Unit 1 Tiếng Anh 1 Lesson 2 trang 7 | In the school playground

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 1 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái B/b và ba cụm từ a ball, a book, a bike. Bên cạnh đó, các em sẽ được luyện nghe và nhận biết các từ bike, ball, book. Cuối bài, các em sẽ luyện tô chữ B/b cho đẹp và đúng nét.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
a ball /ə bɔːl/ một quả bóng
a bike /ə baɪk/ một chiếc xe đạp
a book /ə bʊk/ một quyển sách

Lưu ý: Trong tiếng Anh, khi nói một đồ vật, các em thêm chữ a ở phía trước. Ví dụ: a ball (một quả bóng), a bike (một chiếc xe đạp), a book (một quyển sách). Chữ a đọc nhẹ là “ờ” thôi nhé các em.

II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)

Chữ cái Âm Từ mẫu
B/b /b/ ball, bike, book

Các em tiếp tục ôn lại chữ B/b và âm /b/ đã học ở Lesson 1. Nhớ mím hai môi lại rồi bật nhẹ ra khi phát âm âm /b/ nhé!

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 3: Listen and chant

Nghe và đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

B, b, ball. A ball, a ball. B, b, a ball.

B, b, book. A book, a book. B, b, a book.

B, b, bike. A bike, a bike. B, b, a bike.

Dịch:

B, b, quả bóng. Một quả bóng, một quả bóng. B, b, một quả bóng.

B, b, quyển sách. Một quyển sách, một quyển sách. B, b, một quyển sách.

B, b, xe đạp. Một chiếc xe đạp, một chiếc xe đạp. B, b, một chiếc xe đạp.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 3) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ B/b, các em chú ý phát âm rõ âm /b/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!

Task 4: Listen and tick

Nghe và tích.

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. A bike.
  2. A book.

Dịch:

  1. Một chiếc xe đạp.
  2. Một quyển sách.

Lop 1 Unit 1 Lesson 2

Đáp án:

Câu Đáp án
1 b
2 b

Giải thích:

Câu 1: Nghe thấy “A bike.” (Một chiếc xe đạp.) → Nhìn hình 1a là quả bóng rổ (a ball), hình 1b là chiếc xe đạp (a bike) → Tích vào ô b vì đúng với bài nghe.

Câu 2: Nghe thấy “A book.” (Một quyển sách.) → Nhìn hình 2a là quả bóng (a ball), hình 2b là quyển sách (a book) → Tích vào ô b vì đúng với bài nghe.

Task 5: Look and trace

Nhìn và tô.

Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ B (viết hoa) và chữ b (viết thường) cho thật đẹp.

Lop 1 Unit 1 Lesson 2

Hướng dẫn:

  • Chữ B (viết hoa): Các em tô một nét sổ thẳng đứng xuống trước, rồi tô hai nét cong tròn ở bên phải (một ở trên, một ở dưới) để tạo thành chữ B.
  • Chữ b (viết thường): Các em tô một nét sổ thẳng đứng xuống trước, rồi tô một nét cong tròn ở phía dưới bên phải để tạo thành chữ b.

Lưu ý: Các em nhớ cầm bút đúng cách, tô theo đúng nét đứt có sẵn trong sách, không tô lem ra ngoài. Tô xong các em có thể đổi vở với bạn bên cạnh để cùng kiểm tra nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh