Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Fun time 2 là bài ôn tập giúp các em nhớ lại những gì đã học trong Unit 5 (At the fish and chip shop) và Unit 6 (In the classroom). Qua các bài tập và trò chơi vui, các em sẽ ôn lại:
- Hai chữ cái I/i và E/e cùng với âm /i/ và /e/.
- Các từ vựng đã học: chicken, chips, fish, milk, bell, pen, pencil, red.
I. Từ vựng cần nhớ (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Unit |
|---|---|---|---|
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | gà | Unit 5 |
| chips | /tʃɪps/ | khoai tây chiên | Unit 5 |
| fish | /fɪʃ/ | cá | Unit 5 |
| milk | /mɪlk/ | sữa | Unit 5 |
| bell | /bel/ | cái chuông | Unit 6 |
| pen | /pen/ | bút mực | Unit 6 |
| pencil | /ˈpensl/ | bút chì | Unit 6 |
| red | /red/ | màu đỏ | Unit 6 |
II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)
| Chữ cái | Âm | Từ mẫu |
|---|---|---|
| I/i | /i/ | chips, fish, milk, chicken |
| E/e | /e/ | pen, pencil, bell, red |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Circle and match. Then say
Khoanh tròn và nối. Sau đó nói.
Yêu cầu: Các em nhìn vào dãy chữ cái aafishcbpendredbchipscipencilb, tìm và khoanh tròn 5 từ ẩn trong đó, rồi nối mỗi từ với hình đúng.

Đáp án:

| Từ tìm được | Hình nối | Nghĩa |
|---|---|---|
| fish | e | cá |
| pen | a | bút mực |
| red | d | màu đỏ |
| chips | b | khoai tây chiên |
| pencil | c | bút chì |
Sau khi nối xong, các em chỉ vào từng hình rồi đọc to tên của chúng. Nhớ phát âm rõ âm /i/ trong fish, chips và âm /e/ trong pen, pencil, red nhé!
Task 2: Let’s play: Air drawing
Hãy chơi: Vẽ trong không khí.

Cách chơi:
- Lớp chia làm hai đội (A và B).
- Giáo viên dùng ngón tay vẽ một chữ cái trong không khí (chữ I/i hoặc E/e, viết hoa hoặc viết thường).
- Bạn nào trong mỗi đội đoán đúng chữ cái trước sẽ ghi được 1 điểm cho đội mình.
- Đội nào có nhiều điểm hơn sẽ thắng.
Hướng dẫn: Các em chú ý quan sát hướng vẽ của cô/thầy để đoán đúng chữ cái. Các em có thể tự vẽ chữ I, i, E, e trong không khí ở nhà để luyện tập nhé!
Task 3: Write and say
Viết và nói.
Yêu cầu: Các em nhìn vào các hình xung quanh ô chữ, rồi điền chữ cái còn thiếu vào các ô trống để hoàn thành mỗi từ.

Đáp án:

| Số | Hình | Từ hoàn chỉnh | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | khoai tây chiên | CHIPS | khoai tây chiên |
| 2 | bút chì | PENCIL | bút chì |
| 3 | bút mực | PEN | bút mực |
| 4 | hộp sữa | MILK | sữa |
Sau khi điền xong, các em đọc to cả 4 từ: CHIPS, PENCIL, PEN, MILK để luyện phát âm nhé!
Task 4: Let’s play: Slap the board
Hãy chơi: Đập tay vào bảng.
Các hình trong trò chơi: sữa (milk), khoai tây chiên (chips), bút chì (pencil), bút mực (pen), gà (chicken), cái chuông (bell).

Cách chơi:
- Lớp chia làm hai đội, mỗi đội xếp thành một hàng trước bảng.
- Giáo viên đọc to một từ tiếng Anh (ví dụ: milk, chips, pencil, pen, chicken, bell).
- Bạn đứng đầu hàng của mỗi đội chạy nhanh lên bảng và đập tay vào hình đúng với từ vừa nghe.
- Đội nào đập đúng nhiều hình hơn sẽ thắng.
Hướng dẫn: Các em lắng nghe thật kỹ tên món ăn, đồ uống, đồ vật rồi phản ứng thật nhanh. Sau khi chơi xong, cả lớp cùng đọc to lại tất cả các từ để nhớ lâu hơn nhé!
Lưu ý: Giáo viên cũng có thể chơi phiên bản khác – viết các từ tiếng Anh lên bảng, rồi đọc tên tiếng Việt (ví dụ: “sữa”, “khoai tây chiên”) để các em đập tay vào từ tiếng Anh đúng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
