Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 15 giúp các em học cách ra lệnh/yêu cầu bạn chỉ vào một bộ phận cơ thể bằng mẫu câu “Point to your ___.” (Hãy chỉ vào ___ của bạn.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài hát vui nhộn để ôn lại tất cả những gì đã học trong Unit 15.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| hand | /hænd/ | bàn tay |
| face | /feɪs/ | khuôn mặt |
| foot | /fʊt/ | bàn chân |
| hair | /heə(r)/ | tóc |
| head | /hed/ | đầu |
| point to | /pɔɪnt tə/ | chỉ vào |
| your | /jɔː(r)/ | của bạn |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để ra lệnh/yêu cầu bạn chỉ vào bộ phận cơ thể:
Cấu trúc: Point to your ___. (Hãy chỉ vào ___ của bạn.)
Ví dụ:
- Point to your hand. (Hãy chỉ vào bàn tay của bạn.)
- Point to your face. (Hãy chỉ vào khuôn mặt của bạn.)
- Point to your foot. (Hãy chỉ vào bàn chân của bạn.)
- Point to your hair. (Hãy chỉ vào tóc của bạn.)
Lưu ý: Khi nghe bạn nói “Point to your ___.”, các em dùng ngón tay chỉ vào bộ phận cơ thể được nhắc đến nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Nội dung bài nghe:
Point to your hand.
Dịch:
Hãy chỉ vào bàn tay của bạn.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy một bạn trai đang giơ bàn tay (hand) lên. Các em nghe audio (Track 87) rồi lặp lại câu “Point to your hand.” thật rõ ràng, đồng thời dùng ngón tay chỉ vào bàn tay của mình.
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình bạn gái và dùng mẫu câu “Point to your ___.” để ra lệnh cho bạn chỉ vào từng bộ phận cơ thể:

Đáp án:
| Mũi tên | Bộ phận cơ thể | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| a | bàn tay | Point to your hand. |
| b | tóc khuôn mặt | Point to your face. |
| c | tóc | Point to your hair. |
| d | bàn chân | Point to your foot. |
Dịch:
a. Hãy chỉ vào bàn tay của bạn. b. Hãy chỉ vào tóc của bạn. c. Hãy chỉ vào khuôn mặt của bạn. d. Hãy chỉ vào bàn chân của bạn.
Giải thích:
- Mũi tên a: Chỉ vào bàn tay → Điền hand vào chỗ trống → Point to your hand.
- Mũi tên b: Chỉ vào khuôn mặt → Điền face vào chỗ trống → Point to your face
- Mũi tên c: Chỉ vào tóc → Điền hair vào chỗ trống → Point to your hair.
- Mũi tên d: Chỉ vào bàn chân → Điền foot vào chỗ trống → Point to your foot.
Các em có thể thực hành với bạn bên cạnh: một bạn đọc câu “Point to your ___.”, bạn còn lại chỉ vào đúng bộ phận cơ thể, rồi đổi lại nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát:
That’s your face.
That’s your foot.
Point to your face.
Point to your foot.
That’s your hair.
That’s your head.
Point to your hair.
Point to your head.
Dịch:
Đó là khuôn mặt của bạn. Đó là bàn chân của bạn. Hãy chỉ vào khuôn mặt của bạn. Hãy chỉ vào bàn chân của bạn.
Đó là tóc của bạn. Đó là đầu của bạn. Hãy chỉ vào tóc của bạn. Hãy chỉ vào đầu của bạn.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 88) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại hai mẫu câu đã học:
- “That’s your ___.” (Đó là ___ của bạn.) – giới thiệu bộ phận cơ thể.
- “Point to your ___.” (Hãy chỉ vào ___ của bạn.) – ra lệnh chỉ vào bộ phận cơ thể.
Các em có thể vừa hát vừa chỉ vào đúng bộ phận cơ thể khi hát đến tên bộ phận đó cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
