Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 12 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái L/l và bốn từ Lucy, lake, leaf, lemons. Bên cạnh đó, các em sẽ được học mẫu câu “Look at ___.” (Nhìn kìa ___.) để chỉ ai đó hoặc thứ gì đó. Cuối bài, các em sẽ luyện tô chữ L/l và viết chữ l vào các từ đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Lucy | /ˈluːsi/ | Lu-xi (tên bạn gái) |
| lake | /leɪk/ | hồ nước |
| leaf | /liːf/ | chiếc lá |
| lemons | /ˈlemənz/ | những quả chanh |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu:
Cấu trúc: Look at ___. (Nhìn kìa ___.)
Ví dụ:
- Look at Lucy. (Nhìn kìa, bạn Lucy.)
- Look at the lake. (Nhìn kìa, hồ nước.)
- Look at the lemons. (Nhìn kìa, những quả chanh.)
Lưu ý:
- Khi nói về tên người (như Lucy), các em không cần dùng chữ the trước tên.
- Khi nói về đồ vật/thiên nhiên (như lake, lemons), các em thêm chữ the phía trước.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
L, l, Lucy.
L, l, lake.
L, l, lemons.
Look at Lucy.
Look at the lake.
Look at the lemons.
Dịch:
L, l, Lu-xi. L, l, hồ nước. L, l, những quả chanh.
Nhìn kìa, bạn Lucy. Nhìn kìa, hồ nước. Nhìn kìa, những quả chanh.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 66) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ L/l, các em chú ý phát âm rõ âm /l/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và tích.
Bài nghe (Audio script):
- Look at the lemons.
- Look at the lake.
Dịch:
- Nhìn kìa, những quả chanh.
- Nhìn kìa, hồ nước.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “Look at the lemons.” (Nhìn kìa, những quả chanh.) → Nhìn hình 1a là những quả chanh (lemons), hình 1b là những quả táo (apples) → Tích vào ô a vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “Look at the lake.” (Nhìn kìa, hồ nước.) → Nhìn hình 2a là chiếc lá (leaf), hình 2b là hồ nước (lake) → Tích vào ô b vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look, trace and write
Nhìn, tô và viết.

Phần 1 – Tô chữ: Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ L (viết hoa) và chữ l (viết thường) cho thật đẹp.
Phần 2 – Hoàn thành từ:
Đáp án:
| Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|
| Bạn Lucy | ___ucy | Lucy (thêm chữ L viết hoa) |
| Hồ nước | ___ake | lake (thêm chữ l) |
| Chiếc lá | ___eaf | leaf (thêm chữ l) |
| Những quả chanh | ___emons | lemons (thêm chữ l) |
Giải thích:
Cả bốn từ Lucy, lake, leaf, lemons đều bắt đầu bằng chữ l. Các em nhìn vào hình rồi điền chữ l vào chỗ trống ở đầu mỗi từ:
- Hình bạn gái → điền chữ L (viết hoa) → thành từ Lucy.
- Hình hồ nước → điền chữ l (viết thường) → thành từ lake.
- Hình chiếc lá → điền chữ l (viết thường) → thành từ leaf.
- Hình những quả chanh → điền chữ l (viết thường) → thành từ lemons.
Lưu ý: Từ Lucy là tên người nên các em phải viết hoa chữ L ở đầu nhé! Còn lake, leaf, lemons viết chữ l thường thôi. Các em nhớ viết chữ l thật đẹp và đúng nét nha!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
