Fun time 1 Tiếng Anh 1 (trang 12, 13) | Ôn tập Unit 1 và Unit 2

Fun time 1 là bài ôn tập giúp các em nhớ lại những gì đã học ở Unit 1Unit 2. Qua bài này, các em sẽ ôn lại:

  • Chữ cái B/b (âm /b/) và C/c (âm /k/).
  • Các từ vựng: ball, bike, book, cake, car, cat, cup.
  • Hai mẫu câu đã học: “Hi, I’m ___.” (Xin chào, mình là ___.) và “I have a ___.” (Mình có một ___.).

I. Từ vựng ôn tập (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
ball /bɔːl/ quả bóng
bike /baɪk/ xe đạp
book /bʊk/ quyển sách
cake /keɪk/ bánh ngọt
car /kɑː/ xe ô tô
cat /kæt/ con mèo
cup /kʌp/ cái cốc

II. Mẫu câu ôn tập

1. Chào hỏi và giới thiệu tên:

  • Hi, I’m ___. (Xin chào, mình là ___.)

2. Nói về đồ vật mình có:

  • I have a ___. (Mình có một ___.)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Find and circle. Then say.

Tìm và khoanh tròn. Sau đó nói.

Các em nhìn vào ô chữ, tìm và khoanh tròn 6 từ đã học: bike, cup, ball, car, book, cat. Các từ có thể đọc theo hàng ngang hoặc theo cột dọc.

Lop 1 Fun time 1

Đáp án (các từ được khoanh trong ô chữ):

Lop 1 Fun time 1

Task 2: Let’s play: Simon says

Hãy chơi: Simon nói.

Lop 1 Fun time 1

Cách chơi:

  • Cô giáo (hoặc bạn quản trò) sẽ nói một câu lệnh bắt đầu bằng “Simon says…” (Simon nói…).
  • Các em phải dùng cơ thể của mình để tạo hình chữ cái theo câu lệnh.
  • Bạn nào làm sai tư thế sẽ bị loại khỏi trò chơi.

Các tư thế cần nhớ:

Chữ cái Cách tạo hình
B (viết hoa) Đứng thẳng, hai tay cong tạo hình hai nét tròn ở bên phải thân người
b (viết thường) Đứng thẳng, một tay cong tạo một nét tròn nhỏ ở phía dưới bên phải
C (viết hoa) Cong người và hai tay tạo thành hình chữ C lớn
c (viết thường) Cong người và một tay tạo thành hình chữ c nhỏ

Giải thích: Trò chơi này giúp các em vừa học vừa vận động. Các em nhớ mặt chữ B/bC/c qua các tư thế của cơ thể. Các em có thể chơi cùng các bạn trong lớp hoặc với bố mẹ ở nhà nhé!

Task 3: Read and tick. Then colour and say.

Đọc và tích. Sau đó tô màu và nói.

Các em đọc từ phía trên mỗi câu, nhìn vào hai hình bên dưới, rồi tích vào hình đúng với từ đó. Sau đó các em tô màu hình đã tích và đọc to tên của nó.

Lop 1 Fun time 1

Đáp án:

Câu Từ cần tìm Hình a Hình b Đáp án
1 a book (một quyển sách) quyển sách xe ô tô a
2 a cup (một cái cốc) bánh ngọt cái cốc b
3 a ball (một quả bóng) quả bóng quyển sách a
4 a cat (một con mèo) quả bóng con mèo b

Giải thích:

  • Câu 1: Từ cần tìm là a book (một quyển sách). Nhìn hình 1a là quyển sách, hình 1b là xe ô tô → Tích vào ô a, tô màu quyển sách rồi nói: “a book”.
  • Câu 2: Từ cần tìm là a cup (một cái cốc). Nhìn hình 2a là cái bánh ngọt, hình 2b là cái cốc → Tích vào ô b, tô màu cái cốc rồi nói: “a cup”.
  • Câu 3: Từ cần tìm là a ball (một quả bóng). Nhìn hình 3a là quả bóng, hình 3b là quyển sách → Tích vào ô a, tô màu quả bóng rồi nói: “a ball”.
  • Câu 4: Từ cần tìm là a cat (một con mèo). Nhìn hình 4a là quả bóng, hình 4b là con mèo → Tích vào ô b, tô màu con mèo rồi nói: “a cat”.

Task 4: Let’s play: A happy circle

Hãy chơi: Vòng tròn vui vẻ.

Lop 1 Fun time 1

Cách chơi:

  • Một nhóm các bạn đứng thành vòng tròn.
  • Cô giáo đưa cho mỗi bạn một tấm thẻ có hình đồ vật (ví dụ: xe ô tô, con mèo, quả bóng…).
  • Bạn đầu tiên chào hỏi, giới thiệu tênnói về đồ vật mình có bằng mẫu câu:

“Hi, I’m ___. I have a ___.”

  • Bạn thứ hai làm tương tự, rồi chỉ sang bạn tiếp theo.
  • Bạn cuối cùng trong vòng tròn hô to “Happy!” (Vui quá!) khi nói xong.

Ví dụ trong sách:

  • Bạn Bill cầm thẻ hình con mèo, nói: “Hi, I’m Bill. I have a cat.” (Xin chào, mình là Bin. Mình có một con mèo.)
  • Bạn Ba cầm thẻ hình xe ô tô, nói: “Hi, I’m Ba. I have a car.” (Xin chào, mình là Ba. Mình có một chiếc xe ô tô.)

Giải thích: Trò chơi này giúp các em luyện tập chào hỏi, giới thiệu tênnói về đồ vật mình có. Các em có thể thay tên BillBa bằng tên của mình, và thay cat, car bằng tên đồ vật mà mình đang cầm nhé!

Ví dụ: “Hi, I’m Lan. I have a book.” (Xin chào, mình là Lan. Mình có một quyển sách.)

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh