Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Self-check là phần tự kiểm tra giúp các em ôn lại tất cả những gì đã học trong Unit 5 đến Unit 8. Qua 6 bài tập, các em sẽ luyện nghe, đọc, viết để nhận biết các chữ cái, từ vựng và mẫu câu đã học.
I. Ôn tập từ vựng (Vocabulary)
Các em nhớ lại những từ vựng đã học qua các Unit:
- Unit 5: chips (khoai tây chiên), fish (cá), milk (sữa), chicken (gà).
- Unit 6: bell (cái chuông), pen (bút mực), pencil (bút chì), red (màu đỏ).
- Unit 7: garden (khu vườn), gate (cái cổng), girl (bạn gái), goat (con dê).
- Unit 8: hair (tóc), hand (bàn tay), head (đầu), horse (con ngựa).
II. Ôn tập cấu trúc câu (Structures)
| Mẫu câu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| I like ___. | Mình thích ___. | I like chips. |
| I have a red ___. | Mình có một ___ màu đỏ. | I have a red pen. |
| There’s a ___. | Có một ___. | There’s a bell. |
| Touch your ___. | Hãy chạm vào ___ của em. | Touch your hair. |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and tick
Nghe và tích.

Bài nghe (Audio script – Track 47):
- a gate
- a pen
- a hand
Dịch:
- một cái cổng
- một chiếc bút mực
- một bàn tay
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | b |
| 3 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “a gate” (một cái cổng) → Nhìn hình 1a là con dê (a goat), hình 1b là cái cổng (a gate) → Tích vào ô b.
Câu 2: Nghe thấy “a pen” (một chiếc bút mực) → Nhìn hình 2a là chiếc bút chì (a pencil), hình 2b là chiếc bút mực (a pen) → Tích vào ô b.
Câu 3: Nghe thấy “a hand” (một bàn tay) → Nhìn hình 3a là bàn tay (a hand), hình 3b là bạn trai chỉ vào đầu (a head) → Tích vào ô a.
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe (Audio script – Track 48):
- i
- e
- g
- h
Đáp án:
| Câu | Chọn giữa | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | e / i | i |
| 2 | e / g | e |
| 3 | g / h | g |
| 4 | h / d | h |
Giải thích: Các em lắng nghe từng âm đọc trong audio rồi khoanh tròn đúng chữ cái. Cả 4 chữ cái i, e, g, h đều là những chữ cái các em đã học trong Unit 5, 6, 7, 8. Nhớ phát âm đúng:
- i /i/ – như âm “i” trong fish.
- e /e/ – như âm “e” trong pen.
- g /g/ – như âm “gờ” trong goat.
- h /h/ – như âm “hờ” trong hair.
Task 3: Listen and tick or cross
Nghe rồi tích ✔ (đúng) hoặc gạch chéo ✘ (sai).

Bài nghe (Audio script – Track 49):
- There’s a bell.
- I like chips.
- Touch your hair.
- I have a red pen.
Dịch:
- Có một cái chuông.
- Mình thích khoai tây chiên.
- Hãy chạm vào tóc của em.
- Mình có một chiếc bút mực màu đỏ.
Đáp án:
| Câu | Hình | Câu nghe | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | cái chuông | There’s a bell. | ✔ |
| 2 | con cá | I like chips. | ✘ |
| 3 | bạn gái chạm tóc | Touch your hair. | ✔ |
| 4 | bạn trai cầm bút chì | I have a red pen. | ✘ |
Giải thích:
Câu 1: Hình là cái chuông (a bell) – Nghe “There’s a bell.” (Có một cái chuông.) → khớp với hình → Tích ✔.
Câu 2: Hình là con cá (fish) – Nghe “I like chips.” (Mình thích khoai tây chiên.) → không khớp với hình (trong hình là cá, không phải khoai tây chiên) → Gạch ✘.
Câu 3: Hình là bạn gái đang chạm vào tóc (hair) – Nghe “Touch your hair.” (Hãy chạm vào tóc của em.) → khớp với hình → Tích ✔.
Câu 4: Hình là bạn trai cầm bút chì (pencil) – Nghe “I have a red pen.” (Mình có một chiếc bút mực màu đỏ.) → không khớp với hình (trong hình là bút chì, không phải bút mực) → Gạch ✘.
Task 4: Read and tick
Đọc và tích.
Yêu cầu: Các em đọc từ/cụm từ ở mỗi câu rồi tích vào hình đúng.

Đáp án:
| Câu | Từ/Cụm từ đọc | Hình đúng | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | chicken (gà) | b | b |
| 2 | a red pen (một chiếc bút mực màu đỏ) | b | b |
| 3 | milk (sữa) | a | a |
Giải thích:
Câu 1: Đọc chicken (con gà) → Nhìn hình 1a là con cá (fish), hình 1b là miếng gà (chicken) → Tích vào ô b.
Câu 2: Đọc a red pen (một chiếc bút mực màu đỏ) → Nhìn hình 2a là cái chuông màu đỏ (a red bell), hình 2b là chiếc bút mực màu đỏ (a red pen) → Tích vào ô b.
Câu 3: Đọc milk (sữa) → Nhìn hình 3a là hộp sữa (milk), hình 3b là hộp nước cam → Tích vào ô a.
Task 5: Find the words
Tìm các từ.
Yêu cầu: Các em nhìn vào bảng ô chữ rồi tìm và khoanh tròn 8 từ: fish, gate, goat, hand, head, milk, pencil, red.

Đáp án:

Task 6: Write the letters
Viết chữ cái.
Yêu cầu: Các em nhìn hình rồi viết chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành mỗi từ.

Đáp án:
| Từ thiếu | Hình | Chữ cái cần viết | Từ hoàn chỉnh |
|---|---|---|---|
| __ead | đầu | h | head |
| __ate | cái cổng | g | gate |
| p__ncil | bút chì | e | pencil |
| f__sh | con cá | i | fish |
Giải thích:
- __ead: Nhìn thấy cái đầu của bạn nhỏ → điền chữ h → thành từ head (đầu).
- __ate: Nhìn thấy cái cổng → điền chữ g → thành từ gate (cái cổng).
- p__ncil: Nhìn thấy cái bút chì → điền chữ e → thành từ pencil (bút chì).
- f__sh: Nhìn thấy con cá → điền chữ i → thành từ fish (cá).
Lưu ý: Bốn chữ cái h, g, e, i chính là 4 chữ cái các em đã học trong Unit 5 đến Unit 8. Các em nhớ viết chữ cho đẹp và đúng nét nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
