Unit 16 Tiếng Anh 1 Lesson 1 trang 68 | At home

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Unit 16 Tiếng Anh lớp 1 có tên “At home” (Ở nhà). Đây là bài học giúp các em làm quen với ngôi nhà và những hoạt động, đồ vật quen thuộc ở nhà.

Bài học Lesson 1 giúp các em học chữ cái W/w và âm /w/. Qua bài học này, các em sẽ biết một bạn nhỏ tên là Wendy và ba từ mới bắt đầu bằng chữ w: washing (đang rửa), water (nước) và window (cửa sổ).

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Wendy /ˈwendi/ Wendy (tên bạn gái)
washing /ˈwɒʃɪŋ/ đang rửa / đang lau
water /ˈwɔːtə(r)/ nước
window /ˈwɪndəʊ/ cửa sổ

Lưu ý: Cả bốn từ Wendy, washing, water, window đều bắt đầu bằng chữ cái w, phát âm là /w/. Khi nói âm /w/, các em chụm tròn môi lại rồi mở ra giống như khi huýt sáo nhẹ nhé!

II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)

Chữ cái Âm Từ mẫu
W/w /w/ Wendy, washing, water, window

Chữ W viết hoa và chữ w viết thường đều phát âm là /w/. Các em nhìn vào các từ mới sẽ thấy chữ w được tô màu đỏ ở đầu mỗi từ, giúp các em dễ nhận ra.

Lưu ý nhỏ: Từ Wendytên người nên luôn viết hoa chữ W ở đầu. Còn washing, water, window thì viết chữ w thường.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe audio (Track 89) và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → tên bạn → các từ.

W/wWendywashingwaterwindow

lop 1 Unit 16 Lesson 1

Hướng dẫn cách đọc:

  • Wendy /ˈwendi/: đọc là “quen-đi” → là tên một bạn gái trong hình.
  • washing /ˈwɒʃɪŋ/: đọc là “quót-sing” → nghĩa là đang rửa / đang lau.
  • water /ˈwɔːtə(r)/: đọc là “quo-tờ” → nghĩa là nước.
  • window /ˈwɪndəʊ/: đọc là “quin-đâu” → nghĩa là cửa sổ.

Mô tả hình: Trong hình là cảnh ở nhà (at home). Có hai bạn: một bạn gái tên Wendy đang washing (đang lau/rửa) window (cửa sổ) với một chiếc chậu đầy water (nước) ở dưới chân. Phía bên phải có một bạn khác đang đứng trên thang để chăm sóc những bông hoa hồng trên giàn cây. Phía dưới có một chú mèo trắng đang nằm ngủ rất đáng yêu.

Giải thích: Các em nhìn vào hình, nghe audio rồi chỉ vào bạn Wendy, hành động washing, chậu water và chiếc window, sau đó lặp lại tên của chúng. Chú ý phát âm rõ âm /w/ ở đầu mỗi từ nhé!

Task 2: Point and say

Chỉ và nói.

Các em nhìn vào hình ở bài 1, chỉ tay vào chữ cái, bạn nhỏ và từng đồ vật/hoạt động rồi nói:

  • (Chỉ vào chữ Ww) → W/w
  • (Chỉ vào bạn gái tóc nâu) → Wendy
  • (Chỉ vào hành động lau cửa sổ) → washing
  • (Chỉ vào chậu nước) → water
  • (Chỉ vào cửa sổ) → window

Giải thích: Ở bài tập này, các em thực hành nói mà không cần nghe audio. Các em nhìn hình, chỉ vào chữ cái, bạn nhỏ hoặc đồ vật/hoạt động rồi nói bằng tiếng Anh. Các em có thể luyện tập với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại nói tên, rồi đổi lại nhé!

Nhớ phát âm thật rõ âm /w/ ở đầu mỗi từ Wendy, washing, water, window – chụm tròn môi rồi mở ra nha các em!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh