Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Self-check là phần tự kiểm tra giúp các em tự đánh giá lại những gì đã học từ Unit 13 đến Unit 16. Qua 6 bài tập nghe, đọc và viết, các em sẽ ôn lại các chữ cái N, T, F, W cùng với các từ vựng và mẫu câu đã học.
I. Ôn tập kiến thức (Review)
Chữ cái và âm đã học:
| Chữ cái | Âm | Unit |
|---|---|---|
| N/n | /n/ | Unit 13 |
| T/t | /t/ | Unit 14 |
| F/f | /f/ | Unit 15 |
| W/w | /w/ | Unit 16 |
Mẫu câu đã học:
- He’s/She’s having ___. (Bạn ấy đang ăn ___.)
- Point to your ___. (Hãy chỉ vào ___ của bạn.)
- He’s ___ing. (Bạn ấy đang ___.)
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and tick
Nghe và tích.

Bài nghe (Audio Track 95):
- window
- teddy bear
- foot
Dịch:
- cửa sổ
- gấu bông
- bàn chân
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
| 3 | b |
Giải thích:
- Câu 1: Nghe thấy “window” (cửa sổ) → Hình 1a là cửa sổ, 1b là con rùa → Tích ô a.
- Câu 2: Nghe thấy “teddy bear” (gấu bông) → Hình 2a là con hổ, 2b là gấu bông → Tích ô b.
- Câu 3: Nghe thấy “foot” (bàn chân) → Hình 3a là khuôn mặt, 3b là bàn chân → Tích ô b.
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe:
- /w/
- /n/
- /f/
- /t/
Đáp án:
| Câu | Cặp chữ cái | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | o / w | w |
| 2 | l / n | n |
| 3 | f / b | f |
| 4 | d / t | t |
Giải thích:
Các em nghe âm rồi khoanh chữ cái tương ứng:
- Câu 1: Nghe âm /w/ → khoanh chữ w.
- Câu 2: Nghe âm /n/ → khoanh chữ n.
- Câu 3: Nghe âm /f/ → khoanh chữ f.
- Câu 4: Nghe âm /t/ → khoanh chữ t.
Task 3: Listen and tick or cross
Nghe và tích hoặc đánh dấu X.

Bài nghe:
- She’s having noodles.
- Point to your mother.
- Point to your father.
- He’s running.
Dịch:
- Bạn ấy đang ăn mì.
- Hãy chỉ vào mẹ của bạn.
- Hãy chỉ vào bố của bạn.
- Bạn ấy đang chạy.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | ✔ (đúng) |
| 2 | X (sai) |
| 3 | ✔ (đúng) |
| 4 | X (sai) |
Giải thích:
- Câu 1: Nghe “She’s having noodles.” → Hình là bạn gái đang ăn mì → khớp với bài nghe → Tích ✔.
- Câu 2: Nghe “Point to your mother.” (chỉ vào mẹ) → Hình là một con vật nhỏ màu xanh, không phải mẹ → không khớp → Đánh dấu X.
- Câu 3: Nghe “Point to your father.” (chỉ vào bố) → Hình là một người đàn ông có râu – bố → khớp với bài nghe → Tích ✔.
- Câu 4: Nghe “He’s running.” (bạn ấy đang chạy) → Hình là một bạn đang rửa/lau cửa sổ, không phải đang chạy → không khớp → Đánh dấu X.
Task 4: Read and tick
Đọc và tích.

Đáp án:
| Câu | Từ / Cụm từ | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | father | b |
| 2 | six footballs | a |
| 3 | a window | b |
Giải thích:
- Câu 1 – “father” (bố): Hình 1a là mẹ (mother), hình 1b là bố (father) → Tích ô b.
- Câu 2 – “six footballs” (sáu quả bóng đá): Hình 2a có nhiều quả bóng (6 quả), hình 2b chỉ có 2 quả bóng → Tích ô a.
- Câu 3 – “a window” (một cửa sổ): Hình 3a là cửa ra vào (door), hình 3b là cửa sổ (window) → Tích ô b.
Task 5: Find the words
Tìm các từ.
Hướng dẫn: Các em nhìn vào bảng chữ cái và tìm các từ sau: face, father, foot, nuts, tiger, turtle, water, window.

Đáp án:

Task 6: Write the letters
Viết các chữ cái.
Hướng dẫn: Các em nhìn vào từng đồ vật trong hình, điền chữ cái còn thiếu vào đầu mỗi từ.

Đáp án:
| Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|
| Con hổ | ___iger | tiger (thêm t) |
| Gấu bông | ___eddy bear | teddy bear (thêm t) |
| Cửa sổ | ___indow | window (thêm w) |
| Con rùa | ___urtle | turtle (thêm t) |
| Quả bóng đá | ___ootball | football (thêm f) |
Giải thích:
- Hình con hổ → điền t → tiger.
- Hình gấu bông → điền t → teddy bear.
- Hình cửa sổ → điền w → window.
- Hình con rùa → điền t → turtle.
- Hình quả bóng đá → điền f → football.
Các em nhớ viết chữ thật đẹp và đúng nét nhé! Sau khi điền xong, đọc to từng từ để luyện phát âm nha các em.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
