Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 3 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái A/a và các từ apple, bag, cat, hat. Bên cạnh đó, các em sẽ được luyện nghe và nhận biết các từ can, apple, bag, hat. Cuối bài, các em sẽ luyện tô chữ A/a cho đẹp và đúng nét.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| apple | /ˈæpl/ | quả táo |
| bag | /bæɡ/ | cái túi |
| cat | /kæt/ | con mèo |
| hat | /hæt/ | cái mũ |
| in | /ɪn/ | ở trong |
| on | /ɒn/ | ở trên |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em làm quen với mẫu câu:
Cấu trúc: There’s a/an ___ in/on the ___. (Có một ___ ở trong/trên cái ___.)
Ví dụ:
- There’s an apple in the bag. (Có một quả táo ở trong cái túi.)
- There’s a cat on the hat. (Có một con mèo ở trên cái mũ.)
Lưu ý cho các em:
- in = ở trong (bên trong một cái gì đó).
- on = ở trên (nằm trên bề mặt của một cái gì đó).
- Thông thường các em dùng “a” trước danh từ (a cat, a bag, a hat). Nhưng với từ apple (bắt đầu bằng chữ a), các em dùng “an” thay cho “a” → “an apple”.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
A, a, apple.
A, a, bag.
There’s an apple In the bag.
A, a, cat.
A, a, hat.
There’s a cat On the hat.
Dịch:
A, a, quả táo.
A, a, cái túi.
Có một quả táo Ở trong cái túi.
A, a, con mèo.
A, a, cái mũ.
Có một con mèo Ở trên cái mũ.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 13) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ A/a, các em chú ý phát âm rõ âm /æ/ (mở miệng rộng). Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và tích.
Bài nghe (Audio script):
- A can.
- A hat.
Dịch:
- Một cái lon.
- Một cái mũ.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “A can.” (Một cái lon.) → Nhìn hình 1a là cái lon nước cam (a can), hình 1b là quả táo (an apple) → Tích vào ô a vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “A hat.” (Một cái mũ.) → Nhìn hình 2a là cái túi (a bag), hình 2b là cái mũ (a hat) → Tích vào ô b vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look and trace
Nhìn và tô.
Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ A (viết hoa) và chữ a (viết thường) cho thật đẹp.

Hướng dẫn:
- Chữ A (viết hoa): Các em tô hai nét xiên từ đỉnh nhọn phía trên xuống hai phía (trái và phải), rồi tô một nét ngang ở giữa để tạo thành chữ A. Giống như một mái nhà nhỏ có thanh ngang vậy!
- Chữ a (viết thường): Các em tô một nét cong tròn nhỏ, rồi tô một nét sổ thẳng ở bên phải để tạo thành chữ a.
Lưu ý: Các em nhớ cầm bút đúng cách, tô theo đúng nét đứt có sẵn trong sách, không tô lem ra ngoài. Tô xong các em có thể đổi vở với bạn bên cạnh để cùng kiểm tra nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
