Unit 2 Tiếng Anh 1 Lesson 1 trang 9 | In the dining room

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Unit 2 Tiếng Anh lớp 1 có tên “In the dining room” (Ở phòng ăn). Đây là bài học giúp các em làm quen với phòng ăn và một vài đồ vật, con vật quen thuộc ở trong nhà.

Bài học Lesson 1 giúp các em học chữ cái C/c và âm /k/. Qua bài học này, các em sẽ biết bốn từ mới bắt đầu bằng chữ c: cake (bánh ngọt), car (xe ô tô), cat (con mèo) và cup (cái cốc). Đây đều là những thứ rất gần gũi mà các em hay thấy ở nhà.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
cake /keɪk/ bánh ngọt
car /kɑː/ xe ô tô
cat /kæt/ con mèo
cup /kʌp/ cái cốc

Lưu ý: Cả bốn từ cake, car, catcup đều bắt đầu bằng chữ cái c, phát âm là /k/ (giống âm “cờ” trong tiếng Việt). Khi nói âm /k/, các em bật mạnh hơi ra từ cổ họng nhé!

II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)

Chữ cái Âm Từ mẫu
C/c /k/ cake, car, cat, cup

Chữ C viết hoa và chữ c viết thường đều phát âm là /k/. Các em nhìn vào các từ mới sẽ thấy chữ c được tô màu đỏ ở đầu mỗi từ, giúp các em dễ nhận ra.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe audio (Track 7) và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → các từ vựng.

C/ccakecarcatcup

Lop 1 Unit 2 Lesson 1

Hướng dẫn cách đọc:

  • cake /keɪk/: đọc là “kêi-k” → nghĩa là bánh ngọt (bánh kem, bánh sinh nhật).
  • car /kɑː/: đọc là “ca” → nghĩa là xe ô tô.
  • cat /kæt/: đọc là “két” → nghĩa là con mèo.
  • cup /kʌp/: đọc là “cắp” → nghĩa là cái cốc (cái tách).

Mô tả hình: Trong hình là phòng ăn ấm cúng của một gia đình. Mẹ đang cầm một miếng cake (bánh ngọt), em bé đang chơi với chiếc car (xe ô tô đồ chơi màu đỏ), bố đang cầm cup (cái cốc). Dưới chân bàn có một chú cat (con mèo) màu xanh rất dễ thương.

Giải thích: Các em nhìn vào hình, nghe audio rồi chỉ vào chiếc cake, chiếc car, chú cat và cái cup, sau đó lặp lại tên của chúng. Chú ý phát âm rõ âm /k/ ở đầu mỗi từ nhé!

Task 2: Point and say

Chỉ và nói.

Các em nhìn vào hình ở bài 1, chỉ tay vào chữ cái và từng đồ vật, con vật rồi nói:

  • (Chỉ vào chữ Cc) → C/c
  • (Chỉ vào bánh ngọt) → cake
  • (Chỉ vào xe ô tô) → car
  • (Chỉ vào con mèo) → cat
  • (Chỉ vào cái cốc) → cup

Giải thích: Ở bài tập này, các em thực hành nói mà không cần nghe audio. Các em nhìn hình, chỉ vào chữ cái hoặc đồ vật rồi nói bằng tiếng Anh. Các em có thể luyện tập với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại nói tên chữ cái hoặc đồ vật, rồi đổi lại nhé!

Nhớ phát âm thật rõ âm /k/ ở đầu mỗi từ cake, car, cat, cup – bật nhẹ hơi ra nha các em!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh