Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Fun time 1 là bài ôn tập giúp các em nhớ lại những gì đã học ở Unit 1 và Unit 2. Qua bài này, các em sẽ ôn lại:
- Chữ cái B/b (âm /b/) và C/c (âm /k/).
- Các từ vựng: ball, bike, book, cake, car, cat, cup.
- Hai mẫu câu đã học: “Hi, I’m ___.” (Xin chào, mình là ___.) và “I have a ___.” (Mình có một ___.).
I. Từ vựng ôn tập (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| ball | /bɔːl/ | quả bóng |
| bike | /baɪk/ | xe đạp |
| book | /bʊk/ | quyển sách |
| cake | /keɪk/ | bánh ngọt |
| car | /kɑː/ | xe ô tô |
| cat | /kæt/ | con mèo |
| cup | /kʌp/ | cái cốc |
II. Mẫu câu ôn tập
1. Chào hỏi và giới thiệu tên:
- Hi, I’m ___. (Xin chào, mình là ___.)
2. Nói về đồ vật mình có:
- I have a ___. (Mình có một ___.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Find and circle. Then say.
Tìm và khoanh tròn. Sau đó nói.
Các em nhìn vào ô chữ, tìm và khoanh tròn 6 từ đã học: bike, cup, ball, car, book, cat. Các từ có thể đọc theo hàng ngang hoặc theo cột dọc.

Đáp án (các từ được khoanh trong ô chữ):

Task 2: Let’s play: Simon says
Hãy chơi: Simon nói.

Cách chơi:
- Cô giáo (hoặc bạn quản trò) sẽ nói một câu lệnh bắt đầu bằng “Simon says…” (Simon nói…).
- Các em phải dùng cơ thể của mình để tạo hình chữ cái theo câu lệnh.
- Bạn nào làm sai tư thế sẽ bị loại khỏi trò chơi.
Các tư thế cần nhớ:
| Chữ cái | Cách tạo hình |
|---|---|
| B (viết hoa) | Đứng thẳng, hai tay cong tạo hình hai nét tròn ở bên phải thân người |
| b (viết thường) | Đứng thẳng, một tay cong tạo một nét tròn nhỏ ở phía dưới bên phải |
| C (viết hoa) | Cong người và hai tay tạo thành hình chữ C lớn |
| c (viết thường) | Cong người và một tay tạo thành hình chữ c nhỏ |
Giải thích: Trò chơi này giúp các em vừa học vừa vận động. Các em nhớ mặt chữ B/b và C/c qua các tư thế của cơ thể. Các em có thể chơi cùng các bạn trong lớp hoặc với bố mẹ ở nhà nhé!
Task 3: Read and tick. Then colour and say.
Đọc và tích. Sau đó tô màu và nói.
Các em đọc từ phía trên mỗi câu, nhìn vào hai hình bên dưới, rồi tích vào hình đúng với từ đó. Sau đó các em tô màu hình đã tích và đọc to tên của nó.

Đáp án:
| Câu | Từ cần tìm | Hình a | Hình b | Đáp án |
|---|---|---|---|---|
| 1 | a book (một quyển sách) | quyển sách | xe ô tô | a |
| 2 | a cup (một cái cốc) | bánh ngọt | cái cốc | b |
| 3 | a ball (một quả bóng) | quả bóng | quyển sách | a |
| 4 | a cat (một con mèo) | quả bóng | con mèo | b |
Giải thích:
- Câu 1: Từ cần tìm là a book (một quyển sách). Nhìn hình 1a là quyển sách, hình 1b là xe ô tô → Tích vào ô a, tô màu quyển sách rồi nói: “a book”.
- Câu 2: Từ cần tìm là a cup (một cái cốc). Nhìn hình 2a là cái bánh ngọt, hình 2b là cái cốc → Tích vào ô b, tô màu cái cốc rồi nói: “a cup”.
- Câu 3: Từ cần tìm là a ball (một quả bóng). Nhìn hình 3a là quả bóng, hình 3b là quyển sách → Tích vào ô a, tô màu quả bóng rồi nói: “a ball”.
- Câu 4: Từ cần tìm là a cat (một con mèo). Nhìn hình 4a là quả bóng, hình 4b là con mèo → Tích vào ô b, tô màu con mèo rồi nói: “a cat”.
Task 4: Let’s play: A happy circle
Hãy chơi: Vòng tròn vui vẻ.

Cách chơi:
- Một nhóm các bạn đứng thành vòng tròn.
- Cô giáo đưa cho mỗi bạn một tấm thẻ có hình đồ vật (ví dụ: xe ô tô, con mèo, quả bóng…).
- Bạn đầu tiên chào hỏi, giới thiệu tên và nói về đồ vật mình có bằng mẫu câu:
“Hi, I’m ___. I have a ___.”
- Bạn thứ hai làm tương tự, rồi chỉ sang bạn tiếp theo.
- Bạn cuối cùng trong vòng tròn hô to “Happy!” (Vui quá!) khi nói xong.
Ví dụ trong sách:
- Bạn Bill cầm thẻ hình con mèo, nói: “Hi, I’m Bill. I have a cat.” (Xin chào, mình là Bin. Mình có một con mèo.)
- Bạn Ba cầm thẻ hình xe ô tô, nói: “Hi, I’m Ba. I have a car.” (Xin chào, mình là Ba. Mình có một chiếc xe ô tô.)
Giải thích: Trò chơi này giúp các em luyện tập chào hỏi, giới thiệu tên và nói về đồ vật mình có. Các em có thể thay tên Bill và Ba bằng tên của mình, và thay cat, car bằng tên đồ vật mà mình đang cầm nhé!
Ví dụ: “Hi, I’m Lan. I have a book.” (Xin chào, mình là Lan. Mình có một quyển sách.)

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
