màu đỏ. b. Nó là một chiếc bút mực màu đỏ. c. Nó là một cái bàn màu đỏ. d. Nó là một cái chuông màu đỏ.
Giải thích:
- Hình a: Nhìn thấy chiếc bút chì → Điền pencil vào chỗ trống → It’s a red pencil.
- Hình b: Nhìn thấy chiếc bút mực → Điền pen vào chỗ trống → It’s a red pen.
- Hình c: Nhìn thấy cái bàn → Điền desk vào chỗ trống → It’s a red desk.
- Hình d: Nhìn thấy cái chuông → Điền bell vào chỗ trống → It’s a red bell.
Các em có thể thực hành nói với bạn bên cạnh: chỉ vào từng hình rồi đọc câu hoàn chỉnh nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát:
Hello, I’m Jen.
I have a pen.
It’s red.
It’s a red pen.
This is Ben.
He has a pencil.
It’s red.
It’s a red pencil.
Dịch:
Xin chào, mình là Jen. Mình có một chiếc bút mực. Nó màu đỏ. Nó là một chiếc bút mực màu đỏ.
Đây là Ben. Bạn ấy có một chiếc bút chì. Nó màu đỏ. Nó là một chiếc bút chì màu đỏ.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 35) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại mẫu câu “It’s a red ___.” đã học, đồng thời làm quen với hai cách nói:
- “I have a ___.” (Mình có một ___.) – khi nói về đồ vật của mình.
- “He has a ___.” (Bạn ấy có một ___.) – khi nói về đồ vật của bạn trai khác.
Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc chỉ vào đồ vật khi hát đến tên đồ vật đó cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
