Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 5 giúp các em học cách nói về món ăn, đồ uống mình yêu thích bằng mẫu câu “I like ___.” (Mình thích ___.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài “Fish and chips” (Cá và khoai tây chiên) để ôn lại các món ăn đã học trong Unit 5.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| chips | /tʃɪps/ | khoai tây chiên |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | gà |
| I like | /aɪ laɪk/ | mình thích |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách nói về món ăn, đồ uống mình thích:
Cấu trúc: I like ___. (Mình thích ___.)
Ví dụ:
- I like milk. (Mình thích sữa.)
- I like chips. (Mình thích khoai tây chiên.)
- I like fish. (Mình thích cá.)
- I like chicken. (Mình thích gà.)
Lưu ý: Khi muốn nói mình thích món gì, các em chỉ cần điền tên món ăn hoặc đồ uống vào chỗ trống sau “I like” là được nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
I like milk.
Dịch:
Mình thích sữa.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy một bạn trai đang cầm hộp sữa (milk) và nói “I like milk.” (Mình thích sữa.). Các em nghe audio (Track 29) rồi lặp lại câu thật rõ ràng. Các em có thể thực hành theo cặp: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại đọc câu nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và dùng mẫu câu “I like ___.” để nói về món ăn, đồ uống mình thích:

Đáp án:
| Hình | Món ăn / Đồ uống | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| a | sữa | I like milk. |
| b | khoai tây chiên | I like chips. |
| c | cá | I like fish. |
| d | gà | I like chicken. |
Dịch:
a. Mình thích sữa. b. Mình thích khoai tây chiên. c. Mình thích cá. d. Mình thích gà.
Giải thích:
- Hình a: Nhìn thấy hộp sữa → Điền milk vào chỗ trống → I like milk.
- Hình b: Nhìn thấy gói khoai tây chiên → Điền chips vào chỗ trống → I like chips.
- Hình c: Nhìn thấy đĩa cá chiên → Điền fish vào chỗ trống → I like fish.
- Hình d: Nhìn thấy đĩa gà → Điền chicken vào chỗ trống → I like chicken.
Các em có thể thực hành nói với bạn bên cạnh: chỉ vào từng hình rồi đọc câu hoàn chỉnh nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: Fish and chips
Fish and chips.
Fish and chips.
I like fish and chips.
Milk and chicken.
Milk and chicken.
I like milk and chicken.
Dịch:
Cá và khoai tây chiên. Cá và khoai tây chiên. Mình thích cá và khoai tây chiên.
Sữa và gà. Sữa và gà. Mình thích sữa và gà.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 30) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại mẫu câu “I like ___.” (Mình thích ___.) cùng với các món ăn, đồ uống đã học: fish (cá), chips (khoai tây chiên), milk (sữa), chicken (gà).
Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc chỉ vào món ăn khi hát đến tên món đó cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
