Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 5 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái I/i và các cụm từ fish and chips, milk and chicken. Bên cạnh đó, các em sẽ được luyện nghe và nhận biết các từ fish, chicken. Cuối bài, các em sẽ luyện tô chữ I/i cho đẹp và đúng nét.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| chips | /tʃɪps/ | khoai tây chiên |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | thịt gà |
| and | /ænd/ | và |
Lưu ý: Từ and nghĩa là “và”, dùng để nối hai thứ lại với nhau. Ví dụ: fish and chips (cá và khoai tây chiên), milk and chicken (sữa và thịt gà).
II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)
| Chữ cái | Âm | Từ mẫu |
|---|---|---|
| I/i | /i/ | fish, chips, milk, chicken |
Các em tiếp tục ôn lại chữ I/i và âm /i/ đã học ở Lesson 1. Nhớ mở miệng nhẹ khi phát âm âm /i/ nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
I, i, fish.
I, i, chips.
Fish and chips.
Fish and chips.
I, i, milk.
I, i, chicken.
Milk and chicken.
Milk and chicken.
Dịch:
I, i, cá. I, i, khoai tây chiên. Cá và khoai tây chiên. Cá và khoai tây chiên.
I, i, sữa. I, i, thịt gà. Sữa và thịt gà. Sữa và thịt gà.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 27) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ I/i, các em chú ý phát âm rõ âm /i/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và tích.
Bài nghe (Audio script):
- This is fish.
- This is chicken.
Dịch:
- Đây là cá.
- Đây là thịt gà.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “This is fish.” (Đây là cá.) → Nhìn hình 1a là khoai tây chiên (chips), hình 1b là cá (fish) → Tích vào ô b vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “This is chicken.” (Đây là thịt gà.) → Nhìn hình 2a là thịt gà (chicken), hình 2b là hộp sữa (milk) → Tích vào ô a vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look and trace
Nhìn và tô.
Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ I (viết hoa) và chữ i (viết thường) cho thật đẹp.

Hướng dẫn:
- Chữ I (viết hoa): Các em tô một nét sổ thẳng đứng xuống để tạo thành chữ I. Rất đơn giản, chỉ cần một nét thẳng thôi nhé!
- Chữ i (viết thường): Các em tô một nét sổ thẳng đứng xuống, rồi chấm một dấu chấm nhỏ ở phía trên nét thẳng để tạo thành chữ i. Nhớ đừng quên dấu chấm phía trên nha!
Lưu ý: Các em nhớ cầm bút đúng cách, tô theo đúng nét đứt có sẵn trong sách, không tô lem ra ngoài. Tô xong các em có thể đổi vở với bạn bên cạnh để cùng kiểm tra nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
