Unit 4 Tiếng Anh 1 Lesson 3 trang 19 | In the bedroom

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Bài học Lesson 3 của Unit 4 giúp các em học cách giới thiệu một đồ vật hoặc con vật bằng mẫu câu “This is a ___.” (Đây là một ___.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát một bài hát vui và làm quen thêm với mẫu câu “It’s on/near the ___.” (Nó ở trên/ở gần cái ___.) để nói về vị trí của đồ vật, con vật.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
This is /ðɪs ɪz/ đây là
a dog /ə dɒɡ/ một con chó
a duck /ə dʌk/ một con vịt
a door /ə dɔː/ một cái cửa
a desk /ə desk/ một cái bàn học
It’s /ɪts/ nó (là)
on /ɒn/ ở trên
near /nɪə/ ở gần
window /ˈwɪndəʊ/ cửa sổ

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ các mẫu câu mới:

1. Mẫu câu giới thiệu đồ vật, con vật:

Cấu trúc: This is a ___. (Đây là một ___.)

Ví dụ:

  • This is a dog. (Đây là một con chó.)
  • This is a duck. (Đây là một con vịt.)

2. Mẫu câu nói về vị trí:

Cấu trúc: It’s on/near the ___. (Nó ở trên/ở gần cái ___.)

Ví dụ:

  • It’s on the desk. (Nó ở trên cái bàn.)
  • It’s near the door. (Nó ở gần cái cửa.)

Lưu ý cho các em:

  • on = ở trên (nằm trên bề mặt).
  • near = ở gần (ở bên cạnh, cách một khoảng ngắn).
  • It’s là cách viết tắt của It is, nghĩa là “Nó là” hoặc “Nó”.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 6: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Lop 1 Unit 4 Lesson 3

Bài nghe (Audio script): This is a dog.

Dịch: Đây là một con chó.

Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy một bạn nhỏ đang cầm một chú chó nhỏ rất đáng yêu. Bạn ấy muốn giới thiệu chú chó với mọi người, nên bạn nói: “This is a dog.” (Đây là một con chó.)

Các em nghe audio (Track 20) rồi lặp lại câu thật rõ ràng. Chú ý phát âm đúng âm /d/ ở đầu từ dog nhé!

Task 7: Let’s talk

Hãy nói.

Các em nhìn vào hình và dùng mẫu câu “This is a ___.” để giới thiệu từng đồ vật, con vật:

Lop 1 Unit 4 Lesson 3

Đáp án:

Hình Đồ vật / Con vật Câu hoàn chỉnh
a con chó This is a dog.
b con vịt This is a duck.
c cái cửa This is a door.
d cái bàn học This is a desk.

Dịch: a. Đây là một con chó. b. Đây là một con vịt. c. Đây là một cái cửa. d. Đây là một cái bàn học.

Giải thích:

  • Hình a: Nhìn thấy con chó → Điền dog vào chỗ trống → This is a dog.
  • Hình b: Nhìn thấy con vịt → Điền duck vào chỗ trống → This is a duck.
  • Hình c: Nhìn thấy cái cửa → Điền door vào chỗ trống → This is a door.
  • Hình d: Nhìn thấy cái bàn học → Điền desk vào chỗ trống → This is a desk.

Các em có thể thực hành nói với bạn bên cạnh: chỉ vào từng hình rồi đọc câu hoàn chỉnh nhé!

Task 8: Let’s sing!

Hãy hát.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Lời bài hát:

This is a duck.

It’s on the desk.

This is a dog.

It’s near the door.

And this is a desk.

It’s near the window.

Dịch:

Đây là một con vịt. Nó ở trên cái bàn học.

Đây là một con chó. Nó ở gần cái cửa.

Và đây là một cái bàn học. Nó ở gần cửa sổ.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 21) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại:

  • Mẫu câu “This is a ___.” (Đây là một ___.) – vừa học trong bài này.
  • Mẫu câu “It’s on/near the ___.” (Nó ở trên/ở gần cái ___.) – để nói về vị trí.
  • Các từ vựng: duck, dog, desk, door trong Unit 4.

Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc chỉ vào đồ vật, con vật khi hát đến tên của chúng cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh